Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
19/05/2024 00:00 |
chung kết (KT) |
Omonia Nicosia FC[CYP D1-5] AEP Paphos[CYP D1-4] |
0 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
18/04/2024 00:00 |
bán kết (KT) |
Apollon Limassol FC[CYP D1-7] AEP Paphos[CYP D1-4] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
17/04/2024 22:59 |
bán kết (KT) |
Omonia Nicosia FC[CYP D1-5] Aris Limassol[CYP D1-2] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
11/04/2024 00:00 |
bán kết (KT) |
Aris Limassol[CYP D1-2] Omonia Nicosia FC[CYP D1-5] |
0 3 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
10/04/2024 22:00 |
bán kết (KT) |
AEP Paphos[CYP D1-4] Apollon Limassol FC[CYP D1-7] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
01/03/2024 00:00 |
quarterfinals (KT) |
Anorthosis Famagusta FC[CYP D1-6] Aris Limassol[CYP D1-2] |
2 3 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
01/03/2024 00:00 |
quarterfinals (KT) |
Apollon Limassol FC[CYP D1-7] AEK Larnaca[CYP D1-3] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
29/02/2024 00:00 |
quarterfinals (KT) |
Nea Salamis[CYP D1-8] AEP Paphos[CYP D1-4] |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
29/02/2024 00:00 |
quarterfinals (KT) |
Omonia Nicosia FC[CYP D1-5] AE Zakakiou[CYP D1-12] |
3 1 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
22/02/2024 00:00 |
2 (KT) |
Apollon Limassol FC[CYP D1-7] AEL Limassol[CYP D1-9] |
3 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
26/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Ethnikos Achnas Aris Limassol |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
25/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Apollon Limassol FC[CYP D1-7] AEL Limassol[CYP D1-9] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
19/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
AE Zakakiou[CYP D1-13] PAEEK Keryneias[CYP D2-13] |
4 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
19/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Olympiakos Nicosia[CYP D2-2] AEP Paphos[CYP D1-3] |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
19/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Omonia Nicosia FC[CYP D1-4] Digenis Ypsonas[CYP D2-6] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
18/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
AEK Larnaca[CYP D1-4] Othellos Athienou[CYP D1-12] |
4 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
18/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Ethnikos Achnas[CYP D1-10] Aris Limassol[CYP D1-6] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
17/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Nea Salamis[CYP D1-8] APOEL Nicosia[CYP D1-1] |
3 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
17/01/2024 00:00 |
2 (KT) |
Omonia 29is Maiou[CYP D2-3] Anorthosis Famagusta FC[CYP D1-2] |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
14/12/2023 00:00 |
1 (KT) |
Anorthosis Famagusta FC[CYP D1-5] Enad Polis[CYP D2-16] |
3 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
14/12/2023 00:00 |
1 (KT) |
Othellos Athienou[CYP D1-12] Digenis Morphou[CYP D2-7] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
13/12/2023 22:00 |
1 (KT) |
Agia Napa[CYP D2-13] Apollon Limassol FC[CYP D1-3] |
0 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
07/12/2023 00:00 |
1 (KT) |
Omonia Aradippou[CYP D2-3] Ethnikos Achnas[CYP D1-10] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
09/11/2023 00:00 |
1 (KT) |
Nea Salamis[CYP D1-7] EN Paralimni[CYP D2-2] |
6 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
09/11/2023 00:00 |
1 (KT) |
Akritas Chloraka[CYP D2-12] AE Zakakiou[CYP D1-11] |
3 3 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
90 phút [3-3], 120 phút [3-4], AE Zakakiou thắng | ||||||
09/11/2023 00:00 |
1 (KT) |
Doxa Katokopias[CYP D1-14] Omonia 29is Maiou[CYP D2-3] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
01/11/2023 22:00 |
1 (KT) |
AEK Larnaca[CYP D1-7] Po Ahironas Onisilos[CYP D2-10] |
3 2 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
25/10/2023 22:59 |
1 (KT) |
APOEL Nicosia[CYP D1-2] Peyia 2014[CYP D2-9] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
25/10/2023 22:59 |
1 (KT) |
Olympiakos Nicosia[CYP D2-2] Karmiotissa Pano Polemidion[CYP D1-13] |
4 1 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
25/10/2023 21:00 |
1 (KT) |
Akritas Chloraka[CYP D2-12] AE Zakakiou[CYP D1-11] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
90 phút [3-3], 120 phút [3-4], AE Zakakiou thắng |