| Nhận định Trung Quốc 11/04/2015 18:45 | ||
![]() ShenHua SVA FC | Tỷ lệ Châu Á 0.83 : 0:1 : 1.04 Tỷ lệ Châu Âu 1.47 : 4.00 : 5.27 Tỷ lệ Tài xỉu 0.81 : 2.5-3 : 0.96 | ![]() Chongqing Lifan |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 22/08/2010 18:30 | Chongqing Lifan | 0- 1 | ShenHua SVA FC |
| 24/04/2010 18:45 | ShenHua SVA FC | 1- 2 | Chongqing Lifan |
| 24/10/2009 14:30 | Chongqing Lifan | 1- 1 | ShenHua SVA FC |
| 02/07/2009 18:45 | ShenHua SVA FC | 3- 1 | Chongqing Lifan |
| 01/10/2006 18:35 | Chongqing Lifan | 2- 5 | SVA Shenhua FC |
| 13/05/2006 18:45 | SVA Shenhua FC | 2- 0 | Chongqing Lifan |
| 04/09/2005 14:30 | Chongqing Lifan | 1- 2 | SVA Shenhua FC |
| 05/05/2005 18:45 | SVA Shenhua FC | 3- 0 | Chongqing Lifan |
| 29/09/2004 19:30 | SVA Shenhua FC | 1- 1 | Chongqing Lifan |
| 23/05/2004 19:40 | Chongqing Lifan | 0- 1 | SVA Shenhua FC |
| Tiêu chí thống kê | ShenHua SVA FC (đội nhà) | Chongqing Lifan (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 3/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất | 5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 1/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
| 03/04/2015 18:30 | Beijing Guoan | 2 - 0 | ShenHua SVA FC |
| 22/03/2015 18:30 | ShenHua SVA FC | 1 - 0 | Tianjin Teda |
| 13/03/2015 18:35 | Guangzhou R&F | 0 - 1 | ShenHua SVA FC |
| 08/03/2015 18:45 | ShenHua SVA FC | 6 - 2 | Shanghai Shenxin |
| 02/11/2014 14:35 | Liaoning Whowin | 1 - 1 | ShenHua SVA FC |
| 26/10/2014 14:35 | ShenHua SVA FC | 2 - 5 | Tianjin Teda |
| 18/10/2014 18:35 | Jiangsu Sainty | 1 - 1 | ShenHua SVA FC |
| 04/10/2014 18:45 | ShenHua SVA FC | 2 - 1 | Harbin Yiteng |
| 27/09/2014 18:30 | Shandong Luneng | 2 - 0 | ShenHua SVA FC |
| 20/09/2014 18:45 | ShenHua SVA FC | 1 - 0 | Guizhou Renhe |
| 04/04/2015 18:30 | Chongqing Lifan | 1 - 2 | Hangzhou Greentown |
| 22/03/2015 18:45 | HeNan JianYe | 3 - 3 | Chongqing Lifan |
| 14/03/2015 14:35 | Chongqing Lifan | 1 - 2 | Guangzhou Evergrande FC |
| 08/03/2015 14:35 | Chongqing Lifan | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 01/11/2014 13:00 | Wuhan ZALL | 2 - 0 | Chongqing Lifan |
| 25/10/2014 13:00 | Chongqing Lifan | 1 - 1 | Shenyang Zhongze |
| 18/10/2014 18:30 | Chongqing Lifan | 2 - 2 | Guandong Rizhiquan |
| 11/10/2014 18:30 | Chongqing Lifan | 1 - 0 | Qingdao Jonoon |
| 06/10/2014 14:00 | Hebei Zhongji | 0 - 1 | Chongqing Lifan |
| 27/09/2014 18:30 | Chongqing Lifan | 4 - 0 | Beijing Tech |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 03/04 | Trung Quốc | Beijing Guoan * | 2 - 0 | ShenHua SVA FC | 0.5 | Thua |
| 22/03 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC * | 1 - 0 | Tianjin Teda | 0.5-1 | Thắng |
| 13/03 | Trung Quốc | Guangzhou R&F * | 0 - 1 | ShenHua SVA FC | 0-0.5 | Thắng |
| 08/03 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC * | 6 - 2 | Shanghai Shenxin | 1 | Thắng |
| 02/11 | Trung Quốc | Liaoning Whowin * | 1 - 1 | ShenHua SVA FC | 0 | Hòa |
| 26/10 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC * | 2 - 5 | Tianjin Teda | 0-0.5 | Thua |
| 18/10 | Trung Quốc | Jiangsu Sainty * | 1 - 1 | ShenHua SVA FC | 0-0.5 | Thắng |
| 04/10 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC * | 2 - 1 | Harbin Yiteng | 1 | Hòa |
