| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 21/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Dinamo Tbilisi II Kolkheti Khobi |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Wit Georgia Tbilisi B Egrisi Senaki |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Lazika Gori |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Samegrelo Tbilisi City |
0 6 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Chibati Iberia Tbilisi |
2 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 15:00 |
1 (KT) |
Tskhumi Merani Tbilisi B |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[1-3] | ||||||
| 22/03/2021 15:00 |
1 (KT) |
Legioni Gori Torpedo Kutaisi Ii |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 15:00 |
1 (KT) |
Kolkhi Didube 2014 |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 16:00 |
1 (KT) |
Samtskhe Akhaltsikhe Sulori Vani |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[3-2] | ||||||
| 22/03/2021 16:00 |
1 (KT) |
Martve Kutaisi Borjomi |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 17:00 |
1 (KT) |
Gldani Zestafoni |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2021 17:00 |
1 (KT) |
Margveti 2006 Imereti Khoni |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Algeti Marneuli Meshakhte Tkibuli |
2 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[2-2], 120 minutes[3-2] | ||||||
| 23/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Skuri Tsalenjikha Spaeri |
0 4 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Varketili Kolkheti Poti |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 14:30 |
1 (KT) |
Tbilisi 2016 Merani Martvili Ii |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[1-1], Penalty Kicks[5-4] | ||||||
| 23/03/2021 15:00 |
1 (KT) |
Zana Abasha Chiatura |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 15:30 |
1 (KT) |
Shukura B Shturmi |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 16:00 |
1 (KT) |
Irao Aragvi Dusheti |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 16:00 |
1 (KT) |
Khikhani Matchakhela Khelvachauri |
0 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 16:00 |
1 (KT) |
Samgurali B Betlemi Keda |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-0], Penalty Kicks[4-2] | ||||||
| 23/03/2021 17:00 |
1 (KT) |
Bakhmaro Chokhatauri Guria Lanchkhuti |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-0], Penalty Kicks[4-5] | ||||||
| 23/03/2021 17:00 |
1 (KT) |
Ameri Tbilisi Saburtalo Tbilisi B |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2021 19:00 |
1 (KT) |
Liakhvi Achabeti Iberia Tbilisi |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá