| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề | |
| 24/05/2018 22:59 |
chung kết (KT) |
Nữ Wolfsburg Lyonnais Womens |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 90 minutes[0-0], 120 minutes[1-4] | ||||||
| 29/04/2018 22:30 |
bán kết (KT) |
Nữ Wolfsburg Nữ Chelsea |
2 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/04/2018 19:45 |
bán kết (KT) |
Lyonnais Womens Nữ Manchester City |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/04/2018 00:05 |
bán kết (KT) |
Nữ Chelsea Nữ Wolfsburg |
1 3 |
1 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/04/2018 19:00 |
bán kết (KT) |
Nữ Manchester City Lyonnais Womens |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/03/2018 01:05 |
tứ kết (KT) |
Nữ Chelsea Montpellier Hsc Womens |
3 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 29/03/2018 00:00 |
tứ kết (KT) |
Nữ Barcelona[SPA WD1-2] Lyonnais Womens[FRA WD1-1] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/03/2018 22:59 |
tứ kết (KT) |
Slavia Praha Womens[CZE W1-1] Nữ Wolfsburg[GER WD1-1] |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 28/03/2018 22:59 |
tứ kết (KT) |
Linkopings Fc Womens Nữ Manchester City |
3 5 |
0 4 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2018 00:45 |
tứ kết (KT) |
Lyonnais Womens[FRA WD1-1] Nữ Barcelona[SPA WD1-2] |
2 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 23/03/2018 00:00 |
tứ kết (KT) |
Nữ Wolfsburg[GER WD1-1] Slavia Praha Womens[CZE W1-1] |
5 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2018 02:45 |
tứ kết (KT) |
Montpellier Hsc Womens Nữ Chelsea |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 22/03/2018 02:00 |
tứ kết (KT) |
Nữ Manchester City Linkopings Fc Womens |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2017 02:00 |
1/16 (KT) |
Nữ Manchester City Lsk Kvinner Womens |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 17/11/2017 00:30 |
1/16 (KT) |
Slavia Praha Womens[CZE W1-1] Nữ Stjarnan[ICE WPR-4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2017 02:45 |
1/16 (KT) |
Montpellier Hsc Womens Brescia Womens |
6 0 |
3 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2017 02:30 |
1/16 (KT) |
Lyonnais Womens[FRA WD1-1] Biik Kazygurt Womens[KWSL-1] |
9 0 |
4 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2017 00:30 |
1/16 (KT) |
Nữ Barcelona[SPA WD1-1] Gintra Universitetas Womens[LIT ALW-4] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2017 00:30 |
1/16 (KT) |
Rosengard Womens Nữ Chelsea |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2017 00:00 |
1/16 (KT) |
Linkopings Fc Womens[SWE WD1-1] Sparta Praha Womens[CZE W1-2] |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 16/11/2017 00:00 |
1/16 (KT) |
Nữ Wolfsburg Nữ Fiorentina |
3 3 |
2 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/11/2017 01:00 |
1/16 (KT) |
Nữ Stjarnan[ICE WPR-4] Slavia Praha Womens[CZE W1-1] |
1 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 10/11/2017 00:30 |
1/16 (KT) |
Lsk Kvinner Womens Nữ Manchester City |
0 5 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2017 02:05 |
1/16 (KT) |
Nữ Chelsea Rosengard Womens |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2017 01:00 |
1/16 (KT) |
Nữ Fiorentina Nữ Wolfsburg |
0 4 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 09/11/2017 00:00 |
1/16 (KT) |
Sparta Praha Womens[CZE W1-2] Linkopings Fc Womens[SWE WD1-1] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/11/2017 22:59 |
1/16 (KT) |
Gintra Universitetas Womens[LIT ALW-4] Nữ Barcelona[SPA WD1-1] |
0 6 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/11/2017 21:00 |
1/16 (KT) |
Brescia Womens Montpellier Hsc Womens |
2 3 |
2 2 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 08/11/2017 13:00 |
1/16 (KT) |
Biik Kazygurt Womens[KWSL-1] Lyonnais Womens[FRA WD1-1] |
0 7 |
0 3 |
Đội hình Diễn biến |
|
| 13/10/2017 01:30 |
32 (KT) |
Glasgow City Womens[SCO WPL-2] Biik Kazygurt Womens[KWSL-1] |
4 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
|
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá