| Nhận định Hạng 2 Pháp 08/11/2014 02:00 |
||
![]() AC Arles-Avignon |
Tỷ lệ Châu Á 0.82 : 0:1/4 : 1.09 Tỷ lệ Châu Âu 2.02 : 3.07 : 3.72 Tỷ lệ Tài xỉu 0.96 : 2-2.5 : 0.90 |
![]() Valenciennes |
Chìa khóa: Arles-Avignon thất bại 6/7 trận vừa qua
Ý kiến chuyên gia ibongdavn.com: Từng có khởi đầu ấn tượng với một loạt trận bất bại nhưng kể từ cuối tháng 9 tới nay các cầu thủ Arles-Avignon chơi như mất hồn và thua tới 6 trong số 7 vòng đấu. Thành tích chẳng lấy gì làm tự hào này đã khiến đội chủ sân Parc des Sports tụt xuống áp chót trên BXH với 3 điểm kém hơn nhóm an toàn.

Arles-Avignon đang vừa có chuỗi trận tệ hại
Valenciennes đã không còn khủng hoảng như hồi đầu mùa và đi theo chiều hướng đi lên. 6 vòng đấu vừa qua, đội bóng này đã giành được 3 chiến thắng, 1 trận hòa. Tính theo châu Á, những nhà đầu tư vào Valenciennes cũng có thể hài lòng khi thắng kèo 4/6 trận đó. Trước một Arles-Avignon bết bát, Valenciennes có thể nghĩ tới ít nhất 1 điểm.
3/4 trận vừa qua của Arles-Avignon có từ 2 bàn thắng trở xuống. Trong đó, đội chủ nhà chỉ ghi được có 2 bàn và chọn Xỉu là phương án khá an toàn.
Dự đoán chuyên gia: 0-1
Chọn: Valenciennes +1/4
Tài xỉu: Xỉu

| 17/04/2011 22:00 | AC Arles-Avignon | 0- 1 | Valenciennes US |
| 28/11/2010 01:00 | Valenciennes US | 3- 0 | AC Arles-Avignon |
| Tiêu chí thống kê | AC Arles-Avignon (đội nhà) | Valenciennes (đội khách) |
| 10 trận gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 4/10 trận gần nhất thắng 2/10 trận sân khách gần nhất |
| 5 trận gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 2/5 trận gần nhất thắng 0/5 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng 4/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất |
thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
| Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân nhà gần nhất |
thắng 3/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (10 trận) | 5/10 trận gần nhất 4/10 trận sân nhà gần nhất |
7/10 trận gần nhất 6/10 trận sân khách gần nhất |
| số bàn thắng >= 3 (5 trận) | 2/5 trận gần nhất 1/5 trận sân nhà gần nhất |
3/5 trận gần nhất 3/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
| 01/11/2014 02:00 | Le Havre | 2 - 0 | AC Arles-Avignon |
| 29/10/2014 02:00 | Stade Reims | 2 - 2 | AC Arles-Avignon |
| 25/10/2014 01:00 | AC Arles-Avignon | 1 - 0 | Chamois Niortais |
| 18/10/2014 01:00 | Ajaccio GFCO | 3 - 1 | AC Arles-Avignon |
| 04/10/2014 01:00 | AC Arles-Avignon | 0 - 1 | Chateauroux |
| 27/09/2014 01:00 | Auxerre | 2 - 1 | AC Arles-Avignon |
| 24/09/2014 01:55 | AC Arles-Avignon | 2 - 3 | Stade Lavallois MFC |
| 20/09/2014 01:00 | Stade Brestois | 1 - 0 | AC Arles-Avignon |
| 13/09/2014 01:00 | AC Arles-Avignon | 1 - 0 | Tours FC |
| 30/08/2014 01:00 | Nimes | 2 - 2 | AC Arles-Avignon |
| 04/11/2014 02:30 | Valenciennes | 1 - 0 | Angers SCO |
| 25/10/2014 01:00 | Ajaccio | 2 - 1 | Valenciennes |
| 21/10/2014 01:30 | Valenciennes | 0 - 3 | Dijon |
| 04/10/2014 19:00 | ES Troyes AC | 0 - 0 | Valenciennes |
| 27/09/2014 01:00 | Valenciennes | 2 - 0 | Orleans US 45 |
| 23/09/2014 01:30 | Valenciennes | 2 - 1 | Clermont Foot |
| 20/09/2014 01:00 | Chamois Niortais | 3 - 0 | Valenciennes |
| 13/09/2014 01:00 | Valenciennes | 1 - 1 | Creteil |
| 30/08/2014 01:00 | Auxerre | 1 - 2 | Valenciennes |
| 23/08/2014 01:00 | Valenciennes | 0 - 4 | Le Havre |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 01/11 | Hạng 2 Pháp | Le Havre * | 2 - 0 | AC Arles-Avignon | 0.5 | Thua |
| 29/10 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Stade Reims * | 2 - 2 | AC Arles-Avignon | 0.5 | Thắng |
| 25/10 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon * | 1 - 0 | Chamois Niortais | 0 | Thắng |
| 18/10 | Hạng 2 Pháp | Ajaccio GFCO * | 3 - 1 | AC Arles-Avignon | 0.5 | Thua |
| 04/10 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon * | 0 - 1 | Chateauroux | 0.5-1 | Thua |
| 27/09 | Hạng 2 Pháp | Auxerre * | 2 - 1 | AC Arles-Avignon | 0-0.5 | Thua |
| 24/09 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon * | 2 - 3 | Stade Lavallois MFC | 0-0.5 | Thua |
| 20/09 | Hạng 2 Pháp | Stade Brestois * | 1 - 0 | AC Arles-Avignon | 0.5 | Thua |
| 13/09 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon * | 1 - 0 | Tours FC | 0-0.5 | Thắng |
| 30/08 | Hạng 2 Pháp | Nimes * | 2 - 2 | AC Arles-Avignon | 0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
| 04/11 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes * | 1 - 0 | Angers SCO | 0 | Thắng |
| 25/10 | Hạng 2 Pháp | Ajaccio * | 2 - 1 | Valenciennes | 0.5 | Thua |
| 21/10 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes * | 0 - 3 | Dijon | 0 | Thua |
| 04/10 | Hạng 2 Pháp | ES Troyes AC * | 0 - 0 | Valenciennes | 0.5-1 | Thắng |
| 27/09 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes * | 2 - 0 | Orleans US 45 | 0-0.5 | Thắng |
| 23/09 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes * | 2 - 1 | Clermont Foot | 0-0.5 | Thắng |
| 20/09 | Hạng 2 Pháp | Chamois Niortais * | 3 - 0 | Valenciennes | 0.5 | Thua |
| 13/09 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes * | 1 - 1 | Creteil | 0-0.5 | Thua |
| 30/08 | Hạng 2 Pháp | Auxerre * | 1 - 2 | Valenciennes | 0-0.5 | Thắng |
| 23/08 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes * | 0 - 4 | Le Havre | 0-0.5 | Thua |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 01/11 | Hạng 2 Pháp | Le Havre | 2 - 0 | AC Arles-Avignon | 2-2.5 | Xỉu |
| 29/10 | Cúp Liên Đoàn Pháp | Stade Reims | 2 - 2 | AC Arles-Avignon | 2-2.5 | Tài |
| 25/10 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon | 1 - 0 | Chamois Niortais | 2-2.5 | Xỉu |
| 18/10 | Hạng 2 Pháp | Ajaccio GFCO | 3 - 1 | AC Arles-Avignon | 2 | Tài |
| 04/10 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon | 0 - 1 | Chateauroux | 2-2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Hạng 2 Pháp | Auxerre | 2 - 1 | AC Arles-Avignon | 2 | Tài |
| 24/09 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon | 2 - 3 | Stade Lavallois MFC | 2 | Tài |
| 20/09 | Hạng 2 Pháp | Stade Brestois | 1 - 0 | AC Arles-Avignon | 2 | Xỉu |
| 13/09 | Hạng 2 Pháp | AC Arles-Avignon | 1 - 0 | Tours FC | 2-2.5 | Xỉu |
| 30/08 | Hạng 2 Pháp | Nimes | 2 - 2 | AC Arles-Avignon | 2-2.5 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
| 04/11 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes | 1 - 0 | Angers SCO | 2-2.5 | Xỉu |
| 25/10 | Hạng 2 Pháp | Ajaccio | 2 - 1 | Valenciennes | 2-2.5 | Tài |
| 21/10 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes | 0 - 3 | Dijon | 2-2.5 | Tài |
| 04/10 | Hạng 2 Pháp | ES Troyes AC | 0 - 0 | Valenciennes | 2-2.5 | Xỉu |
| 27/09 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes | 2 - 0 | Orleans US 45 | 2 | Tài |
| 23/09 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes | 2 - 1 | Clermont Foot | 2-2.5 | Tài |
| 20/09 | Hạng 2 Pháp | Chamois Niortais | 3 - 0 | Valenciennes | 2-2.5 | Tài |
| 13/09 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes | 1 - 1 | Creteil | 2-2.5 | Xỉu |
| 30/08 | Hạng 2 Pháp | Auxerre | 1 - 2 | Valenciennes | 2 | Tài |
| 23/08 | Hạng 2 Pháp | Valenciennes | 0 - 4 | Le Havre | 2-2.5 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá