| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 14/11/2018 20:00 |
round 1 (KT) |
Ethiopia U23 Somalia U23 |
4 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2018 20:00 |
round 1 (KT) |
Kenya U23 Mauritius U23 |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2018 20:00 |
round 1 (KT) |
Burundiu 23 Tanzania U23 |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2018 20:30 |
round 1 (KT) |
Rwanda U23 Congo U23 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2018 20:30 |
round 1 (KT) |
Seychelles U23 Sudan U23 |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/11/2018 20:30 |
round 1 (KT) |
Uganda U23 South Sudan U23 |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2018 00:00 |
round 1 (KT) |
Equatorial Guinea U23 Sao Tome Principe U23 |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/11/2018 00:00 |
round 1 (KT) |
Mauritania U23 Guinea U23 |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2018 21:30 |
round 1 (KT) |
Cameroon U23 Chad U23 |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2018 22:00 |
round 1 (KT) |
Angola U23 Namibia U23 |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/11/2018 22:59 |
round 1 (KT) |
Mozambique U23 Swaziland U23 |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2018 01:00 |
round 1 (KT) |
Burkina Faso U23 Niger U23 |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2018 21:00 |
round 1 (KT) |
Botswana U23 Malawi U23 |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/11/2018 18:00 |
round 1 (KT) |
Mauritius U23 Kenya U23 |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/11/2018 18:00 |
round 1 (KT) |
Gambia U23 Libya U23 |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 19:30 |
round 1 (KT) |
Somalia U23 Ethiopia U23 |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 19:30 |
round 1 (KT) |
Malawi U23 Botswana U23 |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 20:00 |
round 1 (KT) |
South Sudan U23 Uganda U23 |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 20:00 |
round 1 (KT) |
Swaziland U23 Mozambique U23 |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 21:00 |
round 1 (KT) |
Sao Tome Principe U23 Equatorial Guinea U23 |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 21:20 |
round 1 (KT) |
Chad U23 Cameroon U23 |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 22:00 |
round 1 (KT) |
Congo U23 Rwanda U23 |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 22:30 |
round 1 (KT) |
Niger U23 Burkina Faso U23 |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 22:59 |
round 1 (KT) |
Tanzania U23 Burundiu 23 |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 20/11/2018 23:30 |
round 1 (KT) |
Guinea U23 Mauritania U23 |
4 1 |
4 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2018 00:00 |
round 1 (KT) |
Namibia U23 Angola U23 |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2018 00:30 |
round 1 (KT) |
Sudan U23 Seychelles U23 |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/12/2018 22:30 |
round 1 (KT) |
Togo U23 Ghana U23 |
1 5 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/12/2018 22:59 |
round 1 (KT) |
Togo U23 Ghana U23 |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá