| Nhận định Nhật Bản 02/11/2014 14:00 | ||
![]() Sanfrecce Hiroshima | Tỷ lệ Châu Á 0.78 : 0:3/4 : 1.12 Tỷ lệ Châu Âu 1.57 : 3.70 : 5.50 Tỷ lệ Tài xỉu 0.96 : 2.5 : 0.91 | ![]() Omiya Ardija |

| 19/07/2014 17:00 | Omiya Ardija | 3- 3 | Sanfrecce Hiroshima |
| 31/07/2013 17:00 | Sanfrecce Hiroshima | 3- 1 | Omiya Ardija |
| 06/05/2013 13:00 | Omiya Ardija | 2- 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 11/08/2012 17:00 | Omiya Ardija | 1- 2 | Sanfrecce Hiroshima |
| 11/08/2012 17:00 | Omiya Ardija | 1- 2 | Sanfrecce Hiroshima |
| 23/06/2012 16:30 | Sanfrecce Hiroshima | 0- 0 | Omiya Ardija |
| 26/11/2011 15:30 | Sanfrecce Hiroshima | 4- 2 | Omiya Ardija |
| 03/07/2011 17:00 | Omiya Ardija | 0- 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 18/08/2010 17:00 | Sanfrecce Hiroshima | 1- 2 | Omiya Ardija |
| 16/05/2010 13:00 | Omiya Ardija | 0- 0 | Sanfrecce Hiroshima |
| 08/11/2009 16:30 | Omiya Ardija | 0- 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 15/03/2009 12:00 | Sanfrecce Hiroshima | 2- 3 | Omiya Ardija |
| 20/10/2007 12:00 | Omiya Ardija | 1- 0 | Sanfrecce Hiroshima |
| 03/05/2007 14:00 | Sanfrecce Hiroshima | 2- 1 | Omiya Ardija |
| 23/09/2006 14:00 | Sanfrecce Hiroshima | 1- 0 | Omiya Ardija |
| 03/05/2006 14:00 | Omiya Ardija | 0- 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 24/08/2005 17:00 | Sanfrecce Hiroshima | 2- 1 | Omiya Ardija |
| 14/05/2005 13:00 | Omiya Ardija | 0- 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| Tiêu chí thống kê | Sanfrecce Hiroshima (đội nhà) | Omiya Ardija (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 5/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 6/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 5/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 2/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
| 26/10/2014 17:00 | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Sanfrecce Hiroshima |
| 22/10/2014 17:00 | Tokyo | 2 - 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 18/10/2014 14:00 | Sanfrecce Hiroshima | 4 - 0 | Nagoya Grampus Eight |
| 12/10/2014 14:00 | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Sanfrecce Hiroshima |
| 09/10/2014 17:00 | Sanfrecce Hiroshima | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 05/10/2014 13:30 | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Sanfrecce Hiroshima |
| 27/09/2014 13:30 | Sanfrecce Hiroshima | 1 - 1 | Vissel Kobe |
| 23/09/2014 13:00 | Yokohama F Marinos | 1 - 0 | Sanfrecce Hiroshima |
| 20/09/2014 17:00 | Sanfrecce Hiroshima | 2 - 0 | Albirex Niigata |
| 13/09/2014 17:00 | Sanfrecce Hiroshima | 0 - 1 | Gamba Osaka |
| 26/10/2014 14:00 | Vissel Kobe | 2 - 1 | Omiya Ardija |
| 22/10/2014 17:00 | Omiya Ardija | 2 - 3 | Yokohama F Marinos |
| 18/10/2014 15:00 | Omiya Ardija | 1 - 0 | Tokyo |
| 15/10/2014 17:00 | Gamba Osaka | 2 - 0 | Omiya Ardija |
| 05/10/2014 15:00 | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Omiya Ardija |
| 27/09/2014 16:00 | Omiya Ardija | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 23/09/2014 13:30 | Omiya Ardija | 1 - 3 | Kawasaki Frontale |
| 20/09/2014 17:00 | Tokushima Vortis | 0 - 2 | Omiya Ardija |
| 13/09/2014 16:00 | Omiya Ardija | 2 - 1 | Kashima Antlers |
| 30/08/2014 16:00 | Urawa Red Diamonds | 4 - 0 | Omiya Ardija |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/10 | Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Sanfrecce Hiroshima * | 0-0.5 | Thắng |
| 22/10 | Nhật Bản | Tokyo * | 2 - 1 | Sanfrecce Hiroshima | 0-0.5 | Thua |
| 18/10 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 4 - 0 | Nagoya Grampus Eight | 0-0.5 | Thắng |
| 12/10 | Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Kashiwa Reysol * | 2 - 1 | Sanfrecce Hiroshima | 0-0.5 | Thua |
| 09/10 | Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 2 - 0 | Kashiwa Reysol | 0-0.5 | Thắng |
| 05/10 | Nhật Bản | Kashiwa Reysol * | 0 - 0 | Sanfrecce Hiroshima | 0-0.5 | Thắng |
| 27/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 1 - 1 | Vissel Kobe | 0-0.5 | Thua |
| 23/09 | Nhật Bản | Yokohama F Marinos * | 1 - 0 | Sanfrecce Hiroshima | 0-0.5 | Thua |
| 20/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima * | 2 - 0 | Albirex Niigata | 0.5 | Thắng |
| 13/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 0 - 1 | Gamba Osaka * | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/10 | Nhật Bản | Vissel Kobe * | 2 - 1 | Omiya Ardija | 0.5 | Thua |
| 22/10 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 3 | Yokohama F Marinos * | 0.5 | Thua |
| 18/10 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Tokyo * | 0.5 | Thắng |
| 15/10 | Cúp Nhật Hoàng | Gamba Osaka * | 2 - 0 | Omiya Ardija | 1 | Thua |
| 05/10 | Nhật Bản | Ventforet Kofu * | 0 - 1 | Omiya Ardija | 0.5 | Thắng |
| 27/09 | Nhật Bản | Omiya Ardija * | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse | 0 | Thắng |
| 23/09 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 3 | Kawasaki Frontale * | 0.5 | Thua |
| 20/09 | Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 2 | Omiya Ardija * | 0.5 | Thắng |
| 13/09 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 1 | Kashima Antlers * | 0.5-1 | Thắng |
| 30/08 | Nhật Bản | Urawa Red Diamonds * | 4 - 0 | Omiya Ardija | 1-1.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/10 | Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 3 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5 | Tài |
| 22/10 | Nhật Bản | Tokyo | 2 - 1 | Sanfrecce Hiroshima | 2.5 | Tài |
| 18/10 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 4 - 0 | Nagoya Grampus Eight | 2-2.5 | Tài |
| 12/10 | Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Sanfrecce Hiroshima | 2-2.5 | Tài |
| 09/10 | Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 2 - 0 | Kashiwa Reysol | 2 | Tài |
| 05/10 | Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Sanfrecce Hiroshima | 2-2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 1 - 1 | Vissel Kobe | 2.5 | Xỉu |
| 23/09 | Nhật Bản | Yokohama F Marinos | 1 - 0 | Sanfrecce Hiroshima | 2-2.5 | Xỉu |
| 20/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 2 - 0 | Albirex Niigata | 2-2.5 | Xỉu |
| 13/09 | Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima | 0 - 1 | Gamba Osaka | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/10 | Nhật Bản | Vissel Kobe | 2 - 1 | Omiya Ardija | 2.5 | Tài |
| 22/10 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 3 | Yokohama F Marinos | 2-2.5 | Tài |
| 18/10 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Tokyo | 2.5 | Xỉu |
| 15/10 | Cúp Nhật Hoàng | Gamba Osaka | 2 - 0 | Omiya Ardija | 3 | Xỉu |
| 05/10 | Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Omiya Ardija | 2-2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse | 3 | Tài |
| 23/09 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 3 | Kawasaki Frontale | 3 | Tài |
| 20/09 | Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 2 | Omiya Ardija | 2.5 | Xỉu |
| 13/09 | Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 1 | Kashima Antlers | 3 | Tài |
| 30/08 | Nhật Bản | Urawa Red Diamonds | 4 - 0 | Omiya Ardija | 2.5-3 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá