| Nhận định Romania 31/10/2015 23:00 | ||
![]() Dinamo Bucuresti | Tỷ lệ Châu Á 0.80 : 0:0 : 1.10 Tỷ lệ Châu Âu 2.50 : 3.10 : 3.00 Tỷ lệ Tài xỉu 0.67 : 2.5 : 1.20 | ![]() Viitorul Constanta |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 09/05/2015 01:00 | Viitorul Constanta | 0- 2 | Dinamo Bucuresti |
| 08/11/2014 01:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 3 | Viitorul Constanta |
| 23/02/2014 19:00 | Dinamo Bucuresti | 1- 2 | FC Viitorul Constanta |
| 12/10/2013 16:00 | Dinamo Bucuresti | 2- 2 | FC Viitorul Constanta |
| 05/08/2013 23:30 | FC Viitorul Constanta | 0- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 24/05/2013 22:00 | Dinamo Bucuresti | 2- 3 | FC Viitorul Constanta |
| 18/11/2012 02:30 | FC Viitorul Constanta | 1- 1 | Dinamo Bucuresti |
| Tiêu chí thống kê | Dinamo Bucuresti (đội nhà) | Viitorul Constanta (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 8/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 7/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 4/10 trận gần nhất 2/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 4/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 2/5 trận gần nhất 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 29/10 | Cúp quốc gia Romania | Pandurii * | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 0-0.5 | Thắng |
| 25/10 | Romania | CS Universitatea Craiova * | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti | 0-0.5 | Thua |
| 18/10 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | FCM Targu Mures | 0-0.5 | Thắng |
| 03/10 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 1 | Astra Ploiesti | 0 | Thua |
| 29/09 | Romania | Concordia Chiajna | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 0-0.5 | Thắng |
| 24/09 | Cúp quốc gia Romania | Dacia Unirea Braila | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 1.5 | Thua |
| 15/09 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 2 | CFR Cluj | 0-0.5 | Thua |
| 30/08 | Romania | Pandurii * | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti | 0-0.5 | Thắng |
| 23/08 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti | 0.5 | Thắng |
| 04/08 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | ACS Poli Timisoara | 0-0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 29/10 | Cúp quốc gia Romania | Viitorul Constanta * | 1 - 0 | Botosani | 0.5 | Thắng |
| 27/10 | Romania | Viitorul Constanta * | 3 - 1 | Botosani | 0-0.5 | Thắng |
| 20/10 | Romania | CFR Cluj * | 1 - 2 | Viitorul Constanta | 0-0.5 | Thắng |
| 10/10 | Giao Hữu | Steaua Bucuresti * | 0 - 1 | Viitorul Constanta | 0.5-1 | Thắng |
| 03/10 | Romania | Pandurii * | 1 - 0 | Viitorul Constanta | 0-0.5 | Thua |
| 27/09 | Romania | Viitorul Constanta * | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti | 0.5 | Thắng |
| 19/09 | Romania | CSM Studentesc Iasi * | 0 - 0 | Viitorul Constanta | 0 | Hòa |
| 14/09 | Romania | Viitorul Constanta * | 3 - 0 | Cs Voluntari | 0.5-1 | Thắng |
| 31/08 | Romania | Steaua Bucuresti * | 1 - 0 | Viitorul Constanta | 1-1.5 | Thắng |
| 22/08 | Romania | Viitorul Constanta * | 4 - 0 | ACS Poli Timisoara | 0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 29/10 | Cúp quốc gia Romania | Pandurii | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2 | Tài |
| 25/10 | Romania | CS Universitatea Craiova | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti | 2 | Tài |
| 18/10 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | FCM Targu Mures | 2-2.5 | Tài |
| 03/10 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Astra Ploiesti | 2-2.5 | Xỉu |
| 29/09 | Romania | Concordia Chiajna | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2.5 | Tài |
| 24/09 | Cúp quốc gia Romania | Dacia Unirea Braila | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2.5-3 | Tài |
| 15/09 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | CFR Cluj | 2-2.5 | Xỉu |
| 30/08 | Romania | Pandurii | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 23/08 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti | 2-2.5 | Xỉu |
| 04/08 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | ACS Poli Timisoara | 2 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 29/10 | Cúp quốc gia Romania | Viitorul Constanta | 1 - 0 | Botosani | 2-2.5 | Xỉu |
| 27/10 | Romania | Viitorul Constanta | 3 - 1 | Botosani | 2-2.5 | Tài |
| 20/10 | Romania | CFR Cluj | 1 - 2 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Tài |
| 10/10 | Giao Hữu | Steaua Bucuresti | 0 - 1 | Viitorul Constanta | 2.5-3 | Xỉu |
| 03/10 | Romania | Pandurii | 1 - 0 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Romania | Viitorul Constanta | 1 - 0 | Petrolul Ploiesti | 2-2.5 | Xỉu |
| 19/09 | Romania | CSM Studentesc Iasi | 0 - 0 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Xỉu |
| 14/09 | Romania | Viitorul Constanta | 3 - 0 | Cs Voluntari | 2-2.5 | Tài |
| 31/08 | Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Xỉu |
| 22/08 | Romania | Viitorul Constanta | 4 - 0 | ACS Poli Timisoara | 2-2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá