| Nhận định Romania 21/02/2016 01:30 | ||
![]() Dinamo Bucuresti | Tỷ lệ Châu Á 1.00 : 0:3/4 : 0.87 Tỷ lệ Châu Âu 1.66 : 3.65 : 4.70 Tỷ lệ Tài xỉu 0.90 : 2.5 : 0.91 | ![]() Concordia Chiajna |

| 17/03/2015 22:30 | Dinamo Bucuresti | 0- 3 | Concordia Chiajna |
| 23/08/2014 01:00 | Concordia Chiajna | 0- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 27/04/2014 23:30 | Concordia Chiajna | 1- 3 | Dinamo Bucuresti |
| 29/10/2013 00:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 1 | Concordia Chiajna |
| 12/03/2013 00:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 0 | Concordia Chiajna |
| 18/08/2012 01:30 | Concordia Chiajna | 0- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 17/04/2012 01:30 | Concordia Chiajna | 1- 3 | Dinamo Bucuresti |
| 02/10/2011 01:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 0 | Concordia Chiajna |
| Tiêu chí thống kê | Dinamo Bucuresti (đội nhà) | Concordia Chiajna (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 7/10 trận gần nhất thắng kèo 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 5/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 15/02 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 0 | Botosani | 0-0.5 | Thắng |
| 21/12 | Romania | CFR Cluj * | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0 | Hòa |
| 16/12 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | Astra Ploiesti | 0 | Thắng |
| 13/12 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | Pandurii | 0 | Thắng |
| 08/12 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti * | 0-0.5 | Thắng |
| 04/12 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 0 | CSM Studentesc Iasi | 0.5 | Thua |
| 01/12 | Romania | Cs Voluntari | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thắng |
| 23/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Steaua Bucuresti * | 0-0.5 | Thắng |
| 08/11 | Romania | ACS Poli Timisoara * | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0 | Thắng |
| 03/11 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 5 | Viitorul Constanta | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 16/02 | Romania | Concordia Chiajna | 0 - 2 | Steaua Bucuresti * | 1 | Thua |
| 19/12 | Romania | Botosani * | 5 - 1 | Concordia Chiajna | 0-0.5 | Thua |
| 11/12 | Romania | Concordia Chiajna * | 2 - 2 | ACS Poli Timisoara | 0-0.5 | Thua |
| 05/12 | Romania | CFR Cluj * | 0 - 0 | Concordia Chiajna | 0.5 | Thắng |
| 01/12 | Romania | Concordia Chiajna | 2 - 2 | Viitorul Constanta * | 0.5 | Thắng |
| 27/11 | Romania | Pandurii * | 2 - 0 | Concordia Chiajna | 0.5-1 | Thua |
| 21/11 | Romania | Concordia Chiajna | 0 - 2 | CS Universitatea Craiova * | 0-0.5 | Thua |
| 10/11 | Romania | Petrolul Ploiesti * | 1 - 1 | Concordia Chiajna | 0-0.5 | Thắng |
| 31/10 | Romania | Concordia Chiajna | 1 - 2 | FCM Targu Mures * | 0-0.5 | Thua |
| 28/10 | Cúp quốc gia Romania | Concordia Chiajna * | 1 - 2 | CSM Studentesc Iasi | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 15/02 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Botosani | 2-2.5 | Xỉu |
| 21/12 | Romania | CFR Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Xỉu |
| 16/12 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Astra Ploiesti | 2-2.5 | Tài |
| 13/12 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Pandurii | 2-2.5 | Tài |
| 08/12 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 04/12 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CSM Studentesc Iasi | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/12 | Romania | Cs Voluntari | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 23/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Steaua Bucuresti | 2 | Tài |
| 08/11 | Romania | ACS Poli Timisoara | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 2 | Xỉu |
| 03/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 5 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 16/02 | Romania | Concordia Chiajna | 0 - 2 | Steaua Bucuresti | 2.5 | Xỉu |
| 19/12 | Romania | Botosani | 5 - 1 | Concordia Chiajna | 2-2.5 | Tài |
| 11/12 | Romania | Concordia Chiajna | 2 - 2 | ACS Poli Timisoara | 2 | Tài |
| 05/12 | Romania | CFR Cluj | 0 - 0 | Concordia Chiajna | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/12 | Romania | Concordia Chiajna | 2 - 2 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Tài |
| 27/11 | Romania | Pandurii | 2 - 0 | Concordia Chiajna | 2-2.5 | Xỉu |
| 21/11 | Romania | Concordia Chiajna | 0 - 2 | CS Universitatea Craiova | 2.5 | Xỉu |
| 10/11 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | Concordia Chiajna | 2 | Tài |
| 31/10 | Romania | Concordia Chiajna | 1 - 2 | FCM Targu Mures | 2 | Tài |
| 28/10 | Cúp quốc gia Romania | Concordia Chiajna | 1 - 2 | CSM Studentesc Iasi | 2 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá