| Nhận định Cúp Nhật Hoàng 05/09/2015 16:00 | ||
![]() Mito Hollyhock | Tỷ lệ Châu Á 0.89 : 0:1/4 : 1.01 Tỷ lệ Châu Âu 2.12 : 3.20 : 3.00 Tỷ lệ Tài xỉu 0.79 : 2-2.5 : 0.98 | ![]() Giravanz Kitakyushu |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 06/06/2015 11:05 | Mito Hollyhock | 1- 2 | Giravanz Kitakyushu |
| 10/08/2014 16:00 | Mito Hollyhock | 1- 1 | Giravanz Kitakyushu |
| 16/03/2014 14:00 | Giravanz Kitakyushu | 1- 0 | Mito Hollyhock |
| 20/10/2013 14:00 | Mito Hollyhock | 2- 2 | Giravanz Kitakyushu |
| 21/04/2013 11:00 | Giravanz Kitakyushu | 0- 2 | Mito Hollyhock |
| 30/09/2012 11:00 | Mito Hollyhock | 3- 1 | Giravanz Kitakyushu |
| 20/03/2012 14:00 | Giravanz Kitakyushu | 1- 0 | Mito Hollyhock |
| 20/03/2012 14:00 | Giravanz Kitakyushu | 1- 0 | Mito Hollyhock |
| 06/11/2011 11:00 | Mito Hollyhock | 1- 0 | Giravanz Kitakyushu |
| 08/05/2011 17:00 | Giravanz Kitakyushu | 1- 0 | Mito Hollyhock |
| 01/08/2010 16:00 | Giravanz Kitakyushu | 1- 1 | Mito Hollyhock |
| 27/03/2010 11:00 | Mito Hollyhock | 0- 0 | Giravanz Kitakyushu |
| Tiêu chí thống kê | Mito Hollyhock (đội nhà) | Giravanz Kitakyushu (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 7/10 trận gần nhất 8/10 trận sân nhà gần nhất | 6/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 5/5 trận gần nhất 5/5 trận sân nhà gần nhất | 2/5 trận gần nhất 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 01/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 1 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 0-0.5 | Thua |
| 26/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 2 | Mito Hollyhock * | 0-0.5 | Thắng |
| 22/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | JEF United Ichihara * | 0-0.5 | Thắng |
| 18/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Ehime FC * | 0 - 2 | Mito Hollyhock | 0 | Thắng |
| 12/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 2 - 2 | Avispa Fukuoka | 0-0.5 | Thua |
| 08/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita * | 1 - 1 | Mito Hollyhock | 0-0.5 | Thắng |
| 04/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 2 - 1 | Tochigi SC | 0 | Thắng |
| 28/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 0 - 1 | Yokohama FC | 0 | Thua |
| 21/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma * | 0 - 1 | Mito Hollyhock | 0 | Thắng |
| 14/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Cerezo Osaka * | 0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 01/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 2 | Omiya Ardija * | 0.5-1 | Thua |
| 26/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Kamatamare Sanuki * | 1 - 0 | Giravanz Kitakyushu | 0 | Thua |
| 22/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 1 | Consadole Sapporo * | 0-0.5 | Thắng |
| 18/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 0 - 1 | Tokyo Verdy | 0 | Thua |
| 12/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis * | 0 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 0-0.5 | Thắng |
| 08/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka * | 4 - 2 | Giravanz Kitakyushu | 0-0.5 | Thua |
| 04/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 1 | Zweigen Kanazawa FC * | 0-0.5 | Thắng |
| 28/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 2 - 3 | Okayama FC | 0 | Thua |
| 21/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Consadole Sapporo * | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 0.5-1 | Thắng |
| 14/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 2 - 0 | Roasso Kumamoto | 0 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 01/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 2 | Tài |
| 26/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 0 - 2 | Mito Hollyhock | 2 | Tài |
| 22/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | JEF United Ichihara | 2 | Tài |
| 18/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Ehime FC | 0 - 2 | Mito Hollyhock | 2 | Tài |
| 12/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 2 | Avispa Fukuoka | 2-2.5 | Tài |
| 08/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita | 1 - 1 | Mito Hollyhock | 2 | Tài |
| 04/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 1 | Tochigi SC | 2-2.5 | Tài |
| 28/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | Yokohama FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 21/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma | 0 - 1 | Mito Hollyhock | 2-2.5 | Xỉu |
| 14/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Cerezo Osaka | 2-2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 01/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 2 | Omiya Ardija | 2.5 | Tài |
| 26/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Kamatamare Sanuki | 1 - 0 | Giravanz Kitakyushu | 2 | Xỉu |
| 22/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 1 | Consadole Sapporo | 2 | Tài |
| 18/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 1 | Tokyo Verdy | 2 | Xỉu |
| 12/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2.5 | Xỉu |
| 08/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 4 - 2 | Giravanz Kitakyushu | 2-2.5 | Tài |
| 04/07 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 1 | Zweigen Kanazawa FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 28/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 2 - 3 | Okayama FC | 2 | Tài |
| 21/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Consadole Sapporo | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2 | Tài |
| 14/06 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 2 - 0 | Roasso Kumamoto | 2 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá