| Nhận định Hạng 2 Nhật Bản 01/11/2014 12:00 | ||
![]() Kataller Toyama | Tỷ lệ Châu Á 0.99 : 1/4:0 : 0.89 Tỷ lệ Châu Âu 3.25 : 3.30 : 2.14 Tỷ lệ Tài xỉu 0.92 : 2-2.5 : 0.88 | ![]() Tochigi SC |

| 05/07/2014 16:00 | Tochigi SC | 2- 1 | Kataller Toyama |
| 07/07/2013 16:30 | Tochigi SC | 1- 1 | Kataller Toyama |
| 07/04/2013 14:00 | Kataller Toyama | 1- 2 | Tochigi SC |
| 22/07/2012 16:00 | Kataller Toyama | 1- 2 | Tochigi SC |
| 22/07/2012 16:00 | Kataller Toyama | 1- 2 | Tochigi SC |
| 20/03/2012 17:00 | Tochigi SC | 0- 0 | Kataller Toyama |
| 20/03/2012 17:00 | Tochigi SC | 0- 0 | Kataller Toyama |
| 18/09/2011 16:00 | Tochigi SC | 1- 2 | Kataller Toyama |
| 23/04/2011 17:00 | Kataller Toyama | 1- 3 | Tochigi SC |
| Tiêu chí thống kê | Kataller Toyama (đội nhà) | Tochigi SC (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 0/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 4/10 trận gần nhất 2/10 trận sân nhà gần nhất | 6/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 4/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 2/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
| 26/10/2014 11:00 | Matsumoto Yamaga FC | 2 - 1 | Kataller Toyama |
| 19/10/2014 11:00 | Kataller Toyama | 0 - 2 | Consadole Sapporo |
| 11/10/2014 14:00 | Mito Hollyhock | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 04/10/2014 16:00 | Giravanz Kitakyushu | 2 - 2 | Kataller Toyama |
| 28/09/2014 11:00 | Kataller Toyama | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 23/09/2014 11:00 | Kataller Toyama | 0 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma |
| 20/09/2014 11:00 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Kataller Toyama |
| 14/09/2014 16:00 | Kataller Toyama | 1 - 1 | Oita Trinita |
| 06/09/2014 16:00 | Kataller Toyama | 0 - 0 | Gifu |
| 31/08/2014 16:00 | V-Varen Nagasaki | 2 - 0 | Kataller Toyama |
| 26/10/2014 11:00 | Tochigi SC | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 19/10/2014 11:00 | Yokohama FC | 3 - 0 | Tochigi SC |
| 11/10/2014 12:00 | Tochigi SC | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu |
| 04/10/2014 11:00 | Tochigi SC | 2 - 1 | Kyoto Purple Sanga |
| 28/09/2014 16:00 | Thespa Kusatsu Gunma | 2 - 0 | Tochigi SC |
| 23/09/2014 11:00 | Tochigi SC | 1 - 1 | Yamagata Montedio |
| 20/09/2014 14:00 | Roasso Kumamoto | 2 - 1 | Tochigi SC |
| 14/09/2014 16:00 | Tochigi SC | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 06/09/2014 16:00 | Tochigi SC | 3 - 3 | Ehime FC |
| 31/08/2014 17:00 | Jubilo Iwata | 2 - 3 | Tochigi SC |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC * | 2 - 1 | Kataller Toyama | 1-1.5 | Thắng |
| 19/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 2 | Consadole Sapporo * | 0.5 | Thua |
| 11/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock * | 2 - 3 | Kataller Toyama | 0.5-1 | Thắng |
| 04/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 2 - 2 | Kataller Toyama | 0.5 | Thắng |
| 28/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 2 | Avispa Fukuoka * | 0-0.5 | Thua |
| 23/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama * | 0 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma | 0 | Thua |
| 20/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy * | 0 - 1 | Kataller Toyama | 0.5 | Thắng |
| 14/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Oita Trinita * | 0-0.5 | Thắng |
| 06/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Gifu * | 0.5 | Thắng |
| 31/08 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki * | 2 - 0 | Kataller Toyama | 0.5-1 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 26/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 1 - 1 | Avispa Fukuoka | 0-0.5 | Thua |
| 19/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC * | 3 - 0 | Tochigi SC | 0-0.5 | Thua |
| 11/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 0 | Hòa |
| 04/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 2 - 1 | Kyoto Purple Sanga * | 0-0.5 | Thắng |
| 28/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma * | 2 - 0 | Tochigi SC | 0 | Thua |
| 23/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 1 | Yamagata Montedio * | 0-0.5 | Thắng |
| 20/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto * | 2 - 1 | Tochigi SC | 0 | Thua |
| 14/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 3 - 2 | Tokyo Verdy | 0-0.5 | Thắng |
| 06/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC * | 3 - 3 | Ehime FC | 0-0.5 | Thua |
| 31/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata * | 2 - 3 | Tochigi SC | 1 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC | 2 - 1 | Kataller Toyama | 2.5 | Tài |
| 19/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 2 | Consadole Sapporo | 2-2.5 | Xỉu |
| 11/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 3 | Kataller Toyama | 2.5 | Tài |
| 04/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 2 - 2 | Kataller Toyama | 2-2.5 | Tài |
| 28/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 2 | Avispa Fukuoka | 2-2.5 | Tài |
| 23/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma | 2.5 | Xỉu |
| 20/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Kataller Toyama | 2-2.5 | Xỉu |
| 14/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Oita Trinita | 2.5 | Xỉu |
| 06/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Gifu | 2.5 | Xỉu |
| 31/08 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 2 - 0 | Kataller Toyama | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 26/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 1 | Avispa Fukuoka | 2.5-3 | Xỉu |
| 19/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC | 3 - 0 | Tochigi SC | 2-2.5 | Tài |
| 11/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2-2.5 | Xỉu |
| 04/10 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 2 - 1 | Kyoto Purple Sanga | 2.5 | Tài |
| 28/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma | 2 - 0 | Tochigi SC | 2-2.5 | Xỉu |
| 23/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 1 - 1 | Yamagata Montedio | 2.5 | Xỉu |
| 20/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto | 2 - 1 | Tochigi SC | 2.5 | Tài |
| 14/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 3 - 2 | Tokyo Verdy | 2-2.5 | Tài |
| 06/09 | Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC | 3 - 3 | Ehime FC | 2.5 | Tài |
| 31/08 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 3 | Tochigi SC | 2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá