| Bảng H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Hacken | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
| 2 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 4 | Sandvikens IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 16/03/2014 18:00 |
bảng (KT) |
Orgryte Sandvikens IF |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/03/2014 22:00 |
bảng (KT) |
Hacken Mjallby AIF |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/03/2014 20:00 |
bảng (KT) |
Sandvikens IF Hacken |
1 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/03/2014 20:00 |
bảng (KT) |
Mjallby AIF Orgryte |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2014 20:00 |
bảng (KT) |
Sandvikens IF Mjallby AIF |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/03/2014 18:00 |
bảng (KT) |
Hacken Orgryte |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |















