| Nhận định Thổ Nhĩ Kỳ 14/12/2015 00:00 | ||
![]() Fenerbahce | Tỷ lệ Châu Á 1.00 : 0:1 : 0.91 Tỷ lệ Châu Âu 1.55 : 3.90 : 6.10 Tỷ lệ Tài xỉu 0.85 : 2.5 : 0.96 | ![]() Istanbul Buyuksehir Belediyesi |

| 26/05/2015 00:00 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2- 2 | Fenerbahce |
| 04/01/2015 00:00 | Fenerbahce | 2- 0 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi |
| 06/05/2013 00:00 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2- 0 | Fenerbahce |
| 10/12/2012 00:00 | Fenerbahce | 2- 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi |
| 25/01/2012 22:59 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 3- 2 | Fenerbahce |
| 01/10/2011 22:59 | Fenerbahce | 4- 2 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi |
| 01/05/2011 22:59 | Fenerbahce | 2- 0 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi |
| 28/11/2010 00:00 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0- 1 | Fenerbahce |
| 28/02/2010 20:00 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2- 1 | Fenerbahce |
| 21/09/2009 01:00 | Fenerbahce | 1- 0 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi |
| 09/02/2009 00:00 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2- 0 | Fenerbahce |
| 31/08/2008 01:00 | Fenerbahce | 2- 0 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi |
| Tiêu chí thống kê | Fenerbahce (đội nhà) | Istanbul Buyuksehir Belediyesi (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 2/10 trận gần nhất 0/10 trận sân nhà gần nhất | 3/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 2/5 trận gần nhất 0/5 trận sân nhà gần nhất | 1/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 11/12 | Cúp C2 Europa League | Fenerbahce * | 1 - 1 | Celtic | 1 | Thua |
| 07/12 | Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantepspor | 2 - 2 | Fenerbahce * | 1-1.5 | Thua |
| 01/12 | Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce * | 2 - 0 | Trabzonspor | 1-1.5 | Thắng |
| 27/11 | Cúp C2 Europa League | Molde | 0 - 2 | Fenerbahce * | 0-0.5 | Thắng |
| 21/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Mersin Idman Yurdu | 1 - 3 | Fenerbahce * | 1-1.5 | Thắng |
| 08/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce * | 1 - 0 | Konyaspor | 1-1.5 | Thua |
| 06/11 | Cúp C2 Europa League | Ajax Amsterdam * | 0 - 0 | Fenerbahce | 0.5 | Thắng |
| 29/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Osmanlispor | 0 - 1 | Fenerbahce * | 0.5 | Thắng |
| 25/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce * | 1 - 1 | Galatasaray | 0.5 | Thua |
| 23/10 | Cúp C2 Europa League | Fenerbahce * | 1 - 0 | Ajax Amsterdam | 0-0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 06/12 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 2 - 0 | Genclerbirligi | 0.5-1 | Thắng |
| 28/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor * | 2 - 2 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0 | Hòa |
| 24/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantepspor | 0 - 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 0.5 | Thắng |
| 07/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 1 - 0 | Trabzonspor | 0-0.5 | Thắng |
| 29/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Mersin Idman Yurdu | 1 - 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 0-0.5 | Thua |
| 25/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 4 - 0 | Konyaspor | 0.5 | Thắng |
| 20/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Osmanlispor * | 0 - 3 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0-0.5 | Thắng |
| 03/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 0 - 2 | Galatasaray | 0 | Thua |
| 28/09 | Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor * | 0 - 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0-0.5 | Thắng |
| 19/09 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi * | 2 - 0 | Akhisar Bld.Geng | 0.5-1 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 11/12 | Cúp C2 Europa League | Fenerbahce | 1 - 1 | Celtic | 2.5-3 | Xỉu |
| 07/12 | Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantepspor | 2 - 2 | Fenerbahce | 2.5 | Tài |
| 01/12 | Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 2 - 0 | Trabzonspor | 2.5 | Xỉu |
| 27/11 | Cúp C2 Europa League | Molde | 0 - 2 | Fenerbahce | 2.5 | Xỉu |
| 21/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Mersin Idman Yurdu | 1 - 3 | Fenerbahce | 2.5-3 | Tài |
| 08/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 0 | Konyaspor | 2.5 | Xỉu |
| 06/11 | Cúp C2 Europa League | Ajax Amsterdam | 0 - 0 | Fenerbahce | 2-2.5 | Xỉu |
| 29/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Osmanlispor | 0 - 1 | Fenerbahce | 2.5 | Xỉu |
| 25/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Fenerbahce | 1 - 1 | Galatasaray | 2.5 | Xỉu |
| 23/10 | Cúp C2 Europa League | Fenerbahce | 1 - 0 | Ajax Amsterdam | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 06/12 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2 - 0 | Genclerbirligi | 2-2.5 | Xỉu |
| 28/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 2 - 2 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2-2.5 | Tài |
| 24/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantepspor | 0 - 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2-2.5 | Xỉu |
| 07/11 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 1 - 0 | Trabzonspor | 2.5 | Xỉu |
| 29/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Mersin Idman Yurdu | 1 - 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2.5 | Xỉu |
| 25/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 4 - 0 | Konyaspor | 2-2.5 | Tài |
| 20/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Osmanlispor | 0 - 3 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2-2.5 | Tài |
| 03/10 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0 - 2 | Galatasaray | 2.5 | Xỉu |
| 28/09 | Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 1 | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2 | Xỉu |
| 19/09 | Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 2 - 0 | Akhisar Bld.Geng | 2-2.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá