| Nhận định Cúp Nhật Hoàng 14/10/2015 17:00 | ||
![]() Sanfrecce Hiroshima | Tỷ lệ Châu Á 1.10 : 0:1 1/2 : 0.83 Tỷ lệ Châu Âu 1.30 : 4.80 : 8.50 Tỷ lệ Tài xỉu 1.20 : 2.5 : 0.65 | ![]() Roasso Kumamoto |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 30/11/2008 11:00 | Roasso Kumamoto | 1- 2 | Sanfrecce Hiroshima |
| 06/07/2008 16:00 | Sanfrecce Hiroshima | 2- 2 | Roasso Kumamoto |
| 26/04/2008 13:00 | Roasso Kumamoto | 1- 2 | Sanfrecce Hiroshima |
| Tiêu chí thống kê | Sanfrecce Hiroshima (đội nhà) | Roasso Kumamoto (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 8/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 8/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 8/10 trận gần nhất thắng 10/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 6/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 4/10 trận gần nhất 8/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 1/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 03/10 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 0 - 1 | Tokyo | 0.5 | Thua |
| 26/09 | Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 5 | Sanfrecce Hiroshima * | 0.5 | Thắng |
| 19/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 0 - 0 | Sagan Tosu | 1 | Thua |
| 12/09 | Nhật Bản | Yamagata Montedio | 1 - 3 | Sanfrecce Hiroshima * | 0.5-1 | Thắng |
| 29/08 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 5 - 2 | Nagoya Grampus Eight | 0.5-1 | Thắng |
| 22/08 | Nhật Bản | Albirex Niigata * | 0 - 2 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | Thắng |
| 29/07 | Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 4 | Sanfrecce Hiroshima * | 0-0.5 | Thắng |
| 25/07 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 2 - 0 | Yokohama F Marinos | 0.5 | Thắng |
| 19/07 | Nhật Bản | Urawa Red Diamonds * | 1 - 2 | Sanfrecce Hiroshima | 0-0.5 | Thắng |
| 15/07 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 6 - 0 | Matsumoto Yamaga FC | 1 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 10/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 3 - 0 | Omiya Ardija * | 0.5 | Thắng |
| 04/10 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki * | 1 - 2 | Roasso Kumamoto | 0.5 | Thắng |
| 27/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC * | 1 - 1 | Roasso Kumamoto | 0-0.5 | Thắng |
| 23/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto * | 0 - 1 | Avispa Fukuoka | 0 | Thua |
| 20/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 0 | Kyoto Purple Sanga * | 0-0.5 | Thắng |
| 13/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita * | 0 - 1 | Roasso Kumamoto | 0-0.5 | Thắng |
| 09/09 | Cúp Nhật Hoàng | Roasso Kumamoto * | 1 - 0 | Gainare Tottori | 0.5-1 | Thắng |
| 01/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto * | 2 - 0 | Tochigi SC | 0 | Thắng |
| 26/07 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Ichihara * | 2 - 3 | Roasso Kumamoto | 0.5-1 | Thắng |
| 22/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto * | 0 - 1 | Tokyo Verdy | 0 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 03/10 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 0 - 1 | Tokyo | 2.5 | Xỉu |
| 26/09 | Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 5 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5-3 | Tài |
| 19/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 0 - 0 | Sagan Tosu | 2.5-3 | Xỉu |
| 12/09 | Nhật Bản | Yamagata Montedio | 1 - 3 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5 | Tài |
| 29/08 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 5 - 2 | Nagoya Grampus Eight | 2.5 | Tài |
| 22/08 | Nhật Bản | Albirex Niigata | 0 - 2 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5 | Xỉu |
| 29/07 | Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 4 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5 | Tài |
| 25/07 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 2 - 0 | Yokohama F Marinos | 2.5 | Xỉu |
| 19/07 | Nhật Bản | Urawa Red Diamonds | 1 - 2 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5 | Tài |
| 15/07 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 6 - 0 | Matsumoto Yamaga FC | 2.5-3 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 10/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 3 - 0 | Omiya Ardija | 2-2.5 | Tài |
| 04/10 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 2 | Roasso Kumamoto | 1.5-2 | Tài |
| 27/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC | 1 - 1 | Roasso Kumamoto | 2 | Tài |
| 23/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 1 | Avispa Fukuoka | 2 | Xỉu |
| 20/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 0 | Kyoto Purple Sanga | 2 | Xỉu |
| 13/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita | 0 - 1 | Roasso Kumamoto | 2-2.5 | Xỉu |
| 09/09 | Cúp Nhật Hoàng | Roasso Kumamoto | 1 - 0 | Gainare Tottori | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 2 - 0 | Tochigi SC | 2-2.5 | Xỉu |
| 26/07 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Ichihara | 2 - 3 | Roasso Kumamoto | 2-2.5 | Tài |
| 22/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 1 | Tokyo Verdy | 2 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá