Nhận định bóng đá Cúp quốc gia Romania
04/12/2024 22:45 |
||
![]() Metalul Buzau |
Tỷ lệ Châu Á 0.83 : 1:0 : 0.98 Tỷ lệ Châu Âu 5 : 4.1 : 1.57 Tỷ lệ Tài xỉu 0.98 : 2.5 : 0.83 |
![]() Dinamo Bucuresti |
Chìa khóa: 7 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti trên sân khách về xỉu.
Metalul Buzau thắng 6/10 trận gần đây, thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà Metalul Buzau thắng 7/10 trận gần đây, thắng 4/5 trận gần nhất.
Dinamo Bucuresti không thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách đội bóng của huấn luyện viên Ovidiu Burca không thắng 7/10 trận gần đây, không thắng 3/5 trận gần nhất.
Metalul Buzau thắng 9/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà Metalul Buzau thắng kèo 8/10 trận gần đây, thắng kèo 5/5 trận gần nhất.
Dinamo Bucuresti thắng 6/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách đội bóng của huấn luyện viên Ovidiu Burca thắng kèo 7/10 trận gần đây, thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu, Metalul Buzau về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 5/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, Metalul Buzau về xỉu 6/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Dinamo Bucuresti về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất. Trên sân khách, đội bóng của huấn luyện viên Ovidiu Burca về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất.
- Chọn: Metalul Buzau (+1).
- Dự đoán tài xỉu: Xỉu.
- Dự đoán tỷ số: 1-1.
Tiêu chí thống kê | Metalul Buzau (đội nhà) | Dinamo Bucuresti (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 7/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 3/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 9/10 trận gần nhất thắng kèo 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 6/10 trận gần nhất thắng 7/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 5/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 4/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 4/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 3/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 0/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 1/5 trận gần nhất về tài 1/5 trận sân khách gần nhất |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
30/11 | Hạng 2 Romania | Voluntari * | 1 - 1 | Metalul Buzau | 1 | Thắng |
23/11 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau * | 1 - 0 | Afumati | 0 | Thắng |
09/11 | Hạng 2 Romania | Unirea Ungheni * | 0 - 0 | Metalul Buzau | 0 | Hòa |
03/11 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau * | 2 - 0 | Viitorul Selimbar | 0 | Thắng |
31/10 | Cúp quốc gia Romania | Metalul Buzau | 1 - 0 | CS Universitatea Craiova * | 1.75 | Thắng |
26/10 | Hạng 2 Romania | Chindia Targoviste * | 0 - 0 | Metalul Buzau | 0.5 | Thắng |
19/10 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau | 2 - 2 | Metaloglobus * | 0.25 | Thắng |
11/10 | Giao Hữu | Csa Steaua Bucureti * | 2 - 3 | Metalul Buzau | 0.5 | Thắng |
05/10 | Hạng 2 Romania | Corvinul Hunedoara * | 0 - 1 | Metalul Buzau | 1.25 | Thắng |
28/09 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau * | 4 - 0 | CS Mioveni | 0 | Thắng |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
01/12 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 1 | Sepsi | 0 | Hòa |
25/11 | Romania | Petrolul Ploiesti * | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0.25 | Thắng |
09/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj * | 0.5 | Thắng |
03/11 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 0 | UTA Arad | 0.5 | Thắng |
31/10 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 4 | Steaua Bucuresti | 0.25 | Thua |
26/10 | Romania | Hermannstadt * | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti | 0 | Thắng |
21/10 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti * | 0.5 | Thua |
05/10 | Romania | Farul Constanta * | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0.5 | Thắng |
28/09 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 2 | Botosani | 0.75 | Thua |
21/09 | Romania | Otelul Galati * | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0.25 | Thắng |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
30/11 | Hạng 2 Romania | Voluntari | 1 - 1 | Metalul Buzau | 2.5 | Xỉu |
23/11 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau | 1 - 0 | Afumati | 2.25 | Xỉu |
09/11 | Hạng 2 Romania | Unirea Ungheni | 0 - 0 | Metalul Buzau | 2.25 | Xỉu |
03/11 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau | 2 - 0 | Viitorul Selimbar | 2.25 | Xỉu |
31/10 | Cúp quốc gia Romania | Metalul Buzau | 1 - 0 | CS Universitatea Craiova | 3 | Xỉu |
26/10 | Hạng 2 Romania | Chindia Targoviste | 0 - 0 | Metalul Buzau | 2.25 | Xỉu |
19/10 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau | 2 - 2 | Metaloglobus | 2.25 | Tài |
11/10 | Giao Hữu | Csa Steaua Bucureti | 2 - 3 | Metalul Buzau | 2.5 | Tài |
05/10 | Hạng 2 Romania | Corvinul Hunedoara | 0 - 1 | Metalul Buzau | 2.75 | Xỉu |
28/09 | Hạng 2 Romania | Metalul Buzau | 4 - 0 | CS Mioveni | 2 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
01/12 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Sepsi | 2.25 | Xỉu |
25/11 | Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 2 | Xỉu |
09/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj | 2.25 | Xỉu |
03/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | UTA Arad | 2.25 | Xỉu |
31/10 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 4 | Steaua Bucuresti | 2.25 | Tài |
26/10 | Romania | Hermannstadt | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2.25 | Xỉu |
21/10 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Steaua Bucuresti | 2.25 | Xỉu |
05/10 | Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 2.25 | Xỉu |
28/09 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 2 | Botosani | 2.25 | Tài |
21/09 | Romania | Otelul Galati | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 2 | Tài |