| Nhận định Giao Hữu 21/01/2017 19:00 | ||
![]() Horsens | Tỷ lệ Châu Á 0.72 : 1/4:0 : 1.08 Tỷ lệ Châu Âu 2.62 : 3.30 : 2.30 Tỷ lệ Tài xỉu 1.00 : 2.5 : 0.73 | Randers FC |

| 23/10/2016 18:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 05/08/2016 22:59 | Randers FC | 1- 0 | Horsens |
| 13/07/2014 19:00 | Randers FC | 1- 3 | Horsens |
| 27/09/2013 01:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 08/05/2011 19:00 | Randers FC | 1- 0 | Horsens |
| 20/03/2011 20:00 | Horsens | 0- 0 | Randers FC |
| 08/08/2010 19:00 | Horsens | 0- 0 | Randers FC |
| 22/04/2009 22:59 | Randers FC | 5- 1 | Horsens |
| 16/11/2008 22:00 | Horsens | 2- 2 | Randers FC |
| 14/09/2008 21:00 | Horsens | 1- 1 | Randers FC |
| 16/05/2008 00:00 | Randers FC | 0- 0 | Horsens |
| 30/03/2008 19:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 23/09/2007 21:00 | Horsens | 1- 0 | Randers FC |
| 20/05/2007 20:00 | Randers FC | 2- 1 | Horsens |
| 12/11/2006 21:00 | Horsens | 2- 1 | Randers FC |
| 23/07/2006 20:00 | Randers FC | 1- 0 | Horsens |
| Tiêu chí thống kê | Horsens (đội nhà) | Randers FC (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng kèo 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 10/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 4/10 trận gần nhất về tài 2/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 5/5 trận gần nhất về tài 5/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 17/01 | Giao Hữu | Horsens * | 1 - 2 | Esbjerg FB | 0-0.5 | Thua |
| 10/12 | Đan Mạch | Horsens | 3 - 0 | Aalborg BK * | 0-0.5 | Thắng |
| 03/12 | Đan Mạch | Horsens * | 1 - 2 | Viborg | 0 | Thua |
| 01/12 | Đan Mạch | Nordsjaelland * | 2 - 1 | Horsens | 0.5 | Thua |
| 26/11 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 5 | Aarhus AGF * | 0-0.5 | Thua |
| 19/11 | Đan Mạch | Lyngby * | 0 - 1 | Horsens | 0.5 | Thắng |
| 06/11 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 5 | Midtjylland * | 0.5-1 | Thua |
| 30/10 | Đan Mạch | Sonderjyske * | 2 - 0 | Horsens | 0.5 | Thua |
| 26/10 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor | 0 - 1 | Horsens * | 0-0.5 | Thắng |
| 23/10 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 0 | Randers FC * | 0-0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 11/12 | Đan Mạch | Randers FC * | 0 - 2 | Esbjerg FB | 1 | Thua |
| 04/12 | Đan Mạch | Kobenhavn * | 1 - 0 | Randers FC | 1 | Hòa |
| 01/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 1 | Brondby * | 0-0.5 | Thua |
| 26/11 | Đan Mạch | Aalborg BK * | 2 - 1 | Randers FC | 0 | Thua |
| 20/11 | Đan Mạch | Randers FC * | 2 - 1 | Viborg | 0.5 | Thắng |
| 05/11 | Đan Mạch | Randers FC * | 2 - 1 | Nordsjaelland | 0.5-1 | Thắng |
| 29/10 | Đan Mạch | Lyngby * | 0 - 2 | Randers FC | 0 | Thắng |
| 23/10 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 0 | Randers FC * | 0-0.5 | Thua |
| 16/10 | Đan Mạch | Randers FC * | 3 - 0 | Odense BK | 0.5 | Thắng |
| 11/10 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | HIK | 0 - 0 | Randers FC * | 2 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 17/01 | Giao Hữu | Horsens | 1 - 2 | Esbjerg FB | 2.5 | Tài |
| 10/12 | Đan Mạch | Horsens | 3 - 0 | Aalborg BK | 2.5 | Tài |
| 03/12 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 2 | Viborg | 2-2.5 | Tài |
| 01/12 | Đan Mạch | Nordsjaelland | 2 - 1 | Horsens | 2.5 | Tài |
| 26/11 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 5 | Aarhus AGF | 2.5 | Tài |
| 19/11 | Đan Mạch | Lyngby | 0 - 1 | Horsens | 2-2.5 | Xỉu |
| 06/11 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 5 | Midtjylland | 2.5 | Tài |
| 30/10 | Đan Mạch | Sonderjyske | 2 - 0 | Horsens | 2-2.5 | Xỉu |
| 26/10 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor | 0 - 1 | Horsens | 2.5 | Xỉu |
| 23/10 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 0 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 11/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 2 | Esbjerg FB | 2.5 | Xỉu |
| 04/12 | Đan Mạch | Kobenhavn | 1 - 0 | Randers FC | 2.5 | Xỉu |
| 01/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 1 | Brondby | 2.5 | Xỉu |
| 26/11 | Đan Mạch | Aalborg BK | 2 - 1 | Randers FC | 2-2.5 | Tài |
| 20/11 | Đan Mạch | Randers FC | 2 - 1 | Viborg | 2-2.5 | Tài |
| 05/11 | Đan Mạch | Randers FC | 2 - 1 | Nordsjaelland | 2-2.5 | Tài |
| 29/10 | Đan Mạch | Lyngby | 0 - 2 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 23/10 | Đan Mạch | Horsens | 1 - 0 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 16/10 | Đan Mạch | Randers FC | 3 - 0 | Odense BK | 2-2.5 | Tài |
| 11/10 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | HIK | 0 - 0 | Randers FC | 3-3.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá