Nhận định Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ 20/09/2015 21:00 | ||
![]() Chiasso | Tỷ lệ Châu Á 0.80 : 1:0 : 1.00 Tỷ lệ Châu Âu 4.45 : 3.70 : 1.62 Tỷ lệ Tài xỉu 0.87 : 3 : 1.00 | Young Boys |
? | ? | ? |
![]() (Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||
Tiêu chí thống kê | Chiasso (đội nhà) | Young Boys (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 1/5 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 6/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất | 8/10 trận gần nhất 8/10 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân nhà gần nhất | 4/5 trận gần nhất 5/5 trận sân khách gần nhất |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
08/08 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Chiasso * | 1 - 1 | Aarau | 0 | Hòa |
01/08 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Lausanne Sports * | 1 - 2 | Chiasso | 0-0.5 | Thắng |
26/07 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Chiasso * | 3 - 0 | Schaffhausen | 0 | Thắng |
19/07 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Le Mont LS * | 1 - 1 | Chiasso | 0-0.5 | Thắng |
30/06 | Giao Hữu | CFR Cluj * | 3 - 2 | Chiasso | 0.5-1 | Thua |
24/06 | Giao Hữu | Chiasso | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thua |
30/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Le Mont LS | 0 - 1 | Chiasso * | 0-0.5 | Thắng |
25/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Chiasso * | 0 - 0 | Schaffhausen | 0 | Hòa |
23/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Lugano * | 4 - 1 | Chiasso | 1-1.5 | Thua |
09/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Biel-bienne * | 1 - 2 | Chiasso | 0 | Thắng |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
13/09 | Thụy Sỹ | Young Boys * | 4 - 0 | Vaduz | 1 | Thắng |
30/08 | Thụy Sỹ | Grasshoppers * | 3 - 2 | Young Boys | 0.5 | Thua |
27/08 | Cúp C2 Europa League | Qarabag * | 3 - 0 | Young Boys | 0-0.5 | Thua |
23/08 | Thụy Sỹ | Sion * | 1 - 3 | Young Boys | 0.5 | Thắng |
21/08 | Cúp C2 Europa League | Young Boys * | 0 - 1 | Qarabag | 0.5-1 | Thua |
13/08 | Thụy Sỹ | Young Boys * | 0 - 1 | Lugano | 1 | Thua |
09/08 | Thụy Sỹ | Young Boys * | 3 - 1 | Thun | 0.5-1 | Thắng |
05/08 | Cúp C1 Champions League | Monaco * | 4 - 0 | Young Boys | 1-1.5 | Thua |
01/08 | Thụy Sỹ | St. Gallen * | 1 - 1 | Young Boys | 0 | Hòa |
15/07 | Giao Hữu | Young Boys * | 3 - 1 | Neuchatel Xamax | 0.5 | Thắng |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
08/08 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Chiasso | 1 - 1 | Aarau | 2.5 | Xỉu |
01/08 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 1 - 2 | Chiasso | 2.5-3 | Tài |
26/07 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Chiasso | 3 - 0 | Schaffhausen | 2.5 | Tài |
19/07 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Le Mont LS | 1 - 1 | Chiasso | 2.5 | Xỉu |
30/06 | Giao Hữu | CFR Cluj | 3 - 2 | Chiasso | 2.5-3 | Tài |
24/06 | Giao Hữu | Chiasso | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2.5-3 | Tài |
30/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Le Mont LS | 0 - 1 | Chiasso | 2-2.5 | Xỉu |
25/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Chiasso | 0 - 0 | Schaffhausen | 2.5 | Xỉu |
23/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Lugano | 4 - 1 | Chiasso | 2.5 | Tài |
09/05 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Biel-bienne | 1 - 2 | Chiasso | 2-2.5 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
13/09 | Thụy Sỹ | Young Boys | 4 - 0 | Vaduz | 3 | Tài |
30/08 | Thụy Sỹ | Grasshoppers | 3 - 2 | Young Boys | 2.5 | Tài |
27/08 | Cúp C2 Europa League | Qarabag | 3 - 0 | Young Boys | 2-2.5 | Tài |
23/08 | Thụy Sỹ | Sion | 1 - 3 | Young Boys | 2.5-3 | Tài |
21/08 | Cúp C2 Europa League | Young Boys | 0 - 1 | Qarabag | 2.5 | Xỉu |
13/08 | Thụy Sỹ | Young Boys | 0 - 1 | Lugano | Tài | |
09/08 | Thụy Sỹ | Young Boys | 3 - 1 | Thun | 2.5-3 | Tài |
05/08 | Cúp C1 Champions League | Monaco | 4 - 0 | Young Boys | 2.5-3 | Tài |
01/08 | Thụy Sỹ | St. Gallen | 1 - 1 | Young Boys | 2.5-3 | Xỉu |
15/07 | Giao Hữu | Young Boys | 3 - 1 | Neuchatel Xamax | 3-3.5 | Tài |