| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 28/10/2025 17:00 |
3 (KT) |
Chernihiv Lisne |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], Penalty Shootout [4-3] | ||||||
| 28/10/2025 19:30 |
3 (KT) |
Bukovyna Chernivtsi[1] Nyva Ternopil[5] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/10/2025 19:30 |
3 (KT) |
Lokomotiv Kyiv[2] Niva Vinnitsia[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 17:00 |
3 (KT) |
Viktoriya Mykolaivka[8] Inhulets Petrove[3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 19:30 |
3 (KT) |
Lnz Cherkasy[1] Rukh Vynnyky[15] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2025 22:59 |
3 (KT) |
Dynamo Kyiv[5] Shakhtar Donetsk[4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2025 17:45 |
3 (KT) |
Ahrotekh Tyshkivka Yarud Mariupol |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [6-7] | ||||||
| 30/10/2025 22:00 |
3 (KT) |
Metalist 1925 Kharkiv Ahrobiznes Volochysk |
4 3 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá