| Nhận định Đan Mạch 23/03/2015 01:00 | ||
![]() Kobenhavn | Tỷ lệ Châu Á 0.85 : 0:1/2 : 1.05 Tỷ lệ Châu Âu 1.80 : 3.25 : 4.70 Tỷ lệ Tài xỉu 1.02 : 2 : 0.84 | Randers FC |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 06/03/2015 00:00 | Kobenhavn | 0- 0 | Randers FC |
| 20/10/2014 00:00 | Kobenhavn | 1- 0 | Randers FC |
| 23/03/2014 22:59 | FC Kobenhavn | 1- 1 | Randers FC |
| 27/10/2013 22:59 | Randers FC | 1- 1 | FC Kobenhavn |
| 04/08/2013 22:00 | Copenhagen | 1- 3 | Randers FC |
| 17/05/2013 00:00 | Randers FC | 1- 0 | FC Kobenhavn |
| 02/12/2012 22:59 | FC Kobenhavn | 2- 0 | Randers FC |
| 25/08/2012 22:00 | Randers FC | 2- 3 | FC Kobenhavn |
| 09/04/2011 20:00 | FC Kobenhavn | 3- 1 | Randers FC |
| 28/11/2010 22:00 | Randers FC | 0- 3 | FC Kobenhavn |
| 03/10/2010 22:59 | FC Kobenhavn | 1- 0 | Randers FC |
| 11/04/2010 21:00 | Randers FC | 1- 0 | FC Kobenhavn |
| 22/11/2009 22:00 | FC Kobenhavn | 2- 0 | Randers FC |
| 20/09/2009 22:59 | FC Kobenhavn | 3- 0 | Randers FC |
| 31/05/2009 22:00 | FC Kobenhavn | 3- 3 | Randers FC |
| 07/03/2009 22:59 | Randers FC | 0- 3 | FC Kobenhavn |
| 27/07/2008 22:30 | Randers FC | 1- 1 | FC Kobenhavn |
| 19/04/2008 22:00 | Randers FC | 2- 1 | FC Kobenhavn |
| 28/10/2007 22:00 | FC Kobenhavn | 0- 1 | Randers FC |
| 02/09/2007 21:00 | FC Kobenhavn | 1- 0 | Randers FC |
| Tiêu chí thống kê | Kobenhavn (đội nhà) | Randers FC (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất | 5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 1/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 4/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
| 15/03/2015 22:59 | Esbjerg FB | 0 - 1 | Kobenhavn |
| 08/03/2015 21:10 | Kobenhavn | 3 - 1 | Brondby |
| 06/03/2015 00:00 | Kobenhavn | 0 - 0 | Randers FC |
| 01/03/2015 22:59 | Odense BK | 1 - 0 | Kobenhavn |
| 14/02/2015 19:00 | Kobenhavn | 1 - 1 | IFK Goteborg |
| 07/02/2015 18:00 | Kobenhavn | 4 - 2 | Mlada Boleslav |
| 05/02/2015 03:00 | FK Baumit Jablonec | 2 - 0 | Kobenhavn |
| 31/01/2015 03:00 | Dinamo Moscow | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 24/01/2015 19:00 | Kobenhavn | 3 - 2 | Bronshoj |
| 12/12/2014 01:00 | Kobenhavn | 1 - 5 | Torino |
| 14/03/2015 00:30 | Randers FC | 1 - 2 | Midtjylland |
| 09/03/2015 01:00 | Aalborg BK | 2 - 1 | Randers FC |
| 06/03/2015 00:00 | Kobenhavn | 0 - 0 | Randers FC |
| 01/03/2015 20:00 | Randers FC | 1 - 2 | Silkeborg IF |
| 21/02/2015 00:30 | Nordsjaelland | 0 - 3 | Randers FC |
| 04/02/2015 22:00 | Randers FC | 2 - 1 | Odd Grenland |
| 28/01/2015 19:00 | Randers FC | 1 - 0 | Vejle |
| 24/01/2015 18:15 | Midtjylland | 2 - 0 | Randers FC |
| 06/12/2014 00:30 | Randers FC | 0 - 0 | Sonderjyske |
| 30/11/2014 20:00 | Hobro I.K. | 0 - 1 | Randers FC |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 15/03 | Đan Mạch | Esbjerg FB | 0 - 1 | Kobenhavn * | 0-0.5 | Thắng |
| 08/03 | Đan Mạch | Kobenhavn * | 3 - 1 | Brondby | 0.5-1 | Thắng |
| 06/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Kobenhavn * | 0 - 0 | Randers FC | 0.5 | Thua |
| 01/03 | Đan Mạch | Odense BK | 1 - 0 | Kobenhavn * | 0.5 | Thua |
| 14/02 | Giao Hữu | Kobenhavn * | 1 - 1 | IFK Goteborg | 0.5-1 | Thua |
| 07/02 | Giao Hữu | Kobenhavn * | 4 - 2 | Mlada Boleslav | 0-0.5 | Thắng |
| 05/02 | Giao Hữu | FK Baumit Jablonec | 2 - 0 | Kobenhavn * | 0-0.5 | Thua |
| 31/01 | Giao Hữu | Dinamo Moscow * | 2 - 1 | Kobenhavn | 0.5 | Thua |
| 24/01 | Giao Hữu | Kobenhavn * | 3 - 2 | Bronshoj | 1.5 | Thua |
| 12/12 | Cúp C2 Europa League | Kobenhavn | 1 - 5 | Torino * | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 14/03 | Đan Mạch | Randers FC * | 1 - 2 | Midtjylland | 0 | Thua |
| 09/03 | Đan Mạch | Aalborg BK * | 2 - 1 | Randers FC | 0 | Thua |
| 06/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Kobenhavn * | 0 - 0 | Randers FC | 0.5 | Thắng |
| 01/03 | Đan Mạch | Randers FC * | 1 - 2 | Silkeborg IF | 1 | Thua |
| 21/02 | Đan Mạch | Nordsjaelland * | 0 - 3 | Randers FC | 0 | Thắng |
| 04/02 | Giao Hữu | Randers FC * | 2 - 1 | Odd Grenland | 0-0.5 | Thắng |
| 28/01 | Giao Hữu | Randers FC * | 1 - 0 | Vejle | 1-1.5 | Thua |
| 24/01 | Giao Hữu | Midtjylland * | 2 - 0 | Randers FC | 0.5 | Thua |
| 06/12 | Đan Mạch | Randers FC * | 0 - 0 | Sonderjyske | 0.5 | Thua |
| 30/11 | Đan Mạch | Hobro I.K. | 0 - 1 | Randers FC * | 0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 15/03 | Đan Mạch | Esbjerg FB | 0 - 1 | Kobenhavn | 2-2.5 | Xỉu |
| 08/03 | Đan Mạch | Kobenhavn | 3 - 1 | Brondby | 2-2.5 | Tài |
| 06/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Kobenhavn | 0 - 0 | Randers FC | 2.5 | Xỉu |
| 01/03 | Đan Mạch | Odense BK | 1 - 0 | Kobenhavn | 2 | Xỉu |
| 14/02 | Giao Hữu | Kobenhavn | 1 - 1 | IFK Goteborg | 2.5-3 | Xỉu |
| 07/02 | Giao Hữu | Kobenhavn | 4 - 2 | Mlada Boleslav | 2.5 | Tài |
| 05/02 | Giao Hữu | FK Baumit Jablonec | 2 - 0 | Kobenhavn | 2.5-3 | Xỉu |
| 31/01 | Giao Hữu | Dinamo Moscow | 2 - 1 | Kobenhavn | 2.5-3 | Tài |
| 24/01 | Giao Hữu | Kobenhavn | 3 - 2 | Bronshoj | 3.5 | Tài |
| 12/12 | Cúp C2 Europa League | Kobenhavn | 1 - 5 | Torino | 2 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 14/03 | Đan Mạch | Randers FC | 1 - 2 | Midtjylland | 2-2.5 | Tài |
| 09/03 | Đan Mạch | Aalborg BK | 2 - 1 | Randers FC | 2 | Tài |
| 06/03 | Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Kobenhavn | 0 - 0 | Randers FC | 2.5 | Xỉu |
| 01/03 | Đan Mạch | Randers FC | 1 - 2 | Silkeborg IF | 2-2.5 | Tài |
| 21/02 | Đan Mạch | Nordsjaelland | 0 - 3 | Randers FC | 2.5 | Tài |
| 04/02 | Giao Hữu | Randers FC | 2 - 1 | Odd Grenland | 2.5 | Tài |
| 28/01 | Giao Hữu | Randers FC | 1 - 0 | Vejle | 3 | Xỉu |
| 24/01 | Giao Hữu | Midtjylland | 2 - 0 | Randers FC | 2.5 | Xỉu |
| 06/12 | Đan Mạch | Randers FC | 0 - 0 | Sonderjyske | 2-2.5 | Xỉu |
| 30/11 | Đan Mạch | Hobro I.K. | 0 - 1 | Randers FC | 2-2.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá