| Nhận định Ukraina 02/12/2014 00:00 | ||
![]() Dnipro Dnipropetrovsk | Tỷ lệ Châu Á 0.86 : 0:1 1/2 : 0.98 Tỷ lệ Châu Âu 1.25 : 5.25 : 11.00 Tỷ lệ Tài xỉu 1.05 : 2.5 : 0.73 | ![]() Metalurg Donetsk |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 25/07/2014 22:59 | Metalurg Donetsk | 0- 2 | Dnipro Dnipropetrovsk |
| 18/05/2014 21:00 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 3- 1 | FC Metalurg Donetsk |
| 03/11/2013 21:00 | FC Metalurg Donetsk | 1- 1 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 01/12/2012 21:00 | FC Metalurg Donetsk | 0- 0 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 29/07/2012 23:30 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 2- 0 | FC Metalurg Donetsk |
| 02/05/2012 20:30 | FC Metalurg Donetsk | 0- 3 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 22/10/2011 23:30 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 1- 0 | FC Metalurg Donetsk |
| 02/04/2011 22:00 | FC Metalurg Donetsk | 3- 2 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 30/08/2010 22:59 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 1- 2 | FC Metalurg Donetsk |
| 06/12/2009 21:00 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 2- 0 | FC Metalurg Donetsk |
| 20/07/2009 00:00 | FC Metalurg Donetsk | 0- 0 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 01/12/2007 22:59 | FC Metalurg Donetsk | 0- 3 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 29/07/2007 21:00 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 4- 1 | FC Metalurg Donetsk |
| 26/11/2006 21:00 | FC Metalurg Donetsk | 1- 1 | FC Dnipro Dnipropetrovsk |
| 26/07/2006 22:59 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 2- 0 | FC Metalurg Donetsk |
| Tiêu chí thống kê | Dnipro Dnipropetrovsk (đội nhà) | Metalurg Donetsk (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 0/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 4/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 7/10 trận gần nhất 8/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
| 28/11/2014 03:05 | Inter Milan | 2 - 1 | Dnipro Dnipropetrovsk |
| 22/11/2014 22:00 | Dnipro Dnipropetrovsk | 1 - 1 | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod |
| 09/11/2014 22:00 | Shakhtar Donetsk | 0 - 0 | Dnipro Dnipropetrovsk |
| 07/11/2014 00:00 | Qarabag | 1 - 2 | Dnipro Dnipropetrovsk |
| 03/11/2014 00:30 | Dnipro Dnipropetrovsk | 0 - 3 | Dynamo Kyiv |
| 28/10/2014 00:00 | Dnipro Dnipropetrovsk | 4 - 0 | Volyn |
| 24/10/2014 02:05 | Dnipro Dnipropetrovsk | 0 - 1 | Qarabag |
| 19/10/2014 23:30 | Dnipro Dnipropetrovsk | 2 - 1 | Chernomorets Odessa |
| 05/10/2014 18:00 | Illichivets | 0 - 1 | Dnipro Dnipropetrovsk |
| 03/10/2014 02:05 | Saint-Etienne | 0 - 0 | Dnipro Dnipropetrovsk |
| 23/11/2014 19:00 | Metalurg Donetsk | 1 - 2 | Volyn |
| 08/11/2014 19:00 | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | 1 - 0 | Metalurg Donetsk |
| 19/10/2014 23:30 | Metalurg Donetsk | 0 - 0 | Zorya |
| 04/10/2014 23:30 | Chernomorets Odessa | 2 - 2 | Metalurg Donetsk |
| 20/09/2014 18:00 | Metalurg Donetsk | 3 - 0 | Illichivets |
| 13/09/2014 18:00 | Olimpic Donetsk | 3 - 2 | Metalurg Donetsk |
| 07/09/2014 22:00 | CSKA Sofia | 3 - 2 | Metalurg Donetsk |
| 31/08/2014 23:30 | Metalurg Donetsk | 1 - 1 | Metalist Kharkiv |
| 23/08/2014 20:30 | Fk Poltava | 2 - 1 | Metalurg Donetsk |
| 16/08/2014 23:30 | Vorskla Poltava | 2 - 1 | Metalurg Donetsk |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 28/11 | Cúp C2 Europa League | Inter Milan * | 2 - 1 | Dnipro Dnipropetrovsk | 0.5 | Thua |
| 22/11 | Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk * | 1 - 1 | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | 1.5-2 | Thua |
| 09/11 | Ukraina | Shakhtar Donetsk * | 0 - 0 | Dnipro Dnipropetrovsk | 0.5-1 | Thắng |
| 07/11 | Cúp C2 Europa League | Qarabag * | 1 - 2 | Dnipro Dnipropetrovsk | 0 | Thắng |
| 03/11 | Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk * | 0 - 3 | Dynamo Kyiv | 0 | Thua |
| 28/10 | Cúp Quốc Gia Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk * | 4 - 0 | Volyn | 0-0.5 | Thắng |
| 24/10 | Cúp C2 Europa League | Dnipro Dnipropetrovsk * | 0 - 1 | Qarabag | 1 | Thua |
| 19/10 | Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk * | 2 - 1 | Chernomorets Odessa | 1-1.5 | Thua |
| 05/10 | Ukraina | Illichivets | 0 - 1 | Dnipro Dnipropetrovsk * | 1.5-2 | Thua |
| 03/10 | Europa League | Saint-Etienne * | 0 - 0 | Dnipro Dnipropetrovsk | 0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 23/11 | Ukraina | Metalurg Donetsk * | 1 - 2 | Volyn | 0.5 | Thua |
| 08/11 | Ukraina | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | 1 - 0 | Metalurg Donetsk * | 0-0.5 | Thua |
| 19/10 | Ukraina | Metalurg Donetsk * | 0 - 0 | Zorya | 0 | Hòa |
| 04/10 | Ukraina | Chernomorets Odessa * | 2 - 2 | Metalurg Donetsk | 0.5 | Thắng |
| 20/09 | Ukraina | Metalurg Donetsk * | 3 - 0 | Illichivets | 0.5-1 | Thắng |
| 13/09 | Ukraina | Olimpic Donetsk | 3 - 2 | Metalurg Donetsk * | 1 | Thua |
| 07/09 | Giao Hữu | CSKA Sofia * | 3 - 2 | Metalurg Donetsk | 0.5-1 | Thua |
| 31/08 | Ukraina | Metalurg Donetsk | 1 - 1 | Metalist Kharkiv * | 0-0.5 | Thắng |
| 23/08 | Cúp Quốc Gia Ukraina | Fk Poltava | 2 - 1 | Metalurg Donetsk * | 0.5 | Thua |
| 16/08 | Ukraina | Vorskla Poltava * | 2 - 1 | Metalurg Donetsk | 0 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 28/11 | Cúp C2 Europa League | Inter Milan | 2 - 1 | Dnipro Dnipropetrovsk | 2-2.5 | Tài |
| 22/11 | Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk | 1 - 1 | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | 2.5-3 | Xỉu |
| 09/11 | Ukraina | Shakhtar Donetsk | 0 - 0 | Dnipro Dnipropetrovsk | 2.5 | Xỉu |
| 07/11 | Cúp C2 Europa League | Qarabag | 1 - 2 | Dnipro Dnipropetrovsk | 2 | Tài |
| 03/11 | Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk | 0 - 3 | Dynamo Kyiv | 2.5 | Tài |
| 28/10 | Cúp Quốc Gia Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk | 4 - 0 | Volyn | 4.5 | Xỉu |
| 24/10 | Cúp C2 Europa League | Dnipro Dnipropetrovsk | 0 - 1 | Qarabag | 2-2.5 | Xỉu |
| 19/10 | Ukraina | Dnipro Dnipropetrovsk | 2 - 1 | Chernomorets Odessa | 2.5 | Tài |
| 05/10 | Ukraina | Illichivets | 0 - 1 | Dnipro Dnipropetrovsk | 3 | Xỉu |
| 03/10 | Europa League | Saint-Etienne | 0 - 0 | Dnipro Dnipropetrovsk | 2 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 23/11 | Ukraina | Metalurg Donetsk | 1 - 2 | Volyn | 2.5 | Tài |
| 08/11 | Ukraina | Hoverla-Zakarpattia Uzhgorod | 1 - 0 | Metalurg Donetsk | 2.5 | Xỉu |
| 19/10 | Ukraina | Metalurg Donetsk | 0 - 0 | Zorya | 2-2.5 | Xỉu |
| 04/10 | Ukraina | Chernomorets Odessa | 2 - 2 | Metalurg Donetsk | 2.5 | Tài |
| 20/09 | Ukraina | Metalurg Donetsk | 3 - 0 | Illichivets | 2.5 | Tài |
| 13/09 | Ukraina | Olimpic Donetsk | 3 - 2 | Metalurg Donetsk | 2.5 | Tài |
| 07/09 | Giao Hữu | CSKA Sofia | 3 - 2 | Metalurg Donetsk | 3 | Tài |
| 31/08 | Ukraina | Metalurg Donetsk | 1 - 1 | Metalist Kharkiv | 2-2.5 | Xỉu |
| 23/08 | Cúp Quốc Gia Ukraina | Fk Poltava | 2 - 1 | Metalurg Donetsk | 2.5 | Tài |
| 16/08 | Ukraina | Vorskla Poltava | 2 - 1 | Metalurg Donetsk | 2-2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá