| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 20/10/2024 03:30 |
(KT) |
Athletic Club Mg Volta Redonda |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 13/10/2024 03:30 |
(KT) |
Volta Redonda Athletic Club Mg |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/10/2024 03:30 |
(KT) |
Ferroviaria Sp[B-3] Ypiranga Rs[B-4] |
4 2 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/10/2024 03:30 |
(KT) |
Sao Bernardo[A-3] Volta Redonda[A-1] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/10/2024 03:30 |
(KT) |
Botafogo PB[A-4] Remo Belem (PA)[A-2] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/10/2024 03:30 |
(KT) |
Athletic Club Mg[B-1] Londrina (PR)[B-2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/09/2024 04:30 |
(KT) |
Londrina (PR)[3] Ferroviaria Sp[2] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/09/2024 02:30 |
(KT) |
Remo Belem (PA)[2] Sao Bernardo[3] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/09/2024 06:00 |
(KT) |
Ypiranga Rs[4] Athletic Club Mg[1] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 29/09/2024 03:30 |
(KT) |
Volta Redonda[1] Botafogo PB[4] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 24/09/2024 06:00 |
39 (KT) |
Athletic Club Mg[2] Ferroviaria Sp[1] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 23/09/2024 04:30 |
(KT) |
Ypiranga Rs[3] Londrina (PR)[4] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/09/2024 06:00 |
(KT) |
Botafogo PB Sao Bernardo |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 22/09/2024 03:30 |
(KT) |
Volta Redonda Remo Belem (PA) |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 17/09/2024 06:00 |
(KT) |
Ferroviaria Sp[B-1] Athletic Club Mg[B-2] |
3 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 16/09/2024 04:30 |
(KT) |
Remo Belem (PA)[A-2] Volta Redonda[A-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/09/2024 03:30 |
(KT) |
Sao Bernardo[A-4] Botafogo PB[A-3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 15/09/2024 02:30 |
(KT) |
Londrina (PR)[B-4] Ypiranga Rs[B-3] |
2 2 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 10/09/2024 06:00 |
(KT) |
Sao Bernardo[A-4] Remo Belem (PA)[A-2] |
2 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 09/09/2024 04:30 |
(KT) |
Botafogo PB[A-3] Volta Redonda[A-1] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2024 06:00 |
(KT) |
Ferroviaria Sp[B-2] Londrina (PR)[B-4] |
3 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/09/2024 03:30 |
(KT) |
Athletic Club Mg[B-1] Ypiranga Rs[B-3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 03/09/2024 06:00 |
(KT) |
Londrina (PR)[B-1] Athletic Club Mg[B-4] |
2 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 02/09/2024 04:30 |
(KT) |
Volta Redonda Sao Bernardo |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/09/2024 06:00 |
(KT) |
Ypiranga Rs Ferroviaria Sp |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 01/09/2024 03:30 |
(KT) |
Remo Belem (PA) Botafogo PB |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/08/2024 03:00 |
(KT) |
ABC RN[15] Aparecidense Go[18] |
3 1 |
3 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/08/2024 03:00 |
(KT) |
Athletic Club Mg[2] Ypiranga Rs[5] |
3 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/08/2024 03:00 |
(KT) |
Botafogo PB[1] Ferroviaria Sp[3] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 25/08/2024 03:00 |
(KT) |
CSA Alagoas AL[13] Caxias Rs[14] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá