| Bảng A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Gyeongju KHNP | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 2 | Ulsan Mipo | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Busan Transpor Tation | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | Gimhae City | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 5 | Cheonan City | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 07/06/2014 14:00 |
bảng (KT) |
Busan Transpor Tation Gyeongju KHNP |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/06/2014 12:00 |
bảng (KT) |
Cheonan City Ulsan Mipo |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/06/2014 14:00 |
bảng (KT) |
Ulsan Mipo Gyeongju KHNP |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/06/2014 12:00 |
bảng (KT) |
Gimhae City Busan Transpor Tation |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/06/2014 14:00 |
bảng (KT) |
Ulsan Mipo Gimhae City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/06/2014 12:00 |
bảng (KT) |
Gyeongju KHNP Cheonan City |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/06/2014 14:00 |
bảng (KT) |
Cheonan City Gimhae City |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/06/2014 12:00 |
bảng (KT) |
Busan Transpor Tation Ulsan Mipo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/05/2014 14:00 |
bảng (KT) |
Cheonan City Busan Transpor Tation |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/05/2014 12:00 |
bảng (KT) |
Gimhae City Gyeongju KHNP |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |















