| Nhận định Romania 04/11/2021 22:30 | ||
![]() Farul Constanta | Tỷ lệ Châu Á : : Tỷ lệ Châu Âu 2.24 : 3.25 : 2.88 Tỷ lệ Tài xỉu : : | ![]() Steaua Bucuresti |

13 vòng đấu đã qua, Farul Constanta ghi được 17 bàn để thủng lưới 8 bàn, 9/13 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi. Tính 5 trận đấu trên sân nhà, đội quân của huấn luyện viên Gheorghe Hagi thắng 5, ghi được 13 bàn để thủng lưới 1 bàn, 3/5 trận đấu có từ 3 bàn thắng trở lên.
Đội khách Steaua Bucuresti thì ghi được 25 bàn để thủng lưới 12 bàn, 7/12 trận đấu có ít nhất 3 bàn thắng được ghi. Tính 5 trận đấu trên sân khách, đội quân của huấn luyện viên Anton Petrea thắng 2 hòa 1 thua 2, ghi được 4 bàn để thủng lưới 6 bàn, 4/5 trận đấu có nhiều nhất 2 bàn thắng được ghi.

| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 11/04/2009 | Steaua Bucuresti vs Farul Constanta | 1-1 | -1 1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 14/09/2008 | Farul Constanta vs Steaua Bucuresti | 1-4 | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 16/12/2007 | Steaua Bucuresti vs Farul Constanta | 3-0 | -1 1/2 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 04/08/2007 | Farul Constanta vs Steaua Bucuresti | 0-1 | +1 | Hòa | 2 1/4 | Xỉu |
| 11/03/2007 | Farul Constanta vs Steaua Bucuresti | 1-1 | +1/2 | Thắng | 2 | Tài |
| 27/08/2006 | Steaua Bucuresti vs Farul Constanta | 3-0 | -1 1/2 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 23/04/2006 | Steaua Bucuresti vs Farul Constanta | 3-0 | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| 17/10/2005 | Farul Constanta vs Steaua Bucuresti | 1-4 | -0 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 27/04/2005 | Farul Constanta vs Steaua Bucuresti | 1-0 | +1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 20/09/2004 | Steaua Bucuresti vs Farul Constanta | 3-1 | +0 | Thua | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 30/10 | Botosani | 0-2 | Farul Constanta | -0 | Thắng | 2 | Tài |
| 17/10 | Scm Argesul Pitesti | 2-1 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 03/10 | Voluntari | 1-0 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 | Xỉu |
| 26/09 | Farul Constanta | 2-1 | CS Mioveni | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 18/09 | Chindia Targoviste | 2-0 | Farul Constanta | +1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 13/09 | Farul Constanta | 5-0 | Clinceni | -1 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 28/08 | CS Universitatea Craiova | 1-1 | Farul Constanta | -0 | Hòa | 1 1/2 | Tài |
| 21/08 | Farul Constanta | 3-0 | Dinamo Bucuresti | -1 1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 14/08 | CFR Cluj | 1-0 | Farul Constanta | -3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 09/08 | Farul Constanta | 1-0 | Sepsi | +1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 01/11 | Steaua Bucuresti | 2-1 | Scm Argesul Pitesti | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 17/10 | Steaua Bucuresti | 3-0 | CS Mioveni | -1 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 02/10 | Chindia Targoviste | 0-1 | Steaua Bucuresti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 26/09 | Steaua Bucuresti | 3-2 | Clinceni | -1 3/4 | Thua | 2 3/4 | Tài |
| 19/09 | CS Universitatea Craiova | 0-1 | Steaua Bucuresti | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 13/09 | Steaua Bucuresti | 6-0 | Dinamo Bucuresti | -1 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 30/08 | CFR Cluj | 4-1 | Steaua Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 24/08 | Steaua Bucuresti | 1-1 | Sepsi | -1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/08 | Rapid Bucuresti | 1-0 | Steaua Bucuresti | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 09/08 | Steaua Bucuresti | 2-1 | Gaz Metan Medias | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Tài |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 26/09 | Farul Constanta | 2-1 | CS Mioveni | -3/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 13/09 | Farul Constanta | 5-0 | Clinceni | -1 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 21/08 | Farul Constanta | 3-0 | Dinamo Bucuresti | -1 1/4 | Thắng | 2 1/4 | Tài |
| 09/08 | Farul Constanta | 1-0 | Sepsi | +1/4 | Thắng | 2 | Xỉu |
| 25/07 | Farul Constanta | 2-0 | Gaz Metan Medias | -1/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 30/05 | Farul Constanta | 2-0 | Gaz Metan Medias | -0 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 16/05 | Farul Constanta | 2-0 | Scm Argesul Pitesti | -1/2 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 05/05 | Farul Constanta | 0-1 | Unirea Urziceni | +3/4 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 24/04 | Farul Constanta | 1-4 | Dinamo Bucuresti | +3/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 18/04 | Farul Constanta | 0-1 | CFR Cluj | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo | KQ | TX | KQ |
| 02/10 | Chindia Targoviste | 0-1 | Steaua Bucuresti | +3/4 | Thắng | 2 1/4 | Xỉu |
| 19/09 | CS Universitatea Craiova | 0-1 | Steaua Bucuresti | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Xỉu |
| 30/08 | CFR Cluj | 4-1 | Steaua Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
| 16/08 | Rapid Bucuresti | 1-0 | Steaua Bucuresti | +1/2 | Thua | 2 1/4 | Xỉu |
| 02/08 | UTA Arad | 1-1 | Steaua Bucuresti | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 16/07 | Botosani | 0-0 | Steaua Bucuresti | +1/2 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 26/05 | CFR Cluj | 2-0 | Steaua Bucuresti | -1 1/4 | Thua | 2 1/2 | Xỉu |
| 17/05 | Sepsi | 2-2 | Steaua Bucuresti | +1/4 | Thua | 2 1/4 | Tài |
| 06/05 | Botosani | 1-3 | Steaua Bucuresti | +3/4 | Thắng | 2 1/2 | Tài |
| 29/04 | CS Universitatea Craiova | 2-0 | Steaua Bucuresti | -1/4 | Thua | 2 | Tài |
Dự đoán bóng đá, dự đoán tỉ số
Thông tin trước trận
Kết quả bóng đá theo giải đấu
Kết quả bóng đá theo thời gian
Tỷ lệ Kèo bóng đá tĩnh
TỶ LỆ KÈO BÓNG ĐÁ SẮP DIỄN RA
Tỷ lệ Kèo bóng đá theo thời gian
LIVESCORE
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Báo bóng đá
Tin vắn bóng đá
Tường thuật trực tiếp
Tin chuyển nhượng bóng đá
Lịch phát sóng bóng đá