| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 05/09/2015 11:00 |
2 (KT) |
Consadole Sapporo[JPN D2-12] Yokohama FC[JPN D2-17] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 13:00 |
2 (KT) |
Ventforet Kofu Juntendo University |
3 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 13:00 |
2 (KT) |
Sanfrecce Hiroshima Hiroshima University Of Economics |
7 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 14:00 |
2 (KT) |
Matsumoto Yamaga FC[JPN D1-16] Zweigen Kanazawa FC[JPN D2-9] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
Jubilo Iwata[JPN D2-2] Avispa Fukuoka[JPN D2-5] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
Mito Hollyhock[JPN D2-19] Giravanz Kitakyushu[JPN D2-10] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
Osaka[JPN D3-7] Ehime FC[JPN D2-6] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[2-2],120 minutes[2-3] | ||||||
| 05/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
Shonan Bellmare Toin University Of Yokohama |
4 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
Tokushima Vortis Gifu B |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Sagan Tosu[JPN D1-14] Verspah Oita[JPN D3-11] |
4 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Oita Trinita[JPN D2-22] V-Varen Nagasaki[JPN D2-8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Yamagata Montedio[JPN D1-18] Kamatamare Sanuki[JPN D2-14] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 05/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Kawasaki Frontale Kagura Shimane |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/09/2015 13:00 |
2 (KT) |
Vegalta Sendai[JPN D1-17] Sony Sendai FC[JPN D3-1] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
Omiya Ardija[JPN D2-1] Tokyo Verdy[JPN D2-4] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/09/2015 16:00 |
2 (KT) |
JEF United Ichihara[JPN D2-7] Gifu[JPN D2-21] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 06/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Kyoto Purple Sanga[JPN D2-18] Ryutsu Keizai University[JPN D3-15] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Kashima Antlers[JPN D1-1] Ryukyu[JPN D3-5] |
3 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Albirex Niigata Japan[JPN D1-12] Blaublitz Akita[JPN D3-10] |
4 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Shimizu S-Pulse[JPN D1-15] Fujieda Myfc[JPN D3-9] |
2 4 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Nagoya Grampus Eight[JPN D1-8] Machida Zelvia[JPN D3-2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Vissel Kobe[JPN D1-10] AC Nagano Parceiro[JPN D3-3] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/09/2015 17:00 |
2 (KT) |
Roasso Kumamoto[JPN D2-15] Gainare Tottori[JPN D3-7] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/10/2015 11:00 |
2 (KT) |
Yokohama F Marinos[JPN D1-6] Mio Biwako Shiga[JPN D3-10] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1],120 minutes[3-1] | ||||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá