| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 28/11/2024 16:10 |
(KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[3] Shurtan Guzor[4] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/11/2024 16:00 |
(KT) |
Aral Nukus[5] Xorazm Urganch[6] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/11/2024 16:00 |
(KT) |
Olympic Tashkent B[7] Buxoro[2] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/11/2024 16:00 |
(KT) |
Mashal Muborak[1] Dostlik Tashkent[8] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2024 16:45 |
27 (KT) |
Buxoro[2] Aral Nukus[5] |
3 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/11/2024 02:00 |
27 (KT) |
Shurtan Guzor[4] Olympic Tashkent B[7] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2024 16:30 |
(KT) |
Xorazm Urganch[6] Mashal Muborak[1] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 21/11/2024 16:00 |
(KT) |
Dostlik Tashkent[8] Kuruvchi Kokand Qoqon[3] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 11/11/2024 17:00 |
23 (KT) |
Olympic Tashkent B[7] Dostlik Tashkent[8] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/11/2024 18:00 |
26 (KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[3] Olympic Tashkent B[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/11/2024 17:00 |
26 (KT) |
Dostlik Tashkent[8] Xorazm Urganch[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/11/2024 17:00 |
26 (KT) |
Aral Nukus[5] Shurtan Guzor[4] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/11/2024 17:00 |
26 (KT) |
Mashal Muborak[1] Buxoro[2] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/10/2024 17:30 |
25 (KT) |
Xorazm Urganch[6] Kuruvchi Kokand Qoqon[3] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/10/2024 17:00 |
25 (KT) |
Buxoro[2] Dostlik Tashkent[8] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/10/2024 17:00 |
25 (KT) |
Shurtan Guzor[4] Mashal Muborak[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/10/2024 02:00 |
(KT) |
Olympic Tashkent B[7] Aral Nukus[5] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 24/10/2024 18:00 |
24 (KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[3] Aral Nukus[5] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/10/2024 17:30 |
24 (KT) |
Xorazm Urganch[6] Buxoro[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/10/2024 18:00 |
24 (KT) |
Mashal Muborak[1] Olympic Tashkent B[7] |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/10/2024 17:00 |
24 (KT) |
Dostlik Tashkent[8] Shurtan Guzor[4] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 18/10/2024 17:00 |
23 (KT) |
Buxoro[1] Kuruvchi Kokand Qoqon[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/10/2024 18:00 |
(KT) |
Shurtan Guzor[3] Xorazm Urganch[6] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 12/10/2024 18:30 |
20 (KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[5] Dostlik Tashkent[8] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/10/2024 18:30 |
22 (KT) |
Kuruvchi Kokand Qoqon[5] Mashal Muborak[1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/10/2024 17:00 |
20 (KT) |
Olympic Tashkent B[7] Shurtan Guzor[3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/10/2024 18:00 |
(KT) |
Buxoro[2] Shurtan Guzor[3] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 03/10/2024 18:00 |
(KT) |
Dostlik Tashkent[8] Aral Nukus[4] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 03/10/2024 17:00 |
(KT) |
Xorazm Urganch[6] Olympic Tashkent B[7] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2024 19:00 |
21 (KT) |
Shurtan Guzor[3] Kuruvchi Kokand Qoqon[5] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá