| Nhận định Đan Mạch 13/09/2015 23:00 | ||
Randers FC | Tỷ lệ Châu Á 1.00 : 0:1/2 : 0.91 Tỷ lệ Châu Âu 1.95 : 3.35 : 3.85 Tỷ lệ Tài xỉu 0.97 : 2-2.5 : 0.84 | ![]() Sonderjyske |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 19/05/2015 01:15 | Sonderjyske | 1- 1 | Randers FC |
| 06/12/2014 00:30 | Randers FC | 0- 0 | Sonderjyske |
| 30/08/2014 22:00 | Sonderjyske | 1- 1 | Randers FC |
| 25/04/2014 23:30 | Randers FC | 1- 1 | Sonderjyske |
| 02/11/2013 00:30 | Sonderjyske | 1- 3 | Randers FC |
| 03/09/2013 00:00 | Randers FC | 0- 2 | Sonderjyske |
| 31/03/2013 20:00 | Sonderjyske | 0- 2 | Randers FC |
| 09/03/2013 00:30 | Randers FC | 2- 0 | Sonderjyske |
| 14/07/2012 22:00 | Sonderjyske | 6- 1 | Randers FC |
| 03/04/2011 19:00 | Randers FC | 0- 0 | Sonderjyske |
| 05/12/2010 22:00 | Sonderjyske | 1- 1 | Randers FC |
| 29/08/2010 21:00 | Randers FC | 0- 0 | Sonderjyske |
| 18/04/2010 21:00 | Sonderjyske | 0- 1 | Randers FC |
| 29/11/2009 20:00 | Randers FC | 0- 0 | Sonderjyske |
| 19/07/2009 19:00 | Sonderjyske | 1- 0 | Randers FC |
| 13/04/2009 21:00 | Randers FC | 3- 1 | Sonderjyske |
| 02/11/2008 22:00 | Sonderjyske | 1- 4 | Randers FC |
| 05/10/2008 21:00 | Sonderjyske | 1- 0 | Randers FC |
| Tiêu chí thống kê | Randers FC (đội nhà) | Sonderjyske (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 4/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 6/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 30/08 | Đan Mạch | Aalborg BK * | 0 - 2 | Randers FC | 0-0.5 | Thắng |
| 23/08 | Đan Mạch | Randers FC * | 0 - 1 | Viborg | 0.5-1 | Thua |
| 16/08 | Đan Mạch | Odense BK * | 2 - 3 | Randers FC | 0 | Thắng |
| 09/08 | Đan Mạch | Randers FC * | 3 - 3 | Brondby | 0-0.5 | Thua |
| 02/08 | Đan Mạch | Aarhus AGF | 3 - 2 | Randers FC * | 0-0.5 | Thua |
| 26/07 | Đan Mạch | Randers FC * | 3 - 0 | Nordsjaelland | 0.5 | Thắng |
| 21/07 | Cúp C2 Europa League | Elfsborg * | 0 - 0 | Randers FC | 0.5 | Thắng |
| 16/07 | Cúp C2 Europa League | Randers FC * | 0 - 0 | Elfsborg | 0 | Hòa |
| 10/07 | Cúp C2 Europa League | Randers FC * | 3 - 0 | UE Sant Julia | 3-3.5 | Thua |
| 02/07 | Cúp C2 Europa League | UE Sant Julia | 0 - 1 | Randers FC * | 2.5-3 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 01/09 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Thisted | 1 - 2 | Sonderjyske * | 1 | Hòa |
| 29/08 | Đan Mạch | Sonderjyske * | 2 - 1 | Viborg | 0-0.5 | Thắng |
| 23/08 | Đan Mạch | Brondby * | 1 - 0 | Sonderjyske | 0.5 | Thua |
| 18/08 | Đan Mạch | Sonderjyske * | 3 - 0 | Hobro I.K. | 0.5 | Thắng |
| 09/08 | Đan Mạch | Esbjerg FB * | 0 - 4 | Sonderjyske | 0-0.5 | Thắng |
| 02/08 | Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 3 | Kobenhavn * | 0.5 | Thua |
| 25/07 | Đan Mạch | Sonderjyske * | 1 - 2 | Midtjylland | 0 | Thua |
| 17/07 | Đan Mạch | Nordsjaelland * | 0 - 2 | Sonderjyske | 0-0.5 | Thắng |
| 07/07 | Giao Hữu | Silkeborg IF | 4 - 2 | Sonderjyske * | 0-0.5 | Thua |
| 03/07 | Giao Hữu | Sonderjyske * | 1 - 1 | Fredericia | 1 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 30/08 | Đan Mạch | Aalborg BK | 0 - 2 | Randers FC | 2.5 | Xỉu |
| 23/08 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 1 | Viborg | 2-2.5 | Xỉu |
| 16/08 | Đan Mạch | Odense BK | 2 - 3 | Randers FC | 2.5 | Tài |
| 09/08 | Đan Mạch | Randers FC | 3 - 3 | Brondby | 2-2.5 | Tài |
| 02/08 | Đan Mạch | Aarhus AGF | 3 - 2 | Randers FC | 2-2.5 | Tài |
| 26/07 | Đan Mạch | Randers FC | 3 - 0 | Nordsjaelland | 2-2.5 | Tài |
| 21/07 | Cúp C2 Europa League | Elfsborg | 0 - 0 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 16/07 | Cúp C2 Europa League | Randers FC | 0 - 0 | Elfsborg | 2 | Xỉu |
| 10/07 | Cúp C2 Europa League | Randers FC | 3 - 0 | UE Sant Julia | 4-4.5 | Xỉu |
| 02/07 | Cúp C2 Europa League | UE Sant Julia | 0 - 1 | Randers FC | 4-4.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 01/09 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Thisted | 1 - 2 | Sonderjyske | 3-3.5 | Xỉu |
| 29/08 | Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 1 | Viborg | 2-2.5 | Tài |
| 23/08 | Đan Mạch | Brondby | 1 - 0 | Sonderjyske | 2.5 | Xỉu |
| 18/08 | Đan Mạch | Sonderjyske | 3 - 0 | Hobro I.K. | 2.5 | Tài |
| 09/08 | Đan Mạch | Esbjerg FB | 0 - 4 | Sonderjyske | 2.5 | Tài |
| 02/08 | Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 3 | Kobenhavn | 2-2.5 | Tài |
| 25/07 | Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland | 2-2.5 | Tài |
| 17/07 | Đan Mạch | Nordsjaelland | 0 - 2 | Sonderjyske | 2-2.5 | Xỉu |
| 07/07 | Giao Hữu | Silkeborg IF | 4 - 2 | Sonderjyske | Tài | |
| 03/07 | Giao Hữu | Sonderjyske | 1 - 1 | Fredericia | 2.5-3 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá