| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 19/08/2016 20:30 |
group red (KT) |
Gagra Sapovnela Terjola |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/08/2016 20:30 |
group red (KT) |
Chiatura Gardabani |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/08/2016 20:30 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha Sulori Vani |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/08/2016 20:30 |
group red (KT) |
Borjomi Lazika |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/08/2016 20:00 |
group red (KT) |
Sulori Vani Borjomi |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/08/2016 20:00 |
group red (KT) |
Gardabani Gagra |
2 5 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/08/2016 20:00 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[6] Skuri Tsalenjikha[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/08/2016 20:20 |
group red (KT) |
Lazika Chiatura |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/09/2016 20:00 |
group red (KT) |
Chiatura Sulori Vani |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/09/2016 20:00 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola Gardabani |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/09/2016 20:00 |
group red (KT) |
Borjomi WIT Georgia Tbilisi |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/09/2016 20:00 |
group red (KT) |
Gagra Lazika |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha Borjomi |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Sulori Vani Gagra |
3 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Lazika[7] Sapovnela Terjola[5] |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[6] Chiatura[3] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola Sulori Vani |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Chiatura Skuri Tsalenjikha |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Gardabani Lazika |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Gagra[1] WIT Georgia Tbilisi[3] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha Gagra |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Sulori Vani Gardabani |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
Borjomi[6] Chiatura[4] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2016 19:30 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[3] Sapovnela Terjola[8] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Gardabani WIT Georgia Tbilisi |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola Skuri Tsalenjikha |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Gagra[1] Borjomi[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 26/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Lazika[3] Sulori Vani[5] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha Gardabani |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[2] Lazika[3] |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Borjomi[5] Sapovnela Terjola[8] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/09/2016 19:00 |
group red (KT) |
Chiatura[6] Gagra[1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/10/2016 19:00 |
group red (KT) |
Gardabani Borjomi |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/10/2016 19:00 |
group red (KT) |
Sulori Vani[7] WIT Georgia Tbilisi[1] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/10/2016 19:00 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola[8] Chiatura[6] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/10/2016 19:00 |
group red (KT) |
Lazika[4] Skuri Tsalenjikha[5] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Gardabani Chiatura |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Sulori Vani[7] Skuri Tsalenjikha[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Lazika[4] Borjomi[3] |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola[8] Gagra[2] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Gagra Gardabani |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha[4] WIT Georgia Tbilisi[1] |
2 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Borjomi[3] Sulori Vani[7] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 14/10/2016 18:30 |
group red (KT) |
Chiatura[5] Lazika[6] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Gardabani Sapovnela Terjola |
2 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Lazika Gagra |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 21/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[1] Borjomi[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Sulori Vani Chiatura |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Borjomi Skuri Tsalenjikha |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Chiatura WIT Georgia Tbilisi |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Gagra Sulori Vani |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2016 18:00 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola Lazika |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha Chiatura |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Lazika Gardabani |
4 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[2] Gagra[1] |
5 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 04/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Sulori Vani[5] Sapovnela Terjola[8] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Gardabani Sulori Vani |
3 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Gagra[1] Skuri Tsalenjikha[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Chiatura[6] Borjomi[3] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola[8] WIT Georgia Tbilisi[2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi Gardabani |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha Sapovnela Terjola |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Borjomi Gagra |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Sulori Vani Lazika |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Gardabani Skuri Tsalenjikha |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Lazika[6] WIT Georgia Tbilisi[2] |
2 3 |
1 3 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Gagra[1] Chiatura[5] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Sapovnela Terjola[8] Borjomi[3] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Borjomi Gardabani |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Chiatura[3] Sapovnela Terjola[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
Skuri Tsalenjikha[6] Lazika[7] |
3 5 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/11/2016 17:00 |
group red (KT) |
WIT Georgia Tbilisi[2] Sulori Vani[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá