| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 22/05/2025 23:00 |
chung kết (KT) |
Ludogorets Razgrad[1] CSKA Sofia[7] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/04/2025 22:59 |
bán kết (KT) |
Ludogorets Razgrad[1] Botev Vratsa[15] |
2 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/04/2025 22:59 |
bán kết (KT) |
CSKA Sofia[7] Cherno More Varna[4] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/04/2025 22:59 |
bán kết (KT) |
Botev Vratsa[15] Ludogorets Razgrad[1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/04/2025 22:59 |
bán kết (KT) |
Cherno More Varna[3] CSKA Sofia[6] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 27/02/2025 22:59 |
tứ kết (KT) |
Ludogorets Razgrad[1] Botev Plovdiv[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [4-2] | ||||||
| 26/02/2025 22:59 |
tứ kết (KT) |
CSKA Sofia[8] Arda[6] |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 26/02/2025 20:00 |
tứ kết (KT) |
Cherno More Varna[3] Levski Sofia[2] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 25/02/2025 22:59 |
tứ kết (KT) |
Botev Vratsa[15] Beroe[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [4-2] | ||||||
| 16/12/2024 21:00 |
3 (KT) |
Cska 1948 Sofia[10] Ludogorets Razgrad[1] |
2 3 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/12/2024 18:00 |
3 (KT) |
Levski Krumovgrad[11] Arda[5] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/12/2024 21:00 |
3 (KT) |
Spartak Varna[6] CSKA Sofia[8] |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 15/12/2024 18:00 |
3 (KT) |
Lokomotiv Sofia[14] Botev Plovdiv[4] |
1 5 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/12/2024 21:00 |
3 (KT) |
Levski Sofia Dunav Ruse |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/12/2024 18:00 |
3 (KT) |
Cherno More Varna[3] Slavia Sofia[9] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/12/2024 21:00 |
3 (KT) |
Beroe[7] Lokomotiv Plovdiv[13] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/12/2024 18:00 |
3 (KT) |
Lokomotiv Mezdra Botev Vratsa |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 14/11/2024 18:30 |
2 (KT) |
Fratria Beroe |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [3-3], 120 minutes [3-3], Penalty Shootout [2-4] | ||||||
| 31/10/2024 22:00 |
2 (KT) |
Ludogorets Razgrad Chernolomets |
6 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Minyor Pernik Botev Plovdiv |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 31/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Belasitsa Petrich Cska 1948 Sofia |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 22:00 |
2 (KT) |
Dunav Ruse Hebar Pazardzhik |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-0], Penalty Shootout [11-10] | ||||||
| 30/10/2024 22:00 |
2 (KT) |
Pirin Blagoevgrad Levski Sofia |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [0-0], 120 minutes [0-2] | ||||||
| 30/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Oborishte Levski Krumovgrad |
0 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Kyustendil Cherno More Varna |
0 4 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 30/10/2024 00:00 |
(KT) |
Fratria[BUL D2-10] Beroe[BUL D1-7] |
? ? |
? ? |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2024 22:00 |
2 (KT) |
PFK Montana Slavia Sofia |
1 3 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Lokomotiv Mezdra Septemvri Sofia |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [2-1] | ||||||
| 29/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Sportist Svoge Botev Vratsa |
0 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/10/2024 18:30 |
2 (KT) |
Rozova Dolina Arda |
1 2 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá