Nhận định Na Uy 26/04/2015 22:59 | ||
![]() Lillestrom | Tỷ lệ Châu Á 0.84 : 0:3/4 : 1.01 Tỷ lệ Châu Âu 1.58 : 3.85 : 5.40 Tỷ lệ Tài xỉu 1.12 : 2.5 : 0.76 | ![]() Stabaek |
? | ? | ? |
![]() (Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||
28/09/2014 20:30 | Stabaek | 2- 0 | Lillestrom |
24/05/2014 20:30 | Lillestrom | 5- 1 | Stabaek |
15/02/2014 20:00 | Lillestrom | 2- 1 | Stabaek |
05/11/2012 00:00 | Lillestrom | 6- 0 | Stabaek |
28/05/2012 22:59 | Stabaek | 4- 1 | Lillestrom |
28/05/2012 22:59 | Stabaek | 4- 1 | Lillestrom |
15/10/2011 22:59 | Lillestrom | 1- 1 | Stabaek |
15/10/2011 22:59 | Lillestrom | 1- 1 | Stabaek |
21/03/2011 00:00 | Stabaek | 0- 7 | Lillestrom |
29/08/2010 22:59 | Stabaek | 2- 1 | Lillestrom |
10/04/2010 22:00 | Lillestrom | 0- 0 | Stabaek |
01/09/2009 00:00 | Lillestrom | 1- 2 | Stabaek |
15/03/2009 02:00 | Stabaek | 1- 1 | Lillestrom |
02/09/2008 00:00 | Lillestrom | 1- 1 | Stabaek |
07/04/2008 01:00 | Stabaek | 4- 2 | Lillestrom |
24/09/2007 01:00 | Stabaek | 3- 1 | Lillestrom |
29/05/2007 01:00 | Lillestrom | 1- 1 | Stabaek |
01/10/2006 22:59 | Lillestrom | 2- 2 | Stabaek |
21/05/2006 22:59 | Stabaek | 2- 2 | Lillestrom |
05/10/2004 01:00 | Stabaek | 1- 1 | Lillestrom |
Tiêu chí thống kê | Lillestrom (đội nhà) | Stabaek (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 0/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất | 4/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 2/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất | 1/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
19/04/2015 22:59 | Tromso IL | 1 - 1 | Lillestrom |
12/04/2015 20:30 | Aalesund FK | 1 - 1 | Lillestrom |
08/04/2015 00:00 | Lillestrom | 1 - 1 | Start Kristiansand |
28/03/2015 21:00 | Lillestrom | 1 - 2 | Stromsgodset |
07/03/2015 20:00 | Lillestrom | 3 - 1 | Fredrikstad |
28/02/2015 20:00 | Lillestrom | 1 - 3 | Sarpsborg 08 FF |
04/02/2015 19:00 | Lillestrom | 1 - 1 | Vestsjaelland |
23/01/2015 20:00 | Lillestrom | 0 - 0 | Hacken |
10/11/2014 00:00 | Sarpsborg 08 FF | 3 - 2 | Lillestrom |
03/11/2014 00:00 | Lillestrom | 4 - 0 | Bodo Glimt |
19/04/2015 22:59 | Stabaek | 1 - 0 | Viking |
12/04/2015 22:59 | Odd Grenland | 2 - 0 | Stabaek |
06/04/2015 22:59 | Stabaek | 1 - 1 | FK Haugesund |
28/03/2015 20:00 | Mjondalen | 2 - 2 | Stabaek |
25/03/2015 21:00 | Stabaek | 0 - 2 | Tromso IL |
17/03/2015 00:00 | Rosenborg | 4 - 0 | Stabaek |
12/03/2015 21:00 | Stabaek | 1 - 1 | Bodo Glimt |
26/02/2015 08:00 | Vancouver Whitecaps FC | 3 - 2 | Stabaek |
11/02/2015 22:35 | Stabaek | 3 - 2 | Strommen |
07/02/2015 20:00 | Stabaek | 0 - 0 | Valerenga |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
19/04 | Na Uy | Tromso IL * | 1 - 1 | Lillestrom | 0.5 | Thắng |
12/04 | Na Uy | Aalesund FK * | 1 - 1 | Lillestrom | 0.5 | Thắng |
08/04 | Na Uy | Lillestrom * | 1 - 1 | Start Kristiansand | 0.5-1 | Thua |
28/03 | Giao Hữu | Lillestrom | 1 - 2 | Stromsgodset * | 0-0.5 | Thua |
07/03 | Giao Hữu | Lillestrom * | 3 - 1 | Fredrikstad | 0.5-1 | Thắng |
28/02 | Giao Hữu | Lillestrom * | 1 - 3 | Sarpsborg 08 FF | 0-0.5 | Thua |
04/02 | Giao Hữu | Lillestrom * | 1 - 1 | Vestsjaelland | 0 | Hòa |
23/01 | Giao Hữu | Lillestrom * | 0 - 0 | Hacken | 0-0.5 | Thua |
10/11 | Na Uy | Sarpsborg 08 FF * | 3 - 2 | Lillestrom | 0 | Thua |
03/11 | Na Uy | Lillestrom * | 4 - 0 | Bodo Glimt | 1 | Thắng |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
19/04 | Na Uy | Stabaek * | 1 - 0 | Viking | 0 | Thắng |
12/04 | Na Uy | Odd Grenland * | 2 - 0 | Stabaek | 1.5 | Thua |
06/04 | Na Uy | Stabaek * | 1 - 1 | FK Haugesund | 0 | Hòa |
28/03 | Giao Hữu | Mjondalen * | 2 - 2 | Stabaek | 0-0.5 | Thắng |
25/03 | Giao Hữu | Stabaek * | 0 - 2 | Tromso IL | 0-0.5 | Thua |
17/03 | Giao Hữu | Rosenborg * | 4 - 0 | Stabaek | 1 | Thua |
12/03 | Giao Hữu | Stabaek * | 1 - 1 | Bodo Glimt | 0 | Hòa |
26/02 | Giao Hữu | Vancouver Whitecaps FC * | 3 - 2 | Stabaek | 0.5-1 | Thua |
11/02 | Giao Hữu | Stabaek * | 3 - 2 | Strommen | 0.5-1 | Thắng |
07/02 | Giao Hữu | Stabaek * | 0 - 0 | Valerenga | 0 | Hòa |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
19/04 | Na Uy | Tromso IL | 1 - 1 | Lillestrom | 2.5 | Xỉu |
12/04 | Na Uy | Aalesund FK | 1 - 1 | Lillestrom | 2.5-3 | Xỉu |
08/04 | Na Uy | Lillestrom | 1 - 1 | Start Kristiansand | 2.5-3 | Xỉu |
28/03 | Giao Hữu | Lillestrom | 1 - 2 | Stromsgodset | 2.5-3 | Tài |
07/03 | Giao Hữu | Lillestrom | 3 - 1 | Fredrikstad | 3 | Tài |
28/02 | Giao Hữu | Lillestrom | 1 - 3 | Sarpsborg 08 FF | 2.5 | Tài |
04/02 | Giao Hữu | Lillestrom | 1 - 1 | Vestsjaelland | 2.5-3 | Xỉu |
23/01 | Giao Hữu | Lillestrom | 0 - 0 | Hacken | 3 | Xỉu |
10/11 | Na Uy | Sarpsborg 08 FF | 3 - 2 | Lillestrom | 3 | Tài |
03/11 | Na Uy | Lillestrom | 4 - 0 | Bodo Glimt | 3-3.5 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
19/04 | Na Uy | Stabaek | 1 - 0 | Viking | 2.5 | Xỉu |
12/04 | Na Uy | Odd Grenland | 2 - 0 | Stabaek | 3 | Xỉu |
06/04 | Na Uy | Stabaek | 1 - 1 | FK Haugesund | 2.5 | Xỉu |
28/03 | Giao Hữu | Mjondalen | 2 - 2 | Stabaek | 2.5-3 | Tài |
25/03 | Giao Hữu | Stabaek | 0 - 2 | Tromso IL | 2.5-3 | Xỉu |
17/03 | Giao Hữu | Rosenborg | 4 - 0 | Stabaek | 2.5-3 | Tài |
12/03 | Giao Hữu | Stabaek | 1 - 1 | Bodo Glimt | 2.5-3 | Xỉu |
26/02 | Giao Hữu | Vancouver Whitecaps FC | 3 - 2 | Stabaek | 2.5-3 | Tài |
11/02 | Giao Hữu | Stabaek | 3 - 2 | Strommen | 3 | Tài |
07/02 | Giao Hữu | Stabaek | 0 - 0 | Valerenga | 2.5-3 | Xỉu |