| Nhận định Bỉ 14/12/2014 00:00 | ||
![]() Genk | Tỷ lệ Châu Á 1.08 : 0:1/2 : 0.84 Tỷ lệ Châu Âu 2.07 : 3.25 : 3.45 Tỷ lệ Tài xỉu 0.98 : 2.5 : 0.92 | ![]() Kortrijk |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 16/08/2014 22:59 | Kortrijk | 1- 1 | Genk |
| 16/08/2014 22:59 | Kortrijk | 1- 1 | Genk |
| 17/03/2014 00:00 | Kortrijk | 2- 2 | Genk |
| 31/10/2013 02:30 | Genk | 1- 0 | Kortrijk |
| 18/02/2013 00:00 | Genk | 2- 0 | Kortrijk |
| 28/10/2012 20:30 | Kortrijk | 1- 1 | Genk |
| 04/03/2012 02:00 | Kortrijk | 3- 2 | Genk |
| 06/11/2011 02:00 | Genk | 2- 2 | Kortrijk |
| 23/01/2011 02:00 | Genk | 3- 2 | Kortrijk |
| 23/10/2010 01:30 | Kortrijk | 1- 0 | Genk |
| 22/03/2010 02:00 | Genk | 1- 1 | Kortrijk |
| 23/11/2009 02:30 | Kortrijk | 2- 1 | Genk |
| 03/05/2009 22:59 | Genk | 0- 1 | Kortrijk |
| 08/12/2008 00:00 | Kortrijk | 3- 1 | Genk |
| Tiêu chí thống kê | Genk (đội nhà) | Kortrijk (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 3/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất | 7/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 1/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
| 08/12/2014 02:00 | Gent | 0 - 0 | Genk |
| 30/11/2014 02:00 | Cercle Brugge | 0 - 1 | Genk |
| 24/11/2014 00:00 | Genk | 3 - 0 | KV Mechelen |
| 10/11/2014 02:00 | Genk | 0 - 2 | Standard Liege |
| 01/11/2014 02:30 | Zulte-Waregem | 2 - 0 | Genk |
| 29/10/2014 02:30 | Genk | 3 - 0 | Lierse |
| 25/10/2014 22:59 | Red Star Waasland-Beveren | 0 - 1 | Genk |
| 20/10/2014 01:00 | Genk | 3 - 1 | Westerlo |
| 05/10/2014 22:59 | Anderlecht | 0 - 0 | Genk |
| 28/09/2014 01:30 | Genk | 1 - 1 | Sporting Charleroi |
| 07/12/2014 02:00 | Kortrijk | 3 - 0 | KV Mechelen |
| 04/12/2014 02:00 | Kortrijk | 0 - 3 | Club Brugge |
| 01/12/2014 00:00 | Standard Liege | 0 - 2 | Kortrijk |
| 24/11/2014 02:00 | Kortrijk | 3 - 1 | Zulte-Waregem |
| 09/11/2014 02:00 | Kortrijk | 1 - 0 | Lierse |
| 02/11/2014 02:00 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Kortrijk |
| 30/10/2014 02:30 | Kortrijk | 2 - 3 | Anderlecht |
| 26/10/2014 01:00 | Westerlo | 2 - 1 | Kortrijk |
| 19/10/2014 01:00 | Kortrijk | 2 - 1 | Red Star Waasland-Beveren |
| 04/10/2014 22:59 | Sporting Charleroi | 0 - 2 | Kortrijk |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 08/12 | Bỉ | Gent * | 0 - 0 | Genk | 0.5-1 | Thắng |
| 30/11 | Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 1 | Genk * | 0.5 | Thắng |
| 24/11 | Bỉ | Genk * | 3 - 0 | KV Mechelen | 0.5 | Thắng |
| 10/11 | Bỉ | Genk * | 0 - 2 | Standard Liege | 0 | Thua |
| 01/11 | Bỉ | Zulte-Waregem * | 2 - 0 | Genk | 0-0.5 | Thua |
| 29/10 | Bỉ | Genk * | 3 - 0 | Lierse | 1 | Thắng |
| 25/10 | Bỉ | Red Star Waasland-Beveren | 0 - 1 | Genk * | 0.5 | Thắng |
| 20/10 | Bỉ | Genk * | 3 - 1 | Westerlo | 0.5-1 | Thắng |
| 05/10 | Bỉ | Anderlecht * | 0 - 0 | Genk | 1 | Thắng |
| 28/09 | Bỉ | Genk * | 1 - 1 | Sporting Charleroi | 0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 07/12 | Bỉ | Kortrijk * | 3 - 0 | KV Mechelen | 0-0.5 | Thắng |
| 04/12 | Cúp Quốc Gia Bỉ | Kortrijk | 0 - 3 | Club Brugge * | 0.5 | Thua |
| 01/12 | Bỉ | Standard Liege * | 0 - 2 | Kortrijk | 0.5-1 | Thắng |
| 24/11 | Bỉ | Kortrijk * | 3 - 1 | Zulte-Waregem | 0-0.5 | Thắng |
| 09/11 | Bỉ | Kortrijk * | 1 - 0 | Lierse | 1 | Hòa |
| 02/11 | Bỉ | Cercle Brugge * | 0 - 4 | Kortrijk | 0 | Thắng |
| 30/10 | Bỉ | Kortrijk | 2 - 3 | Anderlecht * | 0.5 | Thua |
| 26/10 | Bỉ | Westerlo * | 2 - 1 | Kortrijk | 0-0.5 | Thua |
| 19/10 | Bỉ | Kortrijk * | 2 - 1 | Red Star Waasland-Beveren | 0.5-1 | Thắng |
| 04/10 | Bỉ | Sporting Charleroi * | 0 - 2 | Kortrijk | 0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 08/12 | Bỉ | Gent | 0 - 0 | Genk | 2.5 | Xỉu |
| 30/11 | Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 1 | Genk | 2.5 | Xỉu |
| 24/11 | Bỉ | Genk | 3 - 0 | KV Mechelen | 2.5-3 | Tài |
| 10/11 | Bỉ | Genk | 0 - 2 | Standard Liege | 2.5-3 | Xỉu |
| 01/11 | Bỉ | Zulte-Waregem | 2 - 0 | Genk | 2.5-3 | Xỉu |
| 29/10 | Bỉ | Genk | 3 - 0 | Lierse | 2.5-3 | Tài |
| 25/10 | Bỉ | Red Star Waasland-Beveren | 0 - 1 | Genk | 2.5 | Xỉu |
| 20/10 | Bỉ | Genk | 3 - 1 | Westerlo | 2.5-3 | Tài |
| 05/10 | Bỉ | Anderlecht | 0 - 0 | Genk | 3 | Xỉu |
| 28/09 | Bỉ | Genk | 1 - 1 | Sporting Charleroi | 2.5-3 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 07/12 | Bỉ | Kortrijk | 3 - 0 | KV Mechelen | 2.5 | Tài |
| 04/12 | Cúp Quốc Gia Bỉ | Kortrijk | 0 - 3 | Club Brugge | 2.5-3 | Tài |
| 01/12 | Bỉ | Standard Liege | 0 - 2 | Kortrijk | 2.5-3 | Xỉu |
| 24/11 | Bỉ | Kortrijk | 3 - 1 | Zulte-Waregem | 2.5 | Tài |
| 09/11 | Bỉ | Kortrijk | 1 - 0 | Lierse | 2.5-3 | Xỉu |
| 02/11 | Bỉ | Cercle Brugge | 0 - 4 | Kortrijk | 2.5 | Tài |
| 30/10 | Bỉ | Kortrijk | 2 - 3 | Anderlecht | 2.5-3 | Tài |
| 26/10 | Bỉ | Westerlo | 2 - 1 | Kortrijk | 2.5 | Tài |
| 19/10 | Bỉ | Kortrijk | 2 - 1 | Red Star Waasland-Beveren | 2.5 | Tài |
| 04/10 | Bỉ | Sporting Charleroi | 0 - 2 | Kortrijk | 2.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá