| Nhận định Romania 21/12/2015 01:30 | ||
![]() CFR Cluj | Tỷ lệ Châu Á 0.81 : 0:0 : 1.00 Tỷ lệ Châu Âu 2.50 : 3.05 : 2.75 Tỷ lệ Tài xỉu 0.66 : 2.5 : 1.16 | ![]() Dinamo Bucuresti |

| 25/04/2015 01:30 | Dinamo Bucuresti | 1- 1 | CFR Cluj |
| 19/10/2014 01:00 | CFR Cluj | 2- 1 | Dinamo Bucuresti |
| 07/05/2014 01:00 | Dinamo Bucuresti | 0- 3 | CFR Cluj |
| 09/11/2013 02:30 | CFR Cluj | 1- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 07/04/2013 01:30 | CFR Cluj | 0- 1 | Dinamo Bucuresti |
| 15/09/2012 01:30 | Dinamo Bucuresti | 0- 1 | CFR Cluj |
| 06/05/2012 01:45 | Dinamo Bucuresti | 0- 1 | CFR Cluj |
| 06/11/2011 02:00 | CFR Cluj | 2- 3 | Dinamo Bucuresti |
| 07/05/2011 00:20 | Dinamo Bucuresti | 1- 2 | CFR Cluj |
| 08/11/2010 01:00 | CFR Cluj | 1- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 14/03/2010 01:00 | CFR Cluj | 2- 2 | Dinamo Bucuresti |
| 24/08/2009 00:45 | Dinamo Bucuresti | 1- 0 | CFR Cluj |
| 03/05/2009 01:00 | Dinamo Bucuresti | 1- 0 | CFR Cluj |
| 18/10/2008 00:45 | CFR Cluj | 1- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 31/03/2008 00:30 | Dinamo Bucuresti | 1- 2 | CFR Cluj |
| 01/10/2007 00:30 | CFR Cluj | 1- 1 | Dinamo Bucuresti |
| 09/05/2007 00:00 | Dinamo Bucuresti | 1- 0 | CFR Cluj |
| 05/11/2006 19:00 | CFR Cluj | 2- 1 | Dinamo Bucuresti |
| 22/04/2006 21:00 | CFR Cluj | 1- 0 | Dinamo Bucuresti |
| 16/10/2005 01:30 | Dinamo Bucuresti | 5- 0 | CFR Cluj |
| Tiêu chí thống kê | CFR Cluj (đội nhà) | Dinamo Bucuresti (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 3/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 7/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 4/5 trận gần nhất thắng 5/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 7/10 trận gần nhất 6/10 trận sân nhà gần nhất | 8/10 trận gần nhất 8/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 3/5 trận gần nhất 2/5 trận sân nhà gần nhất | 4/5 trận gần nhất 4/5 trận sân khách gần nhất |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 17/12 | Cúp quốc gia Romania | CSM Studentesc Iasi * | 1 - 2 | CFR Cluj | 0 | Thắng |
| 14/12 | Romania | Botosani * | 2 - 1 | CFR Cluj | 0 | Thua |
| 05/12 | Romania | CFR Cluj * | 0 - 0 | Concordia Chiajna | 0.5 | Thua |
| 02/12 | Romania | CFR Cluj * | 1 - 2 | Pandurii | 0-0.5 | Thua |
| 28/11 | Romania | Petrolul Ploiesti * | 1 - 0 | CFR Cluj | 0 | Thua |
| 21/11 | Romania | CFR Cluj * | 0 - 0 | CSM Studentesc Iasi | 0.5 | Thua |
| 02/11 | Romania | CFR Cluj | 2 - 0 | Steaua Bucuresti * | 0-0.5 | Thắng |
| 24/10 | Romania | ACS Poli Timisoara * | 1 - 2 | CFR Cluj | 0 | Thắng |
| 20/10 | Romania | CFR Cluj * | 1 - 2 | Viitorul Constanta | 0-0.5 | Thua |
| 05/10 | Romania | CFR Cluj * | 1 - 2 | CS Universitatea Craiova | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 16/12 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | Astra Ploiesti | 0 | Thắng |
| 13/12 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 2 - 1 | Pandurii | 0 | Thắng |
| 08/12 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti * | 0-0.5 | Thắng |
| 04/12 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 0 - 0 | CSM Studentesc Iasi | 0.5 | Thua |
| 01/12 | Romania | Cs Voluntari | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti * | 0.5 | Thắng |
| 23/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Steaua Bucuresti * | 0-0.5 | Thắng |
| 08/11 | Romania | ACS Poli Timisoara * | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 0 | Thắng |
| 03/11 | Romania | Dinamo Bucuresti * | 1 - 5 | Viitorul Constanta | 0-0.5 | Thua |
| 29/10 | Cúp quốc gia Romania | Pandurii * | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 0-0.5 | Thắng |
| 25/10 | Romania | CS Universitatea Craiova * | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti | 0-0.5 | Thua |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 17/12 | Cúp quốc gia Romania | CSM Studentesc Iasi | 1 - 2 | CFR Cluj | 2 | Tài |
| 14/12 | Romania | Botosani | 2 - 1 | CFR Cluj | 2-2.5 | Tài |
| 05/12 | Romania | CFR Cluj | 0 - 0 | Concordia Chiajna | 2-2.5 | Xỉu |
| 02/12 | Romania | CFR Cluj | 1 - 2 | Pandurii | 2.5 | Tài |
| 28/11 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | CFR Cluj | 2 | Xỉu |
| 21/11 | Romania | CFR Cluj | 0 - 0 | CSM Studentesc Iasi | 2-2.5 | Xỉu |
| 02/11 | Romania | CFR Cluj | 2 - 0 | Steaua Bucuresti | 2 | Tài |
| 24/10 | Romania | ACS Poli Timisoara | 1 - 2 | CFR Cluj | 2 | Tài |
| 20/10 | Romania | CFR Cluj | 1 - 2 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Tài |
| 05/10 | Romania | CFR Cluj | 1 - 2 | CS Universitatea Craiova | 2 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 16/12 | Cúp quốc gia Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Astra Ploiesti | 2-2.5 | Tài |
| 13/12 | Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Pandurii | 2-2.5 | Tài |
| 08/12 | Romania | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 04/12 | Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CSM Studentesc Iasi | 2-2.5 | Xỉu |
| 01/12 | Romania | Cs Voluntari | 1 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2-2.5 | Tài |
| 23/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 3 - 1 | Steaua Bucuresti | 2 | Tài |
| 08/11 | Romania | ACS Poli Timisoara | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti | 2 | Xỉu |
| 03/11 | Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 5 | Viitorul Constanta | 2-2.5 | Tài |
| 29/10 | Cúp quốc gia Romania | Pandurii | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti | 2 | Tài |
| 25/10 | Romania | CS Universitatea Craiova | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti | 2 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá