![]() Barnsley |
21:00 17/09/2016 FT 1 - 2 |
![]() Reading |
Xem trực tiếp: Link sopcast bóng đá Hạng Nhất Anh | Link sopcast Barnsley vs Reading | livescore, trực tiếp bóng đá
Link sopcast HD, link sopcast K+, link sopcast VTV3, link xem bong da
ket qua bong da truc tuyen
Tường thuật trực tiếp Barnsley vs Reading
- 86'
đội khách Reading có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Kermorgant Y.
và người thay thế anh là Mendes J.
Vào !!! Armstrong A. (Bradshaw T.) đã ghi bàn rút ngắn tỷ số cho đội chủ nhà. Tỷ số trận đấu bây giờ là 1 - 2
đội khách Reading có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Beerens R.
Bên phía đội chủ nhà Barnsley có sự thay đổi người. Cầu thủ Janko S.
Bên phía đội chủ nhà Barnsley có sự thay đổi người. Cầu thủ Bradshaw T.
Blackett T. bên phía Reading đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Armstrong A. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
đội khách Reading có sự thay đổi người. Người rời sân là cầu thủ Swift J.
Swift J. bên phía Reading đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Kermorgant Y. bên phía Reading đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo
Hourihane C. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
McCleary G. đã bị trọng tài rút thẻ đỏ và truất quyền thi đầu. Reading sẽ phải chơi thiếu 1 người trong những phút tiếp theo của trận đấu
Hammill A. đã phải nhận thẻ vàng cảnh cáo .
Vào !!! Cầu thủ Swift J. (Kermorgant Y.) đã ghi bàn thắng gia tăng cách biệt thành 2 bàn cho đội khách. Tỷ số trận đấu được nâng lên 0 - 2
Bên phía đội chủ nhà Barnsley có sự thay đổi người. Cầu thủ Kpekawa C.
Vào !!! McCleary G. đã mở tỷ số trận đấu. Tỷ số tạm thời là 0 - 1 nghiêng về ReadingChưa có thông tin thống kê của trận đấu !
Đội hình chính thức và dự bị của 2 đội
Barnsley
| 32 | Armstrong A. |
| 1 | Davies A. (G) |
| 7 | Hammill A. |
| 8 | Hourihane C. |
| 40 | Kent R. |
| 5 | MacDonald A. |
| 4 | Roberts M. |
| 6 | Scowen J. |
| 3 | White A. |
| 9 | Winnall S. |
| 17 | Yiadom A. |
| 20 | Bradshaw T. |
| 18 | Jackson A. |
| 21 | Janko S. |
| 19 | Kpekawa C. |
| 29 | Morsy S. |
| 15 | Watkins M. |
Reading
| 26 | Al Habsi A. (G) |
| 7 | Beerens R. |
| 24 | Blackett T. |
| 6 | Evans G. |
| 2 | Gunter C. |
| 18 | Kermorgant Y. |
| 12 | McCleary G. |
| 5 | McShane P. |
| 16 | Moore L. |
| 8 | Swift J. |
| 23 | Williams D. |
| 15 | Harriott C. |
| 38 | Kelly L. |
| 9 | Mendes J. |
| 11 | Obita J. |
| 21 | Quinn S. |
| 30 | Watson T. |
Tuong thuat truc tiep bong da

