| 27/09 | Trung Quốc | Shandong Luneng * | 2 - 0 | ShenHua SVA FC | 2.5 | Thắng |
| 20/09 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC * | 1 - 0 | Guizhou Renhe | 0 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 04/04 | Trung Quốc | Chongqing Lifan * | 1 - 2 | Hangzhou Greentown | 0-0.5 | Thua |
| 22/03 | Trung Quốc | HeNan JianYe * | 3 - 3 | Chongqing Lifan | 0-0.5 | Thắng |
| 14/03 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 1 - 2 | Guangzhou Evergrande FC * | 1-1.5 | Thắng |
| 08/03 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 0 - 3 | Beijing Guoan * | 0.5 | Thua |
| 01/11 | Hạng 2 Trung Quốc | Wuhan ZALL * | 2 - 0 | Chongqing Lifan | 0.5-1 | Thua |
| 25/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan * | 1 - 1 | Shenyang Zhongze | 1.5-2 | Thua |
| 18/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan * | 2 - 2 | Guandong Rizhiquan | 1.5 | Thua |
| 11/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan * | 1 - 0 | Qingdao Jonoon | 0.5-1 | Thắng |
| 06/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Hebei Zhongji | 0 - 1 | Chongqing Lifan * | 1.5 | Thua |
| 27/09 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan * | 4 - 0 | Beijing Tech | 2-2.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 03/04 | Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | ShenHua SVA FC | 2.5 | Xỉu |
| 22/03 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC | 1 - 0 | Tianjin Teda | 2.5 | Xỉu |
| 13/03 | Trung Quốc | Guangzhou R&F | 0 - 1 | ShenHua SVA FC | 2.5-3 | Xỉu |
| 08/03 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC | 6 - 2 | Shanghai Shenxin | 2-2.5 | Tài |
| 02/11 | Trung Quốc | Liaoning Whowin | 1 - 1 | ShenHua SVA FC | 2.5-3 | Xỉu |
| 26/10 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC | 2 - 5 | Tianjin Teda | 2.5 | Tài |
| 18/10 | Trung Quốc | Jiangsu Sainty | 1 - 1 | ShenHua SVA FC | 2.5 | Xỉu |
| 04/10 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC | 2 - 1 | Harbin Yiteng | 2.5 | Tài |
| 27/09 | Trung Quốc | Shandong Luneng | 2 - 0 | ShenHua SVA FC | 3.5 | Xỉu |
| 20/09 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC | 1 - 0 | Guizhou Renhe | 2-2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 04/04 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 1 - 2 | Hangzhou Greentown | 2.5 | Tài |
| 22/03 | Trung Quốc | HeNan JianYe | 3 - 3 | Chongqing Lifan | 2-2.5 | Tài |
| 14/03 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 1 - 2 | Guangzhou Evergrande FC | 3-3.5 | Xỉu |
| 08/03 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 0 - 3 | Beijing Guoan | 2.5 | Tài |
| 01/11 | Hạng 2 Trung Quốc | Wuhan ZALL | 2 - 0 | Chongqing Lifan | 2.5-3 | Xỉu |
| 25/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan | 1 - 1 | Shenyang Zhongze | 2.5-3 | Xỉu |
| 18/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan | 2 - 2 | Guandong Rizhiquan | 2.5-3 | Tài |
| 11/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan | 1 - 0 | Qingdao Jonoon | 2.5 | Xỉu |
| 06/10 | Hạng 2 Trung Quốc | Hebei Zhongji | 0 - 1 | Chongqing Lifan | 2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Hạng 2 Trung Quốc | Chongqing Lifan | 4 - 0 | Beijing Tech | 2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá