| Nhận định Trung Quốc 22/07/2017 18:35 | ||
![]() Chongqing Lifan | Tỷ lệ Châu Á 0.84 : 0:1/2 : 1.02 Tỷ lệ Châu Âu 1.80 : 3.50 : 4.33 Tỷ lệ Tài xỉu 0.85 : 2.5 : 0.95 | ![]() Tianjin Teda |

| 30/10/2016 18:35 | Chongqing Lifan | 1- 2 | Tianjin Teda |
| 03/07/2016 18:35 | Tianjin Teda | 2- 3 | Chongqing Lifan |
| 31/10/2015 14:00 | Chongqing Lifan | 1- 1 | Tianjin Teda |
| 24/06/2015 18:35 | Tianjin Teda | 0- 3 | Chongqing Lifan |
| 11/09/2010 18:30 | Chongqing Lifan | 1- 2 | Tianjin Teda |
| 08/05/2010 14:30 | Tianjin Teda | 1- 1 | Chongqing Lifan |
| Tiêu chí thống kê | Chongqing Lifan (đội nhà) | Tianjin Teda (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 0/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 0/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 8/10 trận gần nhất thắng kèo 8/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 5/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 2/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 8/10 trận gần nhất về tài 4/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 5/10 trận gần nhất về tài 6/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 4/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 1/5 trận gần nhất về tài 3/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 15/07 | Trung Quốc | Hebei Hx Xingfu * | 1 - 2 | Chongqing Lifan | 0.5-1 | Thắng |
| 08/07 | Trung Quốc | Yan Bian Changbaishan | 0 - 4 | Chongqing Lifan * | 0-0.5 | Thắng |
| 01/07 | Trung Quốc | Guangzhou R&F * | 3 - 4 | Chongqing Lifan | 1 | Thắng |
| 19/01 | Giao Hữu | Real Jaen CF * | 2 - 1 | Chongqing Lifan | 0 | Thua |
| 26/10 | Trung Quốc | Shandong Luneng * | 1 - 1 | Chongqing Lifan | 1.5 | Thắng |
| 16/09 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC * | 2 - 2 | Chongqing Lifan | 1-1.5 | Thắng |
| 24/07 | Trung Quốc | Chongqing Lifan * | 1 - 0 | Shijiazhuang Ever Bright | 0.5 | Thắng |
| 20/07 | Trung Quốc | Shanghai East Asia FC * | 5 - 3 | Chongqing Lifan | 1 | Thua |
| 16/07 | Trung Quốc | HeNan JianYe * | 0 - 3 | Chongqing Lifan | 0.5-1 | Thắng |
| 24/06 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 2 - 1 | Shandong Luneng * | 0-0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 14/07 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 1 - 1 | Jiangsu Suning * | 0-0.5 | Thắng |
| 09/07 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 0 - 2 | Shandong Luneng * | 0-0.5 | Thua |
| 01/07 | Trung Quốc | HeNan JianYe * | 0 - 0 | Tianjin Teda | 0-0.5 | Thắng |
| 22/01 | Giao Hữu | Dynamo Kyiv * | 3 - 0 | Tianjin Teda | 1.5-2 | Thua |
| 17/01 | Giao Hữu | Tianjin Teda | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti * | 1.5 | Thắng |
| 14/01 | Giao Hữu | St. Pauli * | 6 - 2 | Tianjin Teda | 1.5 | Thua |
| 26/10 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 0 - 1 | Shanghai East Asia FC * | 0-0.5 | Thua |
| 25/09 | Trung Quốc | Tianjin Teda * | 1 - 3 | ShenHua SVA FC | 0 | Thua |
| 21/09 | Trung Quốc | Tianjin Teda * | 4 - 0 | Changchun YaTai | 0.5 | Thắng |
| 13/08 | Trung Quốc | Shijiazhuang Ever Bright * | 2 - 2 | Tianjin Teda | 0-0.5 | Thắng |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 15/07 | Trung Quốc | Hebei Hx Xingfu | 1 - 2 | Chongqing Lifan | 2.5 | Tài |
| 08/07 | Trung Quốc | Yan Bian Changbaishan | 0 - 4 | Chongqing Lifan | 2.5 | Tài |
| 01/07 | Trung Quốc | Guangzhou R&F | 3 - 4 | Chongqing Lifan | 3 | Tài |
| 19/01 | Giao Hữu | Real Jaen CF | 2 - 1 | Chongqing Lifan | 2.5-3 | Tài |
| 26/10 | Trung Quốc | Shandong Luneng | 1 - 1 | Chongqing Lifan | 3.5 | Xỉu |
| 16/09 | Trung Quốc | ShenHua SVA FC | 2 - 2 | Chongqing Lifan | 3-3.5 | Tài |
| 24/07 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 1 - 0 | Shijiazhuang Ever Bright | 2.5 | Xỉu |
| 20/07 | Trung Quốc | Shanghai East Asia FC | 5 - 3 | Chongqing Lifan | 3 | Tài |
| 16/07 | Trung Quốc | HeNan JianYe | 0 - 3 | Chongqing Lifan | 2-2.5 | Tài |
| 24/06 | Trung Quốc | Chongqing Lifan | 2 - 1 | Shandong Luneng | 2-2.5 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 14/07 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 1 - 1 | Jiangsu Suning | 2-2.5 | Xỉu |
| 09/07 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 0 - 2 | Shandong Luneng | 2.5 | Xỉu |
| 01/07 | Trung Quốc | HeNan JianYe | 0 - 0 | Tianjin Teda | 2-2.5 | Xỉu |
| 22/01 | Giao Hữu | Dynamo Kyiv | 3 - 0 | Tianjin Teda | 2.5-3 | Tài |
| 17/01 | Giao Hữu | Tianjin Teda | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 3-3.5 | Xỉu |
| 14/01 | Giao Hữu | St. Pauli | 6 - 2 | Tianjin Teda | 2.5 | Tài |
| 26/10 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 0 - 1 | Shanghai East Asia FC | 3-3.5 | Xỉu |
| 25/09 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 1 - 3 | ShenHua SVA FC | 2.5-3 | Tài |
| 21/09 | Trung Quốc | Tianjin Teda | 4 - 0 | Changchun YaTai | 2.5 | Tài |
| 13/08 | Trung Quốc | Shijiazhuang Ever Bright | 2 - 2 | Tianjin Teda | 2-2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá