Nhận định Cúp Quốc Gia Pháp 11/02/2015 03:00 | ||
![]() Red Star 93 | Tỷ lệ Châu Á 1.00 : 3/4:0 : 0.84 Tỷ lệ Châu Âu 5.49 : 3.53 : 1.60 Tỷ lệ Tài xỉu 0.76 : 2-2.5 : 1.05 | ![]() Saint-Etienne |
? | ? | ? |
![]() (Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||
Tiêu chí thống kê | Red Star 93 (đội nhà) | Saint-Etienne (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 4/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 2/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
31/01/2015 02:00 | Red Star 93 | 3 - 1 | Colomiers |
24/01/2015 01:30 | Red Star 93 | 2 - 0 | GS Consolat Marseille |
10/01/2015 02:00 | Red Star 93 | 0 - 0 | Frejus Saint-Raphael |
03/01/2015 21:00 | Red Star 93 | 2 - 1 | AC Arles-Avignon |
20/12/2014 02:00 | Istres | 0 - 5 | Red Star 93 |
13/12/2014 02:00 | Red Star 93 | 1 - 0 | Dunkerque |
29/11/2014 02:00 | Chambly | 1 - 0 | Red Star 93 |
22/11/2014 02:00 | Avranches | 2 - 4 | Red Star 93 |
16/11/2014 20:30 | Noeux Les Mines | 1 - 1 | Red Star 93 |
08/11/2014 02:30 | Red Star 93 | 1 - 2 | Strasbourg |
07/02/2015 02:30 | Saint-Etienne | 3 - 3 | Lens |
01/02/2015 20:00 | Caen | 1 - 0 | Saint-Etienne |
26/01/2015 03:00 | Saint-Etienne | 0 - 1 | Paris Saint Germain |
22/01/2015 01:00 | Tours FC | 3 - 3 | Saint-Etienne |
18/01/2015 22:59 | Stade Rennais FC | 0 - 0 | Saint-Etienne |
14/01/2015 03:00 | Saint-Etienne | 0 - 1 | Paris Saint Germain |
11/01/2015 02:00 | Stade Reims | 1 - 2 | Saint-Etienne |
21/12/2014 22:59 | Saint-Etienne | 3 - 0 | Evian Thonon Gaillard |
18/12/2014 00:40 | Lorient | 0 - 1 | Saint-Etienne |
14/12/2014 20:00 | Nice | 0 - 0 | Saint-Etienne |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
31/01 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 * | 3 - 1 | Colomiers | 0.5-1 | Thắng |
24/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Red Star 93 * | 2 - 0 | GS Consolat Marseille | 0.5-1 | Thắng |
10/01 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 * | 0 - 0 | Frejus Saint-Raphael | 0.5 | Thua |
03/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Red Star 93 * | 2 - 1 | AC Arles-Avignon | 0-0.5 | Thắng |
20/12 | Hạng 3 Pháp | Istres | 0 - 5 | Red Star 93 * | 0-0.5 | Thắng |
13/12 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 * | 1 - 0 | Dunkerque | 0.5 | Thắng |
29/11 | Hạng 3 Pháp | Chambly | 1 - 0 | Red Star 93 * | 0-0.5 | Thua |
22/11 | Hạng 3 Pháp | Avranches * | 2 - 4 | Red Star 93 | 0 | Thắng |
16/11 | Cúp Quốc Gia Pháp | Noeux Les Mines | 1 - 1 | Red Star 93 * | 2 | Thua |
08/11 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 * | 1 - 2 | Strasbourg | 0.5 | Thua |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
07/02 | Pháp | Saint-Etienne * | 3 - 3 | Lens | 1 | Thua |
01/02 | Pháp | Caen | 1 - 0 | Saint-Etienne * | 0-0.5 | Thua |
26/01 | Pháp | Saint-Etienne | 0 - 1 | Paris Saint Germain * | 0-0.5 | Thua |
22/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Tours FC | 3 - 3 | Saint-Etienne * | 0.5 | Thua |
18/01 | Pháp | Stade Rennais FC | 0 - 0 | Saint-Etienne * | 0-0.5 | Thua |
14/01 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Saint-Etienne | 0 - 1 | Paris Saint Germain * | 0-0.5 | Thua |
11/01 | Pháp | Stade Reims | 1 - 2 | Saint-Etienne * | 0-0.5 | Thắng |
21/12 | Pháp | Saint-Etienne * | 3 - 0 | Evian Thonon Gaillard | 1 | Thắng |
18/12 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Lorient | 0 - 1 | Saint-Etienne * | 0-0.5 | Thắng |
14/12 | Pháp | Nice | 0 - 0 | Saint-Etienne * | 0-0.5 | Thua |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
31/01 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 3 - 1 | Colomiers | 2-2.5 | Tài |
24/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Red Star 93 | 2 - 0 | GS Consolat Marseille | 2-2.5 | Xỉu |
10/01 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 0 - 0 | Frejus Saint-Raphael | 2-2.5 | Xỉu |
03/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Red Star 93 | 2 - 1 | AC Arles-Avignon | 2-2.5 | Tài |
20/12 | Hạng 3 Pháp | Istres | 0 - 5 | Red Star 93 | 2-2.5 | Tài |
13/12 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 1 - 0 | Dunkerque | 2 | Xỉu |
29/11 | Hạng 3 Pháp | Chambly | 1 - 0 | Red Star 93 | 2-2.5 | Xỉu |
22/11 | Hạng 3 Pháp | Avranches | 2 - 4 | Red Star 93 | 2-2.5 | Tài |
16/11 | Cúp Quốc Gia Pháp | Noeux Les Mines | 1 - 1 | Red Star 93 | 3-3.5 | Xỉu |
08/11 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 1 - 2 | Strasbourg | 2-2.5 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
07/02 | Pháp | Saint-Etienne | 3 - 3 | Lens | 2-2.5 | Tài |
01/02 | Pháp | Caen | 1 - 0 | Saint-Etienne | 2-2.5 | Xỉu |
26/01 | Pháp | Saint-Etienne | 0 - 1 | Paris Saint Germain | 2-2.5 | Xỉu |
22/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Tours FC | 3 - 3 | Saint-Etienne | 2-2.5 | Tài |
18/01 | Pháp | Stade Rennais FC | 0 - 0 | Saint-Etienne | 2 | Xỉu |
14/01 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Saint-Etienne | 0 - 1 | Paris Saint Germain | 2-2.5 | Xỉu |
11/01 | Pháp | Stade Reims | 1 - 2 | Saint-Etienne | 2 | Tài |
21/12 | Pháp | Saint-Etienne | 3 - 0 | Evian Thonon Gaillard | 2-2.5 | Tài |
18/12 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Lorient | 0 - 1 | Saint-Etienne | 2-2.5 | Xỉu |
14/12 | Pháp | Nice | 0 - 0 | Saint-Etienne | 2 | Xỉu |