Xem theo vòng đấu
| Bảng C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/S | Đ |
| 1 | Ma rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
| 2 | Gabon | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 3 | Comoros | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | Ghana | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 19/01/2022 02:00 |
bảng (KT) |
Gabon Ma rốc |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/01/2022 02:00 |
bảng (KT) |
Ghana Comoros |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/01/2022 02:00 |
bảng (KT) |
Gabon Ghana |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/01/2022 23:00 |
bảng (KT) |
Ma rốc Comoros |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/01/2022 02:00 |
bảng (KT) |
Comoros Gabon |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/01/2022 22:59 |
bảng (KT) |
Ma rốc Ghana |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |















