| Nhận định Hạng 2 Pháp 05/04/2025 01:00 | ||
![]() Stade Lavallois MFC | Tỷ lệ Châu Á 1.05 : 0:1/2 : 0.8 Tỷ lệ Châu Âu 2 : 3 : 4.1 Tỷ lệ Tài xỉu 0.9 : 2.25 : 0.95 | ![]() Grenoble |

28 vòng đấu đã qua, Stade Lavallois MFC ghi được 36 bàn để thủng lưới 27 bàn, 17/28 trận đấu đã kết thúc với nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi. Tính 13 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Olivier Frapolli thắng 6 hòa 3 thua 4, ghi được 18 bàn để thủng lưới 12 bàn, 8/13 trận đấu đã kết thúc với nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.
Đội khách Grenoble thì ghi được 33 bàn để thủng lưới 33 bàn, 14/28 trận đấu đã kết thúc với ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 13 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Vincent Hognon thắng 3 hòa 2 thua 8, ghi được 12 bàn để thủng lưới 19 bàn, 7/13 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi.

| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 17/08/2024 | Grenoble vs Stade Lavallois MFC | 2-1 | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 12/03/2024 | Grenoble vs Stade Lavallois MFC | 0-2 | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 03/12/2023 | Stade Lavallois MFC vs Grenoble | 1-1 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 09/04/2023 | Stade Lavallois MFC vs Grenoble | 0-1 | -1/4 | Thua | 2 | Xỉu |
| 09/10/2022 | Grenoble vs Stade Lavallois MFC | 3-2 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 19/03/2011 | Grenoble vs Stade Lavallois MFC | 1-2 | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 16/10/2010 | Stade Lavallois MFC vs Grenoble | 3-0 | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 15/01/2006 | Stade Lavallois MFC vs Grenoble | 0-0 | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 17/08/2005 | Grenoble vs Stade Lavallois MFC | 2-1 | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 06/03/2005 | Stade Lavallois MFC vs Grenoble | 3-1 | -1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 25/09/2004 | Grenoble vs Stade Lavallois MFC | 2-1 | +0 | Thua | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 30/03 | Guingamp | 2-0 | Stade Lavallois MFC | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 15/03 | Stade Lavallois MFC | 3-0 | Paris Fc | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 08/03 | Caen | 0-1 | Stade Lavallois MFC | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 01/03 | Stade Lavallois MFC | 0-1 | Martigues | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 22/02 | Lorient | 0-1 | Stade Lavallois MFC | -1 1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 15/02 | Ajaccio | 3-0 | Stade Lavallois MFC | -1/4 | Thua | 1 3/4 | Tài |
| 08/02 | Stade Lavallois MFC | 0-1 | Annecy | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 01/02 | Pau FC | 1-1 | Stade Lavallois MFC | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 25/01 | Stade Lavallois MFC | 1-0 | ES Troyes AC | -0 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 18/01 | Clermont Foot | 1-1 | Stade Lavallois MFC | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 29/03 | Grenoble | 1-2 | Lorient | +3/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 15/03 | Clermont Foot | 0-0 | Grenoble | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 08/03 | Grenoble | 2-2 | Ajaccio | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 01/03 | Pau FC | 1-0 | Grenoble | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 22/02 | Grenoble | 1-1 | Guingamp | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 15/02 | Amiens | 1-4 | Grenoble | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 08/02 | Grenoble | 0-0 | Red Star 93 | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 01/02 | Grenoble | 2-1 | Rodez Aveyron | +1/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 25/01 | Metz | 3-0 | Grenoble | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 18/01 | Grenoble | 1-0 | Martigues | -1 | Hòa | 2 3/4 | Xỉu |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 15/03 | Stade Lavallois MFC | 3-0 | Paris Fc | +1/2 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 01/03 | Stade Lavallois MFC | 0-1 | Martigues | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 08/02 | Stade Lavallois MFC | 0-1 | Annecy | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 25/01 | Stade Lavallois MFC | 1-0 | ES Troyes AC | -0 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 11/01 | Stade Lavallois MFC | 1-1 | Red Star 93 | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 05/01 | Stade Lavallois MFC | 2-0 | Lorient | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 07/12 | Stade Lavallois MFC | 1-0 | Caen | -0 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 09/11 | Stade Lavallois MFC | 2-2 | Bastia | +1/4 | Thắng | 2 | Tài |
| 30/10 | Stade Lavallois MFC | 1-2 | Clermont Foot | -1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 19/10 | Stade Lavallois MFC | 3-2 | Dunkerque | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 15/03 | Clermont Foot | 0-0 | Grenoble | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 01/03 | Pau FC | 1-0 | Grenoble | -1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 15/02 | Amiens | 1-4 | Grenoble | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 25/01 | Metz | 3-0 | Grenoble | -1 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 11/01 | Caen | 0-1 | Grenoble | -1/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 14/12 | Red Star 93 | 3-1 | Grenoble | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 23/11 | ES Troyes AC | 0-0 | Grenoble | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 03/11 | Guingamp | 3-0 | Grenoble | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 26/10 | Paris Fc | 2-1 | Grenoble | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 05/10 | Rodez Aveyron | 2-1 | Grenoble | -1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá