| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 30/10/2024 00:45 |
1 (KT) |
NEC Nijmegen[12] Zwolle[13] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [4-3] | ||||||
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Kolping Boys Groningen |
1 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Sparta Nijkerk VV Capelle |
5 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
IJsselmeervogels SC Heerenveen |
2 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Noordwijk Dordrecht 90 |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
De Graafschap[4] Oss[17] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
de Treffers Fortuna Sittard |
1 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
ADO Den Haag[11] Cambuur Leeuwarden[9] |
1 4 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
SBV Excelsior[3] VVV Venlo[19] |
2 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Rijnvogels Eindhoven |
0 7 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 23:30 |
1 (KT) |
BVV Barendrecht NAC Breda |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Winterswijk Heracles Almelo |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
MVV Maastricht[17] Den Bosch[2] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
AFC Amsterdam Blauw Geel |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [3-1] | ||||||
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Rijnsburgse Boys Roda JC Kerkrade |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Quick Boys Almere City FC |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
Eemdijk OJC Rosmalen |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
SC Genemuiden Willem II |
2 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-3] | ||||||
| 31/10/2024 03:00 |
1 (KT) |
RKC Waalwijk Vitesse Arnhem |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/11/2024 00:45 |
1 (KT) |
Usv Hercules Sparta Rotterdam |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-6] | ||||||
| 01/11/2024 02:00 |
1 (KT) |
Telstar[7] Helmond Sport[1] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/11/2024 02:00 |
1 (KT) |
Koninklijke Hfc Emmen |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/11/2024 02:00 |
1 (KT) |
Vv Dovo Volendam |
1 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/11/2024 02:00 |
1 (KT) |
Quick 20 ASWH |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 01/11/2024 02:15 |
1 (KT) |
Spakenburg[2] VV Katwijk[4] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-4] | ||||||
| 01/11/2024 03:00 |
1 (KT) |
Lisse Utrecht |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá