| Thời gian | Vòng đấu | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | Bên lề |
| 13/05/2025 01:00 |
chung kết (KT) |
Vllaznia Shkoder[2] Egnatia Rrogozhine[1] |
0 4 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 11/05/2025 00:00 |
hạng 3 (KT) |
KS Dinamo Tirana Partizani Tirana |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/05/2025 01:00 |
bán kết (KT) |
Egnatia Rrogozhine[1] Partizani Tirana[4] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 05/05/2025 01:00 |
bán kết (KT) |
Vllaznia Shkoder KS Dinamo Tirana |
2 1 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/04/2025 20:30 |
36 (KT) |
Teuta Durres[6] Egnatia Rrogozhine[1] |
2 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/04/2025 20:30 |
36 (KT) |
Skenderbeu Korca[8] Ks Bylis[7] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/04/2025 20:30 |
36 (KT) |
Vllaznia Shkoder[2] KF Laci[10] |
1 1 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/04/2025 20:30 |
36 (KT) |
KS Dinamo Tirana[3] KF Tirana[9] |
0 2 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 27/04/2025 20:30 |
36 (KT) |
Partizani Tirana[5] KS Elbasani[4] |
2 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/04/2025 20:30 |
35 (KT) |
KS Elbasani[5] Vllaznia Shkoder[2] |
1 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/04/2025 20:30 |
35 (KT) |
Ks Bylis[9] Partizani Tirana[4] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/04/2025 20:30 |
35 (KT) |
KF Tirana[8] Teuta Durres[6] |
0 1 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/04/2025 20:30 |
35 (KT) |
Egnatia Rrogozhine[1] Skenderbeu Korca[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 19/04/2025 20:30 |
35 (KT) |
KF Laci[10] KS Dinamo Tirana[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04/2025 20:30 |
34 (KT) |
KS Elbasani Ks Bylis |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04/2025 20:30 |
34 (KT) |
Partizani Tirana Egnatia Rrogozhine |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04/2025 20:30 |
34 (KT) |
Skenderbeu Korca KF Tirana |
1 1 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04/2025 20:30 |
34 (KT) |
Teuta Durres KF Laci |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 12/04/2025 20:30 |
34 (KT) |
Vllaznia Shkoder KS Dinamo Tirana |
3 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 08/04/2025 01:00 |
33 (KT) |
KF Tirana[10] Partizani Tirana[4] |
3 0 |
2 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 07/04/2025 22:00 |
33 (KT) |
Egnatia Rrogozhine[1] KS Elbasani[5] |
1 2 |
0 2 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04/2025 22:59 |
33 (KT) |
KS Dinamo Tirana[2] Teuta Durres[6] |
1 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04/2025 20:00 |
33 (KT) |
KF Laci[7] Skenderbeu Korca[8] |
1 2 |
1 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 06/04/2025 20:00 |
33 (KT) |
Ks Bylis[9] Vllaznia Shkoder[3] |
1 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/03/2025 22:59 |
32 (KT) |
KS Elbasani[5] KF Tirana[9] |
2 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/03/2025 20:00 |
32 (KT) |
Ks Bylis[8] Egnatia Rrogozhine[1] |
0 2 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 31/03/2025 01:00 |
32 (KT) |
Vllaznia Shkoder[3] Teuta Durres[7] |
0 0 |
0 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/03/2025 22:00 |
32 (KT) |
Skenderbeu Korca[10] KS Dinamo Tirana[2] |
4 1 |
0 1 |
Đội hình Diễn biến |
| 30/03/2025 22:00 |
32 (KT) |
Partizani Tirana[4] KF Laci[6] |
1 0 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
| 28/03/2025 02:00 |
31 (KT) |
Egnatia Rrogozhine[1] Vllaznia Shkoder[3] |
2 2 |
1 0 |
Đội hình Diễn biến |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá