| Nhận định Pháp 11/01/2015 22:59 |
||
![]() Nantes |
Tỷ lệ Châu Á 1.05 : 0:3/4 : 0.85 Tỷ lệ Châu Âu 1.75 : 3.50 : 5.00 Tỷ lệ Tài xỉu 0.84 : 2-2.5 : 1.03 |
![]() Metz |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) |
||


| 17/12/2014 03:00 | Nantes | 2- 2 | Metz |
| 17/08/2014 01:00 | Metz | 1- 1 | Nantes |
| 21/02/2012 02:30 | Nantes | 0- 0 | Metz |
| 21/09/2011 01:00 | Metz | 1- 3 | Nantes |
| 19/02/2011 02:00 | Nantes | 0- 0 | Metz |
| 11/09/2010 01:00 | Metz | 1- 1 | Nantes |
| 16/03/2010 02:45 | Metz | 0- 0 | Nantes |
| 20/10/2009 01:45 | Nantes | 2- 2 | Metz |
| 22/01/2006 02:00 | Metz | 1- 4 | Nantes |
| 28/08/2005 01:00 | Nantes | 0- 0 | Metz |
| 29/05/2005 02:00 | Nantes | 1- 0 | Metz |
| 08/08/2004 02:00 | Metz | 1- 0 | Nantes |
| Tiêu chí thống kê | Nantes (đội nhà) | Metz (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 3/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 8/10 trận gần nhất 8/10 trận sân nhà gần nhất |
8/10 trận gần nhất 10/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 5/5 trận gần nhất 5/5 trận sân nhà gần nhất |
4/5 trận gần nhất 5/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
| 03/01/2015 21:15 | Nantes | 4 - 0 | Franciscain |
| 21/12/2014 02:00 | Lorient | 1 - 2 | Nantes |
| 17/12/2014 03:00 | Nantes | 2 - 2 | Metz |
| 13/12/2014 22:59 | Nantes | 2 - 1 | Bordeaux |
| 06/12/2014 22:59 | Paris Saint Germain | 2 - 1 | Nantes |
| 03/12/2014 01:00 | Nantes | 1 - 2 | Toulouse |
| 29/11/2014 02:30 | Marseille | 2 - 0 | Nantes |
| 23/11/2014 20:00 | Nantes | 0 - 0 | Saint-Etienne |
| 09/11/2014 02:00 | Caen | 1 - 2 | Nantes |
| 02/11/2014 20:00 | Nantes | 1 - 1 | Stade Rennais FC |
| 04/01/2015 19:45 | Epinal | 1 - 2 | Metz |
| 21/12/2014 02:00 | Metz | 0 - 1 | Monaco |
| 17/12/2014 03:00 | Nantes | 2 - 2 | Metz |
| 14/12/2014 02:00 | Lorient | 3 - 1 | Metz |
| 08/12/2014 03:00 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| 04/12/2014 01:00 | Metz | 0 - 0 | Bordeaux |
| 30/11/2014 02:00 | Lens | 2 - 0 | Metz |
| 22/11/2014 02:30 | Metz | 2 - 3 | Paris Saint Germain |
| 09/11/2014 02:00 | Toulouse | 3 - 0 | Metz |
| 02/11/2014 02:00 | Metz | 3 - 2 | Caen |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 03/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Nantes * | 4 - 0 | Franciscain | 2.5-3 | Thắng |
| 21/12 | Pháp | Lorient * | 1 - 2 | Nantes | 0-0.5 | Thắng |
| 17/12 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Nantes * | 2 - 2 | Metz | 0.5-1 | Thua |
| 13/12 | Pháp | Nantes * | 2 - 1 | Bordeaux | 0-0.5 | Thắng |
| 06/12 | Pháp | Paris Saint Germain * | 2 - 1 | Nantes | 1-1.5 | Thắng |
| 03/12 | Pháp | Nantes * | 1 - 2 | Toulouse | 0-0.5 | Thua |
| 29/11 | Pháp | Marseille * | 2 - 0 | Nantes | 1 | Thua |
| 23/11 | Pháp | Nantes * | 0 - 0 | Saint-Etienne | 0 | Hòa |
| 09/11 | Pháp | Caen * | 1 - 2 | Nantes | 0-0.5 | Thắng |
| 02/11 | Pháp | Nantes * | 1 - 1 | Stade Rennais FC | 0-0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 04/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Epinal | 1 - 2 | Metz * | 0.5-1 | Thắng |
| 21/12 | Pháp | Metz | 0 - 1 | Monaco * | 0.5 | Thua |
| 17/12 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Nantes * | 2 - 2 | Metz | 0.5-1 | Thắng |
| 14/12 | Pháp | Lorient * | 3 - 1 | Metz | 0.5 | Thua |
| 08/12 | Pháp | Marseille * | 3 - 1 | Metz | 1-1.5 | Thua |
| 04/12 | Pháp | Metz * | 0 - 0 | Bordeaux | 0 | Hòa |
| 30/11 | Pháp | Lens * | 2 - 0 | Metz | 0 | Thua |
| 22/11 | Pháp | Metz | 2 - 3 | Paris Saint Germain * | 1 | Hòa |
| 09/11 | Pháp | Toulouse * | 3 - 0 | Metz | 0.5-1 | Thua |
| 02/11 | Pháp | Metz * | 3 - 2 | Caen | 0 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 03/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Nantes | 4 - 0 | Franciscain | 3.5 | Tài |
| 21/12 | Pháp | Lorient | 1 - 2 | Nantes | 2 | Tài |
| 17/12 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Nantes | 2 - 2 | Metz | 2-2.5 | Tài |
| 13/12 | Pháp | Nantes | 2 - 1 | Bordeaux | 2 | Tài |
| 06/12 | Pháp | Paris Saint Germain | 2 - 1 | Nantes | 2.5 | Tài |
| 03/12 | Pháp | Nantes | 1 - 2 | Toulouse | 2-2.5 | Tài |
| 29/11 | Pháp | Marseille | 2 - 0 | Nantes | 2.5 | Xỉu |
| 23/11 | Pháp | Nantes | 0 - 0 | Saint-Etienne | 1.5-2 | Xỉu |
| 09/11 | Pháp | Caen | 1 - 2 | Nantes | 2-2.5 | Tài |
| 02/11 | Pháp | Nantes | 1 - 1 | Stade Rennais FC | 2 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 04/01 | Cúp Quốc Gia Pháp | Epinal | 1 - 2 | Metz | 2.5 | Tài |
| 21/12 | Pháp | Metz | 0 - 1 | Monaco | 2 | Xỉu |
| 17/12 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Nantes | 2 - 2 | Metz | 2-2.5 | Tài |
| 14/12 | Pháp | Lorient | 3 - 1 | Metz | 2-2.5 | Tài |
| 08/12 | Pháp | Marseille | 3 - 1 | Metz | 2.5 | Tài |
| 04/12 | Pháp | Metz | 0 - 0 | Bordeaux | 2-2.5 | Xỉu |
| 30/11 | Pháp | Lens | 2 - 0 | Metz | 2 | Tài |
| 22/11 | Pháp | Metz | 2 - 3 | Paris Saint Germain | 2.5 | Tài |
| 09/11 | Pháp | Toulouse | 3 - 0 | Metz | 2-2.5 | Tài |
| 02/11 | Pháp | Metz | 3 - 2 | Caen | 2-2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá