| Nhận định Đan Mạch 08/04/2017 01:15 | ||
Randers FC | Tỷ lệ Châu Á 0.92 : 0:3/4 : 1.00 Tỷ lệ Châu Âu 1.64 : 3.50 : 5.40 Tỷ lệ Tài xỉu 0.94 : 2-2.5 : 0.87 | ![]() Horsens |

| 21/01/2017 18:55 | Horsens | 1- 1 | Randers FC |
| 23/10/2016 18:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 05/08/2016 22:59 | Randers FC | 1- 0 | Horsens |
| 13/07/2014 19:00 | Randers FC | 1- 3 | Horsens |
| 27/09/2013 01:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 08/05/2011 19:00 | Randers FC | 1- 0 | Horsens |
| 20/03/2011 20:00 | Horsens | 0- 0 | Randers FC |
| 08/08/2010 19:00 | Horsens | 0- 0 | Randers FC |
| 22/04/2009 22:59 | Randers FC | 5- 1 | Horsens |
| 16/11/2008 22:00 | Horsens | 2- 2 | Randers FC |
| 14/09/2008 21:00 | Horsens | 1- 1 | Randers FC |
| 16/05/2008 00:00 | Randers FC | 0- 0 | Horsens |
| 30/03/2008 19:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 23/09/2007 21:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 20/05/2007 20:00 | Randers FC | 2- 1 | Horsens |
| 12/11/2006 21:00 | Horsens | 2- 1 | Randers FC |
| 23/07/2006 20:00 | Randers FC | 1- 0 | Horsens |
| Tiêu chí thống kê | Randers FC (đội nhà) | Horsens (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 2/10 trận gần nhất thắng kèo 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 1/10 trận gần nhất về tài 0/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 5/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 0/5 trận gần nhất về tài 0/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 19/03 | Đan Mạch | Sonderjyske * | 1 - 0 | Randers FC | 0 | Thua |
| 16/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Randers FC * | 1 - 0 | Sonderjyske | 0.5 | Thắng |
| 11/03 | Đan Mạch | Randers FC * | 1 - 1 | Aarhus AGF | 0-0.5 | Thua |
| 05/03 | Đan Mạch | Silkeborg IF * | 2 - 0 | Randers FC | 0 | Thua |
| 25/02 | Đan Mạch | Randers FC * | 0 - 2 | Midtjylland | 0 | Thua |
| 07/02 | Giao Hữu | Bohemians 1905 | 0 - 2 | Randers FC * | 0-0.5 | Thắng |
| 02/02 | Giao Hữu | Vendsyssel | 3 - 2 | Randers FC * | 0.5 | Thua |
| 28/01 | Giao Hữu | Randers FC * | 0 - 0 | Viborg | 0-0.5 | Thua |
| 21/01 | Giao Hữu | Horsens | 1 - 1 | Randers FC * | 0-0.5 | Thua |
| 11/12 | Đan Mạch | Randers FC * | 0 - 2 | Esbjerg FB | 1 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 19/03 | Đan Mạch | Esbjerg FB * | 1 - 1 | Horsens | 0-0.5 | Thắng |
| 16/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Horsens | 1 - 3 | Aarhus AGF * | 0-0.5 | Thua |
| 12/03 | Đan Mạch | Horsens | 0 - 2 | Brondby * | 0.5-1 | Thua |
| 05/03 | Đan Mạch | Kobenhavn * | 5 - 0 | Horsens | 1.5-2 | Thua |
| 25/02 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 1 | Odense BK * | 0-0.5 | Thắng |
| 10/02 | Giao Hữu | Horsens * | 2 - 3 | Sonderjyske | 0 | Thua |
| 09/02 | Giao Hữu | Horsens * | 2 - 0 | Middelfart | 1-1.5 | Thắng |
| 29/01 | Giao Hữu | CSKA Moscow * | 4 - 0 | Horsens | 1 | Thua |
| 21/01 | Giao Hữu | Horsens | 1 - 1 | Randers FC * | 0-0.5 | Thắng |
| 17/01 | Giao Hữu | Horsens * | 1 - 2 | Esbjerg FB | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 19/03 | Đan Mạch | Sonderjyske | 1 - 0 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 16/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Randers FC | 1 - 0 | Sonderjyske | 2-2.5 | Xỉu |
| 11/03 | Đan Mạch | Randers FC | 1 - 1 | Aarhus AGF | 2-2.5 | Xỉu |
| 05/03 | Đan Mạch | Silkeborg IF | 2 - 0 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 25/02 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 2 | Midtjylland | 2-2.5 | Xỉu |
| 07/02 | Giao Hữu | Bohemians 1905 | 0 - 2 | Randers FC | 2.5 | Xỉu |
| 02/02 | Giao Hữu | Vendsyssel | 3 - 2 | Randers FC | 3 | Tài |
| 28/01 | Giao Hữu | Randers FC | 0 - 0 | Viborg | 2.5 | Xỉu |
| 21/01 | Giao Hữu | Horsens | 1 - 1 | Randers FC | 2.5-3 | Xỉu |
| 11/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 2 | Esbjerg FB | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 19/03 | Đan Mạch | Esbjerg FB | 1 - 1 | Horsens | 2-2.5 | Xỉu |
| 16/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Horsens | 1 - 3 | Aarhus AGF | 2.5 | Tài |
| 12/03 | Đan Mạch | Horsens | 0 - 2 | Brondby | 2.5 | Xỉu |
| 05/03 | Đan Mạch | Kobenhavn | 5 - 0 | Horsens | 2.5-3 | Tài |
| 25/02 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 1 | Odense BK | 2-2.5 | Xỉu |
| 10/02 | Giao Hữu | Horsens | 2 - 3 | Sonderjyske | 2.5 | Tài |
| 09/02 | Giao Hữu | Horsens | 2 - 0 | Middelfart | 3 | Xỉu |
| 29/01 | Giao Hữu | CSKA Moscow | 4 - 0 | Horsens | 2.5-3 | Tài |
| 21/01 | Giao Hữu | Horsens | 1 - 1 | Randers FC | 2.5-3 | Xỉu |
| 17/01 | Giao Hữu | Horsens | 1 - 2 | Esbjerg FB | 2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá