| Nhận định bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 21/11/2021 12:00 | ||
![]() Omiya Ardija | Tỷ lệ Châu Á 0.88 : 0:1/4 : 0.98 Tỷ lệ Châu Âu 2.15 : 3.30 : 3.10 Tỷ lệ Tài xỉu 0.90 : 2.5 : 0.95 | ![]() Mito Hollyhock |
Chìa khóa: Omiya Ardija thắng 8/8 trận đối đầu gần đây.
Omiya Ardija không thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Takuya Takagi không thắng 6/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất.
Mito Hollyhock không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 5/5 trận gần nhất. Trên sân khách đội bóng của huấn luyện viên Shigetoshi Hasebe không thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 5/5 trận gần nhất.
Omiya Ardija không thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Takuya Takagi không thắng kèo 6/10 trận gần đây, không thắng kèo 3/5 trận gần nhất.
Mito Hollyhock không thắng 7/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 4/5 trận gần nhất. Trên sân khách đội bóng của huấn luyện viên Shigetoshi Hasebe thắng kèo 5/10 trận gần đây, không thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu, Omiya Ardija về tài 7/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Takuya Takagi về tài 9/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Mito Hollyhock về tài 7/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách, đội bóng của huấn luyện viên Shigetoshi Hasebe về tài 5/10 trận gần đây, về tài 4/5 trận gần nhất.
- Chọn: Omiya Ardija (-1/4).
- Dự đoán tài xỉu: Tài.
- Dự đoán tỷ số: 3-1.

| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 28/02/2021 | Mito Hollyhock vs Omiya Ardija | 1-2 | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 30/09/2020 | Omiya Ardija vs Mito Hollyhock | 2-1 | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 23/02/2020 | Mito Hollyhock vs Omiya Ardija | 1-2 | -0 | Thắng | 2 | Tài |
| 22/01/2020 | Mito Hollyhock vs Omiya Ardija | 1-4 | +0 | Thắng | Tài | |
| 06/10/2019 | Mito Hollyhock vs Omiya Ardija | 2-3 | -0 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 23/03/2019 | Omiya Ardija vs Mito Hollyhock | 1-1 | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 06/10/2018 | Omiya Ardija vs Mito Hollyhock | 2-1 | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 16/06/2018 | Mito Hollyhock vs Omiya Ardija | 1-2 | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 13/09/2015 | Mito Hollyhock vs Omiya Ardija | 1-0 | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 26/04/2015 | Omiya Ardija vs Mito Hollyhock | 2-1 | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| Tiêu chí thống kê | Omiya Ardija (đội nhà) | Mito Hollyhock (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 3/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng kèo 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/10 trận gần nhất thắng 5/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 7/10 trận gần nhất về tài 9/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 7/10 trận gần nhất về tài 5/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 4/5 trận gần nhất về tài 4/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 14/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio * | 2 - 2 | Omiya Ardija | 0.5 | Thắng |
| 07/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija * | 1 - 2 | Renofa Yamaguchi | 0.5-1 | Thua |
| 03/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Purple Sanga * | 1 - 0 | Omiya Ardija | 0.5-1 | Thua |
| 30/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Jubilo Iwata * | 0.5 | Thua |
| 23/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija * | 3 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 0.5-1 | Thắng |
| 17/10 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Ichihara * | 2 - 1 | Omiya Ardija | 0-0.5 | Thua |
| 09/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija * | 2 - 2 | Zweigen Kanazawa FC | 0.5 | Thua |
| 03/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 1 - 3 | Omiya Ardija | 0 | Thắng |
| 25/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija * | 1 - 0 | Sc Sagamihara | 0.5-1 | Thắng |
| 18/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu * | 1 - 0 | Omiya Ardija | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 14/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 3 | Jubilo Iwata * | 0.5 | Thua |
| 07/11 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Ichihara * | 2 - 2 | Mito Hollyhock | 0-0.5 | Thắng |
| 03/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 0 - 0 | Giravanz Kitakyushu | 0.5-1 | Thua |
| 30/10 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki * | 2 - 1 | Mito Hollyhock | 0.5 | Thua |
| 24/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 1 - 1 | Okayama FC | 0-0.5 | Thua |
| 17/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 2 | Mito Hollyhock * | 0.5 | Thua |
| 10/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 2 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma | 0.5-1 | Thắng |
| 03/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Sc Sagamihara | 4 - 4 | Mito Hollyhock * | 0.5 | Thua |
| 26/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 2 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 0.5 | Thắng |
| 18/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 0 | Mito Hollyhock * | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 14/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio | 2 - 2 | Omiya Ardija | 2.5 | Tài |
| 07/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Renofa Yamaguchi | 2.5 | Tài |
| 03/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Purple Sanga | 1 - 0 | Omiya Ardija | 2.5 | Xỉu |
| 30/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Jubilo Iwata | 2.5 | Tài |
| 23/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 3 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2.5 | Tài |
| 17/10 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Ichihara | 2 - 1 | Omiya Ardija | 2 | Tài |
| 09/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 2 | Zweigen Kanazawa FC | 2.5 | Tài |
| 03/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 3 | Omiya Ardija | 1.5-2 | Tài |
| 25/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Sc Sagamihara | 2-2.5 | Xỉu |
| 18/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Omiya Ardija | 2-2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 14/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 3 | Jubilo Iwata | 2-2.5 | Tài |
| 07/11 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Ichihara | 2 - 2 | Mito Hollyhock | 2-2.5 | Tài |
| 03/11 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Giravanz Kitakyushu | 2.5-3 | Xỉu |
| 30/10 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 2 - 1 | Mito Hollyhock | 2.5 | Tài |
| 24/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Okayama FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 17/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 2 | Mito Hollyhock | 2.5 | Tài |
| 10/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma | 2-2.5 | Tài |
| 03/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Sc Sagamihara | 4 - 4 | Mito Hollyhock | 2 | Tài |
| 26/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 2.5 | Tài |
| 18/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 0 - 0 | Mito Hollyhock | 2 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá