| Nhận định Romania 26/09/2015 20:00 | ||
![]() Concordia Chiajna | Tỷ lệ Châu Á 0.87 : 1/4:0 : 1.02 Tỷ lệ Châu Âu 3.20 : 3.20 : 2.30 Tỷ lệ Tài xỉu 0.78 : 2-2.5 : 1.07 | ![]() Dinamo Bucuresti |
| ? | ? | ? |
Đang cập nhật phút và tỷ số(Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||

| 17/03/2015 22:30 | Dinamo Bucuresti | 0- 3 | Concordia Chiajna |
| 23/08/2014 01:00 | Concordia Chiajna | 0- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 27/04/2014 23:30 | Concordia Chiajna | 1- 3 | Dinamo Bucuresti |
| 29/10/2013 00:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 1 | Concordia Chiajna |
| 12/03/2013 00:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 0 | Concordia Chiajna |
| 18/08/2012 01:30 | Concordia Chiajna | 0- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 17/04/2012 01:30 | Concordia Chiajna | 1- 3 | Dinamo Bucuresti |
| 02/10/2011 01:30 | Dinamo Bucuresti | 2- 0 | Concordia Chiajna |
| Tiêu chí thống kê | Concordia Chiajna (đội nhà) | Dinamo Bucuresti (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất | 5/10 trận gần nhất 8/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 4/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 5/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 22/09 | Romania | Steaua Bucuresti * | 3 - 1 | Concordia Chiajna | 1.5 | Thua |
| 29/08 | Romania | ACS Poli Timisoara * | 1 - 0 | Concordia Chiajna | 0.5 | Thua |
| 25/08 | Romania | Concordia Chiajna | 2 - 1 | CFR Cluj * | 0-0.5 | Thắng |
| 01/08 | Romania | Concordia Chiajna * | 2 - 2 | Petrolul Ploiesti | 0 | Hòa |
| 17/07 | Romania | Concordia Chiajna * | 0 - 1 | CSM Studentesc Iasi | 0-0.5 | Thua |
| 11/07 | Romania | Astra Ploiesti * | 2 - 2 | Concordia Chiajna | 0.5-1 | Thắng |
| 25/06 | Giao Hữu | Trenkwalder Admira * | 1 - 1 | Concordia Chiajna | 0-0.5 | Thắng |
| 22/06 | Giao Hữu | Concordia Chiajna | 0 - 2 | Cukaricki * | 0-0.5 | Thua |
| 27/05 | Romania | Concordia Chiajna * | 3 - 2 | Petrolul Ploiesti | 0.5-1 | Thắng |
| 22/05 | Romania | Gaz Metan Medias * | 2 - 0 | Concordia Chiajna | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 24/09 | Cúp quốc gia Romania | Dacia Unirea Braila | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 1.5 | Thua |
| 15/09 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 2 | CFR Cluj | 0-0.5 | Thua |
| 30/08 | Romania | Pandurii * | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti | 0-0.5 | Thắng |
| 23/08 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti | 0.5 | Thắng |
| 04/08 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | ACS Poli Timisoara | 0-0.5 | Thắng |
| 18/07 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 0 | CS Universitatea Craiova | 0-0.5 | Thắng |
| 24/06 | Giao Hữu | Chiasso | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thắng |
| 30/05 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 2 | Astra Ploiesti | 0-0.5 | Thua |
| 23/05 | Romania | Petrolul Ploiesti * | 0 - 3 | Dinamo Bucuresti | 0.5 | Thắng |
| 16/05 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 1 | Gaz Metan Medias | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 22/09 | Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 1 | Concordia Chiajna | 2.5 | Tài |
| 29/08 | Romania | ACS Poli Timisoara | 1 - 0 | Concordia Chiajna | 2-2.5 | Xỉu |
| 25/08 | Romania | Concordia Chiajna | 2 - 1 | CFR Cluj | 2-2.5 | Tài |
| 01/08 | Romania | Concordia Chiajna | 2 - 2 | Petrolul Ploiesti | 2 | Tài |
| 17/07 | Romania | Concordia Chiajna | 0 - 1 | CSM Studentesc Iasi | 2-2.5 | Xỉu |
| 11/07 | Romania | Astra Ploiesti | 2 - 2 | Concordia Chiajna | 2.5 | Tài |
| 25/06 | Giao Hữu | Trenkwalder Admira | 1 - 1 | Concordia Chiajna | 2.5-3 | Xỉu |
| 22/06 | Giao Hữu | Concordia Chiajna | 0 - 2 | Cukaricki | 2.5-3 | Xỉu |
| 27/05 | Romania | Concordia Chiajna | 3 - 2 | Petrolul Ploiesti | 2.5 | Tài |
| 22/05 | Romania | Gaz Metan Medias | 2 - 0 | Concordia Chiajna | 2.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 24/09 | Cúp quốc gia Romania | Dacia Unirea Braila | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2.5-3 | Tài |
| 15/09 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | CFR Cluj | 2-2.5 | Xỉu |
| 30/08 | Romania | Pandurii | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 23/08 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Petrolul Ploiesti | 2-2.5 | Xỉu |
| 04/08 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | ACS Poli Timisoara | 2 | Tài |
| 18/07 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | CS Universitatea Craiova | 2 | Xỉu |
| 24/06 | Giao Hữu | Chiasso | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2.5-3 | Tài |
| 30/05 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Astra Ploiesti | 2.5-3 | Xỉu |
| 23/05 | Romania | Petrolul Ploiesti | 0 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 16/05 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Gaz Metan Medias | 2-2.5 | Xỉu |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá