| Nhận định Hạng 2 Nhật Bản 26/08/2018 17:00 | ||
![]() Roasso Kumamoto | Tỷ lệ Châu Á 0.87 : 1/4:0 : 1.04 Tỷ lệ Châu Âu 2.90 : 3.10 : 2.31 Tỷ lệ Tài xỉu 0.91 : 2-2.5 : 0.95 | ![]() Tochigi SC |

| 25/03/2018 12:00 | Tochigi SC | 1- 0 | Roasso Kumamoto |
| 01/08/2015 17:00 | Roasso Kumamoto | 2- 0 | Tochigi SC |
| 03/05/2015 11:00 | Tochigi SC | 2- 2 | Roasso Kumamoto |
| 20/09/2014 14:00 | Roasso Kumamoto | 2- 1 | Tochigi SC |
| 24/05/2014 11:00 | Tochigi SC | 1- 1 | Roasso Kumamoto |
| 20/07/2013 16:00 | Tochigi SC | 0- 1 | Roasso Kumamoto |
| 19/05/2013 11:00 | Roasso Kumamoto | 1- 4 | Tochigi SC |
| 12/08/2012 17:00 | Roasso Kumamoto | 3- 0 | Tochigi SC |
| 12/08/2012 17:00 | Roasso Kumamoto | 3- 0 | Tochigi SC |
| 08/04/2012 11:00 | Tochigi SC | 2- 0 | Roasso Kumamoto |
| 08/04/2012 11:00 | Tochigi SC | 2- 0 | Roasso Kumamoto |
| 19/10/2011 17:00 | Roasso Kumamoto | 0- 1 | Tochigi SC |
| 25/09/2011 16:00 | Tochigi SC | 0- 1 | Roasso Kumamoto |
| 28/08/2010 16:00 | Tochigi SC | 1- 2 | Roasso Kumamoto |
| 22/05/2010 11:00 | Roasso Kumamoto | 0- 2 | Tochigi SC |
| 08/11/2009 10:30 | Tochigi SC | 0- 2 | Roasso Kumamoto |
| 21/06/2009 11:00 | Roasso Kumamoto | 2- 0 | Tochigi SC |
| 17/05/2009 11:00 | Tochigi SC | 1- 1 | Roasso Kumamoto |
| Tiêu chí thống kê | Roasso Kumamoto (đội nhà) | Tochigi SC (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 0/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 2/10 trận gần nhất thắng kèo 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 8/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 5/5 trận gần nhất thắng kèo 5/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 5/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 5/10 trận gần nhất về tài 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 19/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Gifu * | 0 - 2 | Roasso Kumamoto | 0 | Thắng |
| 11/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 3 - 5 | Yokohama FC * | 0.5 | Thua |
| 05/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 1 | Zweigen Kanazawa FC * | 0-0.5 | Thua |
| 29/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija * | 2 - 1 | Roasso Kumamoto | 0.5-1 | Thua |
| 25/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 2 - 2 | Renofa Yamaguchi * | 0-0.5 | Thắng |
| 21/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu * | 3 - 2 | Roasso Kumamoto | 0.5-1 | Thua |
| 16/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 2 - 3 | Machida Zelvia * | 0-0.5 | Thua |
| 07/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis * | 1 - 0 | Roasso Kumamoto | 1 | Hòa |
| 16/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto * | 1 - 1 | Kamatamare Sanuki | 0-0.5 | Thua |
| 10/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 1 | Avispa Fukuoka * | 0.5-1 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 18/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 0 | Avispa Fukuoka * | 0-0.5 | Thắng |
| 11/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Albirex Niigata Japan * | 0 - 3 | Tochigi SC | 0-0.5 | Thắng |
| 04/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 4 - 1 | Gifu | 0 | Thắng |
| 29/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 1 | Zweigen Kanazawa FC * | 0-0.5 | Thắng |
| 25/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 0 - 0 | Tochigi SC | 0-0.5 | Thắng |
| 21/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita * | 0 - 0 | Tochigi SC | 0.5 | Thắng |
| 15/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 1 - 0 | Yamagata Montedio | 0 | Thắng |
| 07/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia * | 0 - 1 | Tochigi SC | 0.5 | Thắng |
| 23/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy * | 3 - 0 | Tochigi SC | 0.5 | Thua |
| 16/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC * | 2 - 0 | Tochigi SC | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 19/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Gifu | 0 - 2 | Roasso Kumamoto | 2.5-3 | Xỉu |
| 11/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 3 - 5 | Yokohama FC | 2.5-3 | Tài |
| 05/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 2.5 | Xỉu |
| 29/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 1 | Roasso Kumamoto | 2.5 | Tài |
| 25/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 2 - 2 | Renofa Yamaguchi | 3 | Tài |
| 21/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 3 - 2 | Roasso Kumamoto | 2.5 | Tài |
| 16/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 2 - 3 | Machida Zelvia | 2-2.5 | Tài |
| 07/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Roasso Kumamoto | 2.5 | Xỉu |
| 16/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 1 - 1 | Kamatamare Sanuki | 2-2.5 | Xỉu |
| 10/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 0 - 1 | Avispa Fukuoka | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 18/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 0 | Avispa Fukuoka | 2 | Xỉu |
| 11/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Albirex Niigata Japan | 0 - 3 | Tochigi SC | 2 | Tài |
| 04/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 4 - 1 | Gifu | 2-2.5 | Tài |
| 29/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 2 | Tài |
| 25/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Tochigi SC | 2 | Xỉu |
| 21/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita | 0 - 0 | Tochigi SC | 2-2.5 | Xỉu |
| 15/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 0 | Yamagata Montedio | 2 | Xỉu |
| 07/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 1 | Tochigi SC | 2 | Xỉu |
| 23/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 3 - 0 | Tochigi SC | 2 | Tài |
| 16/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC | 2 - 0 | Tochigi SC | 2 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá