| Nhận định bóng đá Romania 17/02/2026 01:00 |
||
Dinamo Bucuresti |
Tỷ lệ Châu Á 0.85 : 0:1 1/2 : 0.95 Tỷ lệ Châu Âu 1.25 : 4.5 : 9.5 Tỷ lệ Tài xỉu 0.83 : 2.75 : 0.98 |
![]() Unirea 2004 Slobozia |
Chìa khóa: Dinamo Bucuresti thắng 6/7 trận trên sân nhà gần đây.
Dinamo Bucuresti thắng 6/10 trận gần đây, thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Ovidiu Burca thắng 7/10 trận gần đây, thắng 4/5 trận gần nhất.
Unirea 2004 Slobozia không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất. Trên sân khách Unirea 2004 Slobozia không thắng 8/10 trận gần đây, không thắng 4/5 trận gần nhất.
Dinamo Bucuresti thắng 7/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó thắng kèo 4/5 trận gần nhất. Trên sân nhà đội quân của huấn luyện viên Ovidiu Burca thắng kèo 7/10 trận gần đây, thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Unirea 2004 Slobozia không thắng 8/10 trận theo kèo châu á gần đây, trong đó không thắng kèo 4/5 trận gần nhất. Trên sân khách Unirea 2004 Slobozia không thắng kèo 7/10 trận gần đây, không thắng kèo 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu, Dinamo Bucuresti về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 3/5 trận gần nhất. Trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Ovidiu Burca về xỉu 7/10 trận gần đây, về xỉu 4/5 trận gần nhất.
Theo kèo tài xỉu Unirea 2004 Slobozia về tài 6/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất. Trên sân khách, Unirea 2004 Slobozia về tài 5/10 trận gần đây, về tài 3/5 trận gần nhất.
- Chọn: Dinamo Bucuresti (-1 1/2).
- Dự đoán tài xỉu: Xỉu.
- Dự đoán tỷ số: 2-0.

| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 04/10/2025 | Unirea 2004 Slobozia vs Dinamo Bucuresti | 0-1 | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 01/02/2025 | Unirea 2004 Slobozia vs Dinamo Bucuresti | 1-3 | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 14/09/2024 | Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia | 1-0 | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 22/06/2024 | Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia | 1-1 | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 10/02/2023 | Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia | 0-2 | +1/4 | Thua | 3 | Xỉu |
| 07/12/2022 | Unirea 2004 Slobozia vs Dinamo Bucuresti | 3-3 | -0 | Hòa | 2 1/4 | Tài |
| 04/10/2022 | Dinamo Bucuresti vs Unirea 2004 Slobozia | 1-0 | -0 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
Ghi chú: Kèo có dấu - là đội chủ nhà chấp, dấu + là đội khách chấp, kết quả kèo đối đầu tính cho Dinamo Bucuresti, không có dữ liệu kèo tài xỉu thì kết quả tài xỉu tính theo kèo 2 1/2.
| Tiêu chí thống kê | Dinamo Bucuresti (đội nhà) | Unirea 2004 Slobozia (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 7/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 7/10 trận gần nhất thắng kèo 7/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng kèo 2/10 trận gần nhất thắng 3/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 4/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng kèo 1/5 trận gần nhất thắng kèo 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 3/10 trận sân nhà gần nhất |
về tài 6/10 trận gần nhất về tài 5/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 1/5 trận sân nhà gần nhất |
về tài 3/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 12/02 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 0 | Hermannstadt | 0.75 | Thắng |
| 05/02 | Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thắng |
| 31/01 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti | 1 | Thua |
| 24/01 | Romania | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thắng |
| 19/01 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 0 | Universitaea Cluj | 0.5 | Thắng |
| 07/01 | Giao Hữu | Young Boys * | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti | 0.5 | Thắng |
| 21/12 | Romania | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thua |
| 14/12 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 4 - 0 | Metaloglobus | 1.5 | Thắng |
| 07/12 | Romania | Steaua Bucuresti * | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti | 0.25 | Thắng |
| 03/12 | Cúp quốc gia Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti * | 0.25 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 07/02 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta * | 0.25 | Thắng |
| 03/02 | Romania | Petrolul Ploiesti * | 1 - 0 | Unirea 2004 Slobozia | 0.75 | Thua |
| 31/01 | Romania | Unirea 2004 Slobozia * | 2 - 3 | Hermannstadt | 0 | Thua |
| 24/01 | Romania | Universitaea Cluj * | 1 - 0 | Unirea 2004 Slobozia | 1 | Hòa |
| 17/01 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad * | 0.25 | Thua |
| 20/12 | Romania | Metaloglobus * | 2 - 3 | Unirea 2004 Slobozia | 0 | Thắng |
| 16/12 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 0 - 2 | Steaua Bucuresti * | 1 | Thua |
| 06/12 | Romania | Otelul Galati * | 3 - 0 | Unirea 2004 Slobozia | 1 | Thua |
| 30/11 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 0 - 1 | Botosani * | 0.5 | Thua |
| 21/11 | Romania | Csikszereda Miercurea * | 2 - 1 | Unirea 2004 Slobozia | 0.25 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 12/02 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt | 2.5 | Xỉu |
| 05/02 | Romania | Farul Constanta | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2.5 | Tài |
| 31/01 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti | 2.25 | Xỉu |
| 24/01 | Romania | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2.25 | Tài |
| 19/01 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj | 2 | Xỉu |
| 07/01 | Giao Hữu | Young Boys | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2.75 | Xỉu |
| 21/12 | Romania | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti | 2.25 | Xỉu |
| 14/12 | Romania | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | Metaloglobus | 2.75 | Tài |
| 07/12 | Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti | 2.5 | Xỉu |
| 03/12 | Cúp quốc gia Romania | Farul Constanta | 0 - 0 | Dinamo Bucuresti | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 07/02 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta | 2.5 | Tài |
| 03/02 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Unirea 2004 Slobozia | 2.25 | Xỉu |
| 31/01 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt | 2 | Tài |
| 24/01 | Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Unirea 2004 Slobozia | 2.25 | Xỉu |
| 17/01 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad | 2.25 | Tài |
| 20/12 | Romania | Metaloglobus | 2 - 3 | Unirea 2004 Slobozia | 2.25 | Tài |
| 16/12 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 0 - 2 | Steaua Bucuresti | 2.5 | Xỉu |
| 06/12 | Romania | Otelul Galati | 3 - 0 | Unirea 2004 Slobozia | 2.25 | Tài |
| 30/11 | Romania | Unirea 2004 Slobozia | 0 - 1 | Botosani | 2.5 | Xỉu |
| 21/11 | Romania | Csikszereda Miercurea | 2 - 1 | Unirea 2004 Slobozia | 2.25 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá