Nhận định Azerbaijan 18/03/2015 19:00 | ||
![]() AZAL PFC Baku | Tỷ lệ Châu Á 0.80 : 0:1/4 : 0.96 Tỷ lệ Châu Âu 2.05 : 3.15 : 3.30 Tỷ lệ Tài xỉu 0.57 : 2.5 : 1.30 | ![]() FK Khazar Lenkoran |
? | ? | ? |
![]() (Đến khi trận đấu diễn ra sẽ cập nhật phút và tỷ số tại đây) | ||
21/12/2014 18:00 | FK Khazar Lenkoran | 1- 1 | AZAL PFC Baku |
09/08/2014 22:00 | AZAL PFC Baku | 1- 1 | FK Khazar Lenkoran |
20/04/2014 20:00 | FK Khazar Lenkoran | 1- 1 | AZAL PFC Baku |
23/02/2014 20:00 | AZAL PFC Baku | 2- 2 | FK Khazar Lenkoran |
30/11/2013 20:00 | FK Khazar Lenkoran | 1- 1 | AZAL PFC Baku |
22/09/2013 21:00 | AZAL PFC Baku | 1- 3 | FK Khazar Lenkoran |
Tiêu chí thống kê | AZAL PFC Baku (đội nhà) | FK Khazar Lenkoran (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 0/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 1/10 trận gần nhất 2/10 trận sân nhà gần nhất | 4/10 trận gần nhất 2/10 trận sân khách gần nhất |
số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 0/5 trận gần nhất 0/5 trận sân nhà gần nhất | 3/5 trận gần nhất 1/5 trận sân khách gần nhất |
13/03/2015 18:00 | AZAL PFC Baku | 0 - 1 | Neftci Baku |
08/03/2015 19:00 | AZAL PFC Baku | 2 - 0 | FK Baki |
04/03/2015 20:00 | Neftci Baku | 0 - 0 | AZAL PFC Baku |
19/02/2015 18:00 | AZAL PFC Baku | 1 - 1 | FK Inter Baku |
15/02/2015 19:00 | Standard Sumqayit | 0 - 0 | AZAL PFC Baku |
11/02/2015 18:00 | AZAL PFC Baku | 0 - 1 | Qarabag |
06/02/2015 17:00 | Gilan Gabala | 0 - 1 | AZAL PFC Baku |
31/01/2015 18:00 | AZAL PFC Baku | 2 - 1 | Neftci Baku |
19/01/2015 19:00 | AZAL PFC Baku | 1 - 0 | Standard Sumqayit |
17/01/2015 19:00 | Standard Sumqayit | 0 - 0 | AZAL PFC Baku |
13/03/2015 20:00 | FK Khazar Lenkoran | 0 - 3 | FK Inter Baku |
08/03/2015 20:00 | Qarabag | 1 - 0 | FK Khazar Lenkoran |
04/03/2015 20:00 | FK Inter Baku | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran |
28/02/2015 20:00 | FK Khazar Lenkoran | 2 - 1 | FK Baki |
19/02/2015 20:00 | Gilan Gabala | 3 - 1 | FK Khazar Lenkoran |
11/02/2015 19:00 | Neftci Baku | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran |
07/02/2015 20:05 | FK Khazar Lenkoran | 1 - 2 | FK Inter Baku |
01/02/2015 20:00 | Simurq Zakatali | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran |
14/01/2015 20:00 | Chemnitzer | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran |
21/12/2014 18:00 | FK Khazar Lenkoran | 1 - 1 | AZAL PFC Baku |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
13/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | AZAL PFC Baku * | 0 - 1 | Neftci Baku | 0 | Thua |
08/03 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku * | 2 - 0 | FK Baki | 1-1.5 | Thắng |
04/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | Neftci Baku * | 0 - 0 | AZAL PFC Baku | 0.5-1 | Thắng |
19/02 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 1 - 1 | FK Inter Baku * | 0.5-1 | Thắng |
15/02 | Azerbaijan | Standard Sumqayit * | 0 - 0 | AZAL PFC Baku | 0 | Hòa |
11/02 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 0 - 1 | Qarabag * | 0.5 | Thua |
06/02 | Azerbaijan | Gilan Gabala * | 0 - 1 | AZAL PFC Baku | 0.5-1 | Thắng |
31/01 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 2 - 1 | Neftci Baku * | 0.5 | Thắng |
19/01 | Giao Hữu | AZAL PFC Baku * | 1 - 0 | Standard Sumqayit | 0-0.5 | Thắng |
17/01 | Giao Hữu | Standard Sumqayit * | 0 - 0 | AZAL PFC Baku | 0 | Hòa |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
13/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran | 0 - 3 | FK Inter Baku * | 0-0.5 | Thua |
08/03 | Azerbaijan | Qarabag * | 1 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 1.5 | Thắng |
04/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | FK Inter Baku * | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 1.5 | Thua |
28/02 | Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran * | 2 - 1 | FK Baki | 1 | Hòa |
19/02 | Azerbaijan | Gilan Gabala * | 3 - 1 | FK Khazar Lenkoran | 0.5-1 | Thua |
11/02 | Azerbaijan | Neftci Baku * | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 1 | Thua |
07/02 | Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran | 1 - 2 | FK Inter Baku * | 0.5-1 | Thua |
01/02 | Azerbaijan | Simurq Zakatali * | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 1 | Thua |
14/01 | Giao Hữu | Chemnitzer * | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 0.5-1 | Thua |
21/12 | Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran * | 1 - 1 | AZAL PFC Baku | 0.5-1 | Thua |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
13/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 0 - 1 | Neftci Baku | 2-2.5 | Xỉu |
08/03 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 2 - 0 | FK Baki | 2.5 | Xỉu |
04/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | Neftci Baku | 0 - 0 | AZAL PFC Baku | 2-2.5 | Xỉu |
19/02 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 1 - 1 | FK Inter Baku | 2-2.5 | Xỉu |
15/02 | Azerbaijan | Standard Sumqayit | 0 - 0 | AZAL PFC Baku | 2-2.5 | Xỉu |
11/02 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 0 - 1 | Qarabag | 2.5 | Xỉu |
06/02 | Azerbaijan | Gilan Gabala | 0 - 1 | AZAL PFC Baku | 2.5 | Xỉu |
31/01 | Azerbaijan | AZAL PFC Baku | 2 - 1 | Neftci Baku | 2.5 | Tài |
19/01 | Giao Hữu | AZAL PFC Baku | 1 - 0 | Standard Sumqayit | 2.5 | Xỉu |
17/01 | Giao Hữu | Standard Sumqayit | 0 - 0 | AZAL PFC Baku | 2.5-3 | Xỉu |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
13/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran | 0 - 3 | FK Inter Baku | 2-2.5 | Tài |
08/03 | Azerbaijan | Qarabag | 1 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 2.5 | Xỉu |
04/03 | Cúp quốc gia Azerbaijan | FK Inter Baku | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 2.5-3 | Xỉu |
28/02 | Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran | 2 - 1 | FK Baki | 2.5 | Tài |
19/02 | Azerbaijan | Gilan Gabala | 3 - 1 | FK Khazar Lenkoran | 2-2.5 | Tài |
11/02 | Azerbaijan | Neftci Baku | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 2.5 | Xỉu |
07/02 | Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran | 1 - 2 | FK Inter Baku | 2.5 | Tài |
01/02 | Azerbaijan | Simurq Zakatali | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 2-2.5 | Xỉu |
14/01 | Giao Hữu | Chemnitzer | 2 - 0 | FK Khazar Lenkoran | 3 | Xỉu |
21/12 | Azerbaijan | FK Khazar Lenkoran | 1 - 1 | AZAL PFC Baku | 2.5 | Xỉu |