| Nhận định Giao Hữu 20/01/2018 18:00 | ||
Randers FC | Tỷ lệ Châu Á 0.92 : 0:3/4 : 0.89 Tỷ lệ Châu Âu 1.74 : 4.00 : 4.20 Tỷ lệ Tài xỉu 0.77 : 3 : 0.95 | ![]() Vejle |

| 27/06/2017 18:00 | Vejle | 1- 3 | Randers FC |
| 10/07/2016 18:00 | Randers FC | 2- 1 | Vejle |
| 28/01/2015 19:00 | Randers FC | 1- 0 | Vejle |
| 22/06/2013 18:00 | Vejle | 0- 0 | Randers FC |
| 20/11/2011 19:45 | Vejle | 3- 0 | Randers FC |
| 12/08/2011 22:59 | Randers FC | 4- 1 | Vejle |
| 24/05/2009 22:00 | Randers FC | 3- 2 | Vejle |
| 17/03/2009 01:00 | Vejle | 1- 1 | Randers FC |
| 19/10/2008 19:00 | Randers FC | 1- 1 | Vejle |
| 15/04/2007 20:00 | Vejle | 0- 2 | Randers FC |
| 26/10/2006 00:00 | Randers FC | 0- 1 | Vejle |
| 10/09/2006 20:00 | Randers FC | 2- 1 | Vejle |
| Tiêu chí thống kê | Randers FC (đội nhà) | Vejle (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 3/10 trận gần nhất thắng kèo 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 2/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 5/10 trận gần nhất về tài 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 13/01 | Giao Hữu | Randers FC * | 0 - 1 | Aalborg BK | 0 | Thua |
| 12/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 4 | Midtjylland * | 0.5-1 | Thua |
| 03/12 | Đan Mạch | Silkeborg IF * | 3 - 2 | Randers FC | 0 | Thua |
| 25/11 | Đan Mạch | Randers FC * | 0 - 2 | Sonderjyske | 0-0.5 | Thua |
| 19/11 | Đan Mạch | Lyngby * | 1 - 3 | Randers FC | 0-0.5 | Thắng |
| 05/11 | Đan Mạch | Randers FC * | 1 - 0 | Aarhus AGF | 0-0.5 | Thắng |
| 31/10 | Đan Mạch | Brondby * | 3 - 1 | Randers FC | 1-1.5 | Thua |
| 27/10 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Holbaek | 1 - 4 | Randers FC * | 1.5-2 | Thắng |
| 24/10 | Đan Mạch | Randers FC * | 1 - 1 | Aalborg BK | 0 | Hòa |
| 14/10 | Đan Mạch | Nordsjaelland * | 3 - 2 | Randers FC | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 18/01 | Giao Hữu | Kobenhavn * | 4 - 0 | Vejle | 1-1.5 | Thua |
| 26/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle * | 4 - 1 | Vendsyssel | 0-0.5 | Thắng |
| 19/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Fremad Amager | 1 - 0 | Vejle * | 0.5 | Thua |
| 15/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle * | 0 - 0 | Herfolge Boldklub Koge | 0-0.5 | Thua |
| 05/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Brabrand IF | 1 - 2 | Vejle * | 1 | Hòa |
| 29/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Fredericia * | 0 - 1 | Vejle | 0-0.5 | Thắng |
| 26/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Nykobing Falster | 1 - 1 | Vejle * | 0-0.5 | Thua |
| 22/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle * | 3 - 1 | Viborg | 0-0.5 | Thắng |
| 15/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle * | 1 - 3 | Esbjerg FB | 0-0.5 | Thua |
| 01/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle * | 1 - 0 | Fremad Amager | 0.5-1 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 13/01 | Giao Hữu | Randers FC | 0 - 1 | Aalborg BK | 2.5 | Xỉu |
| 12/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 4 | Midtjylland | 2.5-3 | Tài |
| 03/12 | Đan Mạch | Silkeborg IF | 3 - 2 | Randers FC | 2.5 | Tài |
| 25/11 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 2 | Sonderjyske | 2.5 | Xỉu |
| 19/11 | Đan Mạch | Lyngby | 1 - 3 | Randers FC | 2.5 | Tài |
| 05/11 | Đan Mạch | Randers FC | 1 - 0 | Aarhus AGF | 2.5 | Xỉu |
| 31/10 | Đan Mạch | Brondby | 3 - 1 | Randers FC | 3 | Tài |
| 27/10 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Holbaek | 1 - 4 | Randers FC | 3.5-4 | Tài |
| 24/10 | Đan Mạch | Randers FC | 1 - 1 | Aalborg BK | 2-2.5 | Xỉu |
| 14/10 | Đan Mạch | Nordsjaelland | 3 - 2 | Randers FC | 2.5-3 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 18/01 | Giao Hữu | Kobenhavn | 4 - 0 | Vejle | 3.5 | Tài |
| 26/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle | 4 - 1 | Vendsyssel | 2.5 | Tài |
| 19/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Fremad Amager | 1 - 0 | Vejle | 2.5 | Xỉu |
| 15/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle | 0 - 0 | Herfolge Boldklub Koge | 2 | Xỉu |
| 05/11 | Hạng nhất Đan Mạch | Brabrand IF | 1 - 2 | Vejle | 2.5-3 | Tài |
| 29/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Fredericia | 0 - 1 | Vejle | 2.5 | Xỉu |
| 26/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Nykobing Falster | 1 - 1 | Vejle | 3 | Xỉu |
| 22/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle | 3 - 1 | Viborg | 2.5-3 | Tài |
| 15/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle | 1 - 3 | Esbjerg FB | 2.5 | Tài |
| 01/10 | Hạng nhất Đan Mạch | Vejle | 1 - 0 | Fremad Amager | 2.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá