| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 23/05/2019 00:15 |
chung kết (KT) |
Banik Ostrava Slavia Praha |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/04/2019 00:30 |
bán kết (KT) |
Slavia Praha[CZE D1-1] Sparta Praha[CZE D1-3] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 24/04/2019 22:00 |
bán kết (KT) |
Banik Ostrava[CZE D1-5] Bohemians 1905[CZE D1-13] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/04/2019 22:59 |
tứ kết (KT) |
Banik Ostrava[CZE D1-5] Slovan Liberec[CZE D1-8] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[2-1] | ||||||
| 03/04/2019 22:59 |
tứ kết (KT) |
Bohemians 1905[CZE D1-13] SK Sigma Olomouc[CZE D1-10] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/04/2019 00:20 |
tứ kết (KT) |
Slavia Praha[CZE D1-1] Mfk Karvina[CZE D1-16] |
5 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/04/2019 22:00 |
tứ kết (KT) |
Teplice[CZE D1-9] Sparta Praha[CZE D1-3] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[1-1], 120 minutes[2-2], Penalty Kicks[2-4] | ||||||
| 28/11/2018 21:45 |
tứ kết (KT) |
Opava[CZE D1-9] Sparta Praha[CZE D1-3] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[0-0], Penalty Kicks[3-4] | ||||||
| 17/11/2018 00:30 |
tứ kết (KT) |
Slavia Praha[CZE D1-1] Chrudim[CZE D2-14] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2018 22:59 |
tứ kết (KT) |
Dukla Praha[CZE D1-16] Teplice[CZE D1-10] |
1 3 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/11/2018 23:30 |
tứ kết (KT) |
Slovan Liberec[CZE D1-7] Synot Slovacko[CZE D1-14] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/11/2018 22:59 |
tứ kết (KT) |
SK Sigma Olomouc[CZE D1-12] Zlin[CZE D1-4] |
2 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 07/11/2018 22:00 |
tứ kết (KT) |
Pribram[CZE D1-11] Bohemians 1905[CZE D1-9] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2018 23:30 |
tứ kết (KT) |
Viktoria Plzen Banik Ostrava |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[2-2], 120 minutes[2-3] | ||||||
| 31/10/2018 21:30 |
tứ kết (KT) |
Mfk Karvina FK Baumit Jablonec |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/10/2018 18:30 |
4 (KT) |
Pardubice[CZE D2-4] FK Baumit Jablonec[CZE D1-6] |
1 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 12/10/2018 22:59 |
4 (KT) |
Viktoria Zizkov[CZE D2-14] Dukla Praha[CZE D1-16] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 12/10/2018 22:00 |
4 (KT) |
Opava[CZE D1-12] Vysocina Jihlava[CZE D2-1] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 11/10/2018 21:00 |
4 (KT) |
Vyskov[CZE CFLM-9] Viktoria Plzen[CZE D1-2] |
1 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/10/2018 22:00 |
4 (KT) |
Mfk Karvina[CZE D1-11] Fk Mas Taborsko[CZE D2-16] |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 03/10/2018 22:59 |
4 (KT) |
Bohemians 1905[CZE D1-8] Budejovice[CZE D2-2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 02/10/2018 20:30 |
4 (KT) |
Polna Sparta Praha |
1 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/09/2018 23:30 |
4 (KT) |
Slavia Praha[CZE D1-2] Usti nad Labem[CZE D2-4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/09/2018 22:59 |
4 (KT) |
Brno[CZE D2-9] Slovan Liberec[CZE D1-10] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/09/2018 22:00 |
4 (KT) |
SK Sigma Olomouc[CZE D1-15] Fotbal Trinec[CZE D2-16] |
7 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/09/2018 21:00 |
4 (KT) |
Fk Loko Vltavin[CZE CFLC-4] Teplice[CZE D1-12] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/09/2018 21:00 |
4 (KT) |
Pribram[CZE D1-8] Fk Graffin Vlasim[CZE D2-13] |
4 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/09/2018 21:00 |
4 (KT) |
Olympia Radotin Synot Slovacko |
0 5 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2018 21:00 |
4 (KT) |
Fk Banik Sokolov[CZE D2-10] Banik Ostrava[CZE D1-5] |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/09/2018 21:00 |
4 (KT) |
Slavicin Zlin[CZE D1-4] |
3 9 |
1 6 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá