| Nhận định Cúp Quốc Gia Pháp 07/12/2014 00:00 | ||
Le Havre | Tỷ lệ Châu Á 0.99 : 0:3/4 : 0.93 Tỷ lệ Châu Âu 1.65 : 3.51 : 5.03 Tỷ lệ Tài xỉu 1.00 : 2-2.5 : 0.90 | ![]() US Boulogne |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 22/07/2014 22:59 | US Boulogne | 1- 1 | Le Havre |
| 14/04/2012 01:00 | Le Havre | 0- 0 | US Boulogne |
| 03/12/2011 20:30 | US Boulogne | 1- 1 | Le Havre |
| 12/03/2011 02:00 | Le Havre | 2- 0 | US Boulogne |
| 02/10/2010 01:00 | US Boulogne | 1- 1 | Le Havre |
| 25/03/2008 02:30 | Le Havre | 2- 0 | US Boulogne |
| 06/10/2007 01:30 | US Boulogne | 0- 3 | Le Havre |
| Tiêu chí thống kê | Le Havre (đội nhà) | US Boulogne (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 4/10 trận gần nhất 2/10 trận sân nhà gần nhất | 5/10 trận gần nhất 2/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 2/5 trận gần nhất 0/5 trận sân nhà gần nhất | 4/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
| 29/11/2014 02:00 | Nimes | 3 - 3 | Le Havre |
| 22/11/2014 20:00 | Le Havre | 1 - 1 | Sochaux |
| 08/11/2014 20:00 | Stade Brestois | 1 - 0 | Le Havre |
| 01/11/2014 02:00 | Le Havre | 2 - 0 | AC Arles-Avignon |
| 28/10/2014 02:30 | Nancy | 2 - 1 | Le Havre |
| 18/10/2014 01:00 | Le Havre | 1 - 0 | Angers SCO |
| 04/10/2014 01:00 | Orleans US 45 | 2 - 2 | Le Havre |
| 27/09/2014 01:00 | Le Havre | 1 - 0 | Dijon |
| 24/09/2014 01:55 | Ajaccio | 0 - 1 | Le Havre |
| 20/09/2014 19:00 | Le Havre | 3 - 2 | ES Troyes AC |
| 29/11/2014 02:00 | Paris Fc | 1 - 3 | US Boulogne |
| 22/11/2014 02:00 | US Boulogne | 3 - 1 | Epinal |
| 16/11/2014 02:30 | US Boulogne | 4 - 1 | Calais Rufc |
| 08/11/2014 02:00 | Colomiers | 1 - 1 | US Boulogne |
| 01/11/2014 02:00 | US Boulogne | 1 - 2 | Vendee Lucon |
| 18/10/2014 01:00 | Amiens | 1 - 1 | US Boulogne |
| 04/10/2014 01:00 | US Boulogne | 0 - 1 | Frejus Saint-Raphael |
| 27/09/2014 01:00 | Istres | 1 - 1 | US Boulogne |
| 20/09/2014 01:00 | US Boulogne | 3 - 0 | Dunkerque |
| 13/09/2014 01:30 | Red Star 93 | 2 - 0 | US Boulogne |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 29/11 | Hạng 2 Pháp | Nimes * | 3 - 3 | Le Havre | 0 | Hòa |
| 22/11 | Hạng 2 Pháp | Le Havre * | 1 - 1 | Sochaux | 0-0.5 | Thua |
| 08/11 | Hạng 2 Pháp | Stade Brestois * | 1 - 0 | Le Havre | 0.5 | Thua |
| 01/11 | Hạng 2 Pháp | Le Havre * | 2 - 0 | AC Arles-Avignon | 0.5 | Thắng |
| 28/10 | Hạng 2 Pháp | Nancy * | 2 - 1 | Le Havre | 0.5 | Thua |
| 18/10 | Hạng 2 Pháp | Le Havre * | 1 - 0 | Angers SCO | 0-0.5 | Thắng |
| 04/10 | Hạng 2 Pháp | Orleans US 45 * | 2 - 2 | Le Havre | 0-0.5 | Thắng |
| 27/09 | Hạng 2 Pháp | Le Havre * | 1 - 0 | Dijon | 0 | Thắng |
| 24/09 | Hạng 2 Pháp | Ajaccio * | 0 - 1 | Le Havre | 0 | Thắng |
| 20/09 | Hạng 2 Pháp | Le Havre * | 3 - 2 | ES Troyes AC | 0 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 29/11 | Hạng 3 Pháp | Paris Fc * | 1 - 3 | US Boulogne | 0.5-1 | Thắng |
| 22/11 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne * | 3 - 1 | Epinal | 0.5 | Thắng |
| 16/11 | Cúp Quốc Gia Pháp | US Boulogne * | 4 - 1 | Calais Rufc | 0.5 | Thắng |
| 08/11 | Hạng 3 Pháp | Colomiers * | 1 - 1 | US Boulogne | 0-0.5 | Thắng |
| 01/11 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne * | 1 - 2 | Vendee Lucon | 0.5 | Thua |
| 18/10 | Hạng 3 Pháp | Amiens * | 1 - 1 | US Boulogne | 0.5 | Thắng |
| 04/10 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne * | 0 - 1 | Frejus Saint-Raphael | 0-0.5 | Thua |
| 27/09 | Hạng 3 Pháp | Istres * | 1 - 1 | US Boulogne | 0-0.5 | Thắng |
| 20/09 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne * | 3 - 0 | Dunkerque | 0-0.5 | Thắng |
| 13/09 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 * | 2 - 0 | US Boulogne | 0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 29/11 | Hạng 2 Pháp | Nimes | 3 - 3 | Le Havre | 2 | Tài |
| 22/11 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 1 - 1 | Sochaux | 2-2.5 | Xỉu |
| 08/11 | Hạng 2 Pháp | Stade Brestois | 1 - 0 | Le Havre | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/11 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 2 - 0 | AC Arles-Avignon | 2-2.5 | Xỉu |
| 28/10 | Hạng 2 Pháp | Nancy | 2 - 1 | Le Havre | 2-2.5 | Tài |
| 18/10 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 1 - 0 | Angers SCO | 2 | Xỉu |
| 04/10 | Hạng 2 Pháp | Orleans US 45 | 2 - 2 | Le Havre | 2 | Tài |
| 27/09 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 1 - 0 | Dijon | 2 | Xỉu |
| 24/09 | Hạng 2 Pháp | Ajaccio | 0 - 1 | Le Havre | 2 | Xỉu |
| 20/09 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 3 - 2 | ES Troyes AC | 2 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 29/11 | Hạng 3 Pháp | Paris Fc | 1 - 3 | US Boulogne | 2-2.5 | Tài |
| 22/11 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne | 3 - 1 | Epinal | 2-2.5 | Tài |
| 16/11 | Cúp Quốc Gia Pháp | US Boulogne | 4 - 1 | Calais Rufc | 2.5 | Tài |
| 08/11 | Hạng 3 Pháp | Colomiers | 1 - 1 | US Boulogne | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/11 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne | 1 - 2 | Vendee Lucon | 2-2.5 | Tài |
| 18/10 | Hạng 3 Pháp | Amiens | 1 - 1 | US Boulogne | 2-2.5 | Xỉu |
| 04/10 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne | 0 - 1 | Frejus Saint-Raphael | 2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Hạng 3 Pháp | Istres | 1 - 1 | US Boulogne | 2.5 | Xỉu |
| 20/09 | Hạng 3 Pháp | US Boulogne | 3 - 0 | Dunkerque | 2.5 | Tài |
| 13/09 | Hạng 3 Pháp | Red Star 93 | 2 - 0 | US Boulogne | 2-2.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá