| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 23/07/2014 02:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
FK Zeljeznicar[BOS PL-4] Metalurg Skopje[MKD D1-5] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/07/2014 19:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Shakhtyor Karagandy Atlantas Klaipeda |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/07/2014 20:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Hapoel Beer Sheva[ISR D1-5] NK Split[CRO D1-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/07/2014 22:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Mypa Dinamo Minsk |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/07/2014 22:59 |
Qualifying 2.2 (KT) |
FK Inter Baku Elfsborg |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-1],Double bouts[1-1],120 minutes[0-1],Penalty Kicks[3-4] | ||||||
| 24/07/2014 22:59 |
Qualifying 2.2 (KT) |
FK Haugesund FK Sarajevo |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/07/2014 22:59 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Krasnodar FK JK Sillamae Kalev |
5 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/07/2014 22:59 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Omonia Nicosia FC[CYP D1-5] FK Buducnost Podgorica[MNE D1-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Tromso IL Vikingur Gotu |
1 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
IFK Goteborg ETO Gyori FC |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Shakhter Soligorsk Derry City |
5 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Chikhura Sachkhere Bursaspor |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0],Double bouts[0-0],120 minutes[0-0],Penalty Kicks[4-1] | ||||||
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
AIK Solna Linfield FC |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Zimbru Chisinau CSKA Sofia |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Lech Poznan Nomme JK Kalju |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Flamurtari Petrolul Ploiesti |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
SV Grodig Cukaricki |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Vaduz Ruch Chorzow |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Esbjerg FB Kairat Almaty |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Slovan Liberec MFK Kosice |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Spartak Trnava[SVK D1-3] Zestafoni[GEO D1-1] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Hapoel Tel Aviv[ISR D1-3] Astana[KAZ PR-3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Groningen Aberdeen |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 00:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Zorya KF Laci |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Asteras Tripolis RoPS Rovaniemi |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Sligo Rovers Rosenborg |
1 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Zawisza Bydgoszcz Zulte-Waregem |
1 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:00 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Vojvodina Trencin |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:15 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Hajduk Split[CRO D1-3] Dundalk[IRE PR-2] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Ferencvarosi TC NK Rijeka |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Koper Neftci Baku |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
NK Siroki Brijeg Mlada Boleslav |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Diosgyor Litex Lovech |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Gorica Molde |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:30 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Jagodina CFR Cluj |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:45 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Crusaders FC[NIR D1-3] Brommapojkarna[SWE D1-16] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 01:45 |
Qualifying 2.2 (KT) |
St Johnstone Luzern |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1],Double bouts[2-2],120 minutes[1-1],Penalty Kicks[5-4] | ||||||
| 25/07/2014 02:05 |
Qualifying 2.2 (KT) |
St.Polten Botev Plovdiv |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 02:15 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Hafnarfjordur FH Neman Grodno |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/07/2014 02:15 |
Qualifying 2.2 (KT) |
Stjarnan Motherwell FC |
2 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[2-2],Double bouts[4-4],120 minutes[3-2] | ||||||
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá