| Nhận định Hạng 2 Đan Mạch 24/04/2016 18:45 | ||
![]() Lyngby | Tỷ lệ Châu Á 0.95 : 0:1/4 : 0.90 Tỷ lệ Châu Âu 2.26 : 3.25 : 3.00 Tỷ lệ Tài xỉu 0.93 : 2-2.5 : 0.94 | ![]() Horsens |

| 02/08/2015 20:00 | Horsens | 2- 4 | Lyngby |
| 10/05/2015 21:30 | Lyngby | 2- 1 | Horsens |
| 02/04/2015 21:30 | Horsens | 1- 0 | Lyngby |
| 03/08/2014 20:00 | Horsens | 0- 2 | Lyngby |
| 22/05/2014 01:15 | Horsens | 1- 0 | Lyngby |
| 22/11/2013 00:30 | Lyngby | 1- 2 | Horsens |
| 29/09/2013 20:00 | Horsens | 3- 1 | Lyngby |
| 09/04/2012 21:00 | Horsens | 0- 0 | Lyngby |
| 04/12/2011 22:00 | Lyngby | 1- 2 | Horsens |
| 14/08/2011 19:00 | Lyngby | 1- 1 | Horsens |
| 25/04/2011 21:00 | Horsens | 2- 0 | Lyngby |
| 24/10/2010 21:00 | Lyngby | 0- 2 | Horsens |
| 25/07/2010 19:00 | Lyngby | 1- 0 | Horsens |
| 08/05/2008 23:30 | Lyngby | 4- 1 | Horsens |
| 07/10/2007 21:00 | Horsens | 2- 1 | Lyngby |
| 12/08/2007 21:00 | Lyngby | 0- 0 | Horsens |
| Tiêu chí thống kê | Lyngby (đội nhà) | Horsens (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng kèo 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 7/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 2/10 trận gần nhất về tài 0/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 7/10 trận gần nhất về tài 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 0/5 trận gần nhất về tài 0/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 4/5 trận gần nhất về tài 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 17/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Naestved | 0 - 2 | Lyngby * | 0.5-1 | Thắng |
| 28/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde | 0 - 0 | Lyngby * | 0.5 | Thua |
| 24/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 1 - 1 | Herfolge Boldklub Koge | 0.5 | Thua |
| 18/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel * | 0 - 2 | Lyngby | 0 | Thắng |
| 13/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 1 - 1 | Skive IK | 1 | Thua |
| 22/01 | Giao Hữu | Esbjerg FB * | 1 - 0 | Lyngby | 0-0.5 | Thua |
| 16/01 | Giao Hữu | Lyngby * | 0 - 0 | HIK | 1 | Thua |
| 29/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 2 - 3 | Lyngby * | 0-0.5 | Thắng |
| 20/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby * | 1 - 0 | Vejle | 0.5 | Thắng |
| 17/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens | 2 - 1 | Lyngby * | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 17/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 2 - 1 | Roskilde | 0.5-1 | Thắng |
| 10/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor | 0 - 3 | Horsens * | 0.5 | Thắng |
| 03/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 2 - 0 | Herfolge Boldklub Koge | 0.5 | Thắng |
| 24/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 3 - 0 | Fredericia | 0-0.5 | Thắng |
| 20/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Vejle * | 4 - 3 | Horsens | 0-0.5 | Thua |
| 13/03 | Giao Hữu | Horsens * | 2 - 2 | Middelfart | 1 | Thua |
| 26/02 | Giao Hữu | Vendsyssel * | 1 - 1 | Horsens | 0-0.5 | Thắng |
| 24/01 | Giao Hữu | Horsens | 2 - 1 | Odense BK * | 0.5 | Thắng |
| 04/12 | Hạng 2 Đan Mạch | Silkeborg IF * | 1 - 1 | Horsens | 0.5 | Thắng |
| 29/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens * | 1 - 3 | Naestved | 0.5-1 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 17/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Naestved | 0 - 2 | Lyngby | 2.5 | Xỉu |
| 28/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Roskilde | 0 - 0 | Lyngby | 2-2.5 | Xỉu |
| 24/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby | 1 - 1 | Herfolge Boldklub Koge | 2-2.5 | Xỉu |
| 18/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel | 0 - 2 | Lyngby | 2-2.5 | Xỉu |
| 13/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby | 1 - 1 | Skive IK | 2.5 | Xỉu |
| 22/01 | Giao Hữu | Esbjerg FB | 1 - 0 | Lyngby | 2.5-3 | Xỉu |
| 16/01 | Giao Hữu | Lyngby | 0 - 0 | HIK | 3-3.5 | Xỉu |
| 29/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 2 - 3 | Lyngby | 2-2.5 | Tài |
| 20/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Lyngby | 1 - 0 | Vejle | 2.5-3 | Xỉu |
| 17/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens | 2 - 1 | Lyngby | 2-2.5 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 17/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens | 2 - 1 | Roskilde | 2.5 | Tài |
| 10/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor | 0 - 3 | Horsens | 2-2.5 | Tài |
| 03/04 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens | 2 - 0 | Herfolge Boldklub Koge | 2.5 | Xỉu |
| 24/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens | 3 - 0 | Fredericia | 2-2.5 | Tài |
| 20/03 | Hạng 2 Đan Mạch | Vejle | 4 - 3 | Horsens | 2.5 | Tài |
| 13/03 | Giao Hữu | Horsens | 2 - 2 | Middelfart | 2.5-3 | Tài |
| 26/02 | Giao Hữu | Vendsyssel | 1 - 1 | Horsens | 2.5 | Xỉu |
| 24/01 | Giao Hữu | Horsens | 2 - 1 | Odense BK | 2.5-3 | Tài |
| 04/12 | Hạng 2 Đan Mạch | Silkeborg IF | 1 - 1 | Horsens | 2-2.5 | Xỉu |
| 29/11 | Hạng 2 Đan Mạch | Horsens | 1 - 3 | Naestved | 2-2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá